Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Phát biểu tại Hội nghị sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026 do Ngân hàng Nhà nước tổ chức ngày 3/7, Tiến sỹ Đào Minh Tú, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), đã chỉ ra những khó khăn hiện hữu của hệ thống tổ chức tín dụng.
Bối cảnh vĩ mô chịu sức ép từ xung đột địa chính trị, biến động chính sách của các nền kinh tế lớn và sự dịch chuyển dòng vốn toàn cầu. Trong nước, doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ vốn và chất lượng tín dụng.
Dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho thấy:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Dư nợ tín dụng toàn hệ thống (cuối tháng 6/2026) | Hơn 20 triệu tỷ đồng |
| Mức tăng so với cuối năm 2025 | +7,73% |
| Lượng vốn bổ sung cho nền kinh tế | Khoảng 1,4 triệu tỷ đồng |
Tỷ lệ huy động vốn tăng trưởng thấp hơn tỷ lệ tăng trưởng tín dụng, tạo ra sự mất cân đối cung-cầu vốn. Áp lực này kéo theo bài toán lãi suất: giảm lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp nhưng phải bảo đảm an toàn tài chính của hệ thống ngân hàng.
Bên cạnh đó, nguy cơ nợ xấu hiện hữu và tiềm ẩn rất lớn, đặc biệt dưới tác động của thị trường bất động sản. Khi Nghị quyết 42 hết hiệu lực, tốc độ xử lý nợ xấu chậm lại do việc luật hóa các quy định thu hồi nợ chưa cụ thể.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Hiện tượng dư nợ tín dụng tăng 7,73% trong 6 tháng đầu năm 2026 phản ánh nỗ lực bơm vốn của NHNN, nhưng đồng thời bộc lộ rủi ro thanh khoản hệ thống khi nguồn huy động không theo kịp.
Chi phí vốn của các ngân hàng thương mại (NHTM) chịu áp lực kép: vừa phải cạnh tranh lãi suất huy động, vừa phải duy trì NIM (net interest margin) ở mức an toàn. Chính sách tiền tệ linh hoạt của NHNN giúp kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô, nhưng độ trễ chính sách (policy lag) khiến tác động thực tế đến nền kinh tế chưa đồng bộ.
Dòng vốn tín dụng đang chảy mạnh vào khu vực doanh nghiệp, nhưng khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) vẫn yếu. Điều này tạo ra tình trạng “vốn ứ đọng” tại một số ngân hàng, trong khi SME vẫn khó tiếp cận tín dụng do thiếu tài sản đảm bảo và hồ sơ tín dụng yếu.
Thị trường bất động sản đóng vai trò là kênh hấp thụ vốn lớn, nhưng cũng là nguồn phát sinh nợ xấu tiềm ẩn. Khi Nghị quyết 42 hết hiệu lực, quy trình xử lý tài sản đảm bảo gặp khó khăn pháp lý, kéo dài thời gian thu hồi nợ và làm tăng chi phí dự phòng rủi ro.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA) đã đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm giảm áp lực lên hệ thống tín dụng:
- Phát triển thị trường vốn trung và dài hạn – bao gồm thị trường chứng khoán, trái phiếu và các quỹ đầu tư, nhằm giảm áp lực cung ứng vốn cho hệ thống ngân hàng.
- Chương trình tín dụng ưu đãi cần sát thực tiễn – có sự tham gia của NHNN ngay từ khâu thiết kế để bảo đảm tính khả thi.
- Hoàn thiện quy định pháp luật – đặc biệt Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản nhằm tháo gỡ vướng mắc trong xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ.
- Chính sách tín dụng rõ ràng cho SME – thay vì chỉ dừng ở quy định định hướng, cần tạo cơ sở để NHTM mạnh dạn cho vay.
- Đẩy nhanh sửa đổi Luật NHNN, Luật Các tổ chức tín dụng và Luật Phòng, chống rửa tiền – VNBA đã tổng hợp vướng mắc thực tiễn và gửi kiến nghị tới Vụ Pháp chế NHNN.
Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, rủi ro trong thanh toán số (khai thác dữ liệu khách hàng, xác minh tài sản đảm bảo, lừa đảo công nghệ cao) cũng được VNBA nhấn mạnh. Các cơ quan chức năng đã có chế tài, nhưng cần chính sách kịp thời hơn để ngăn chặn rủi ro từ sớm.
Đối với nhà đầu tư chứng khoán, diễn biến tín dụng và nợ xấu là tín hiệu quan trọng cho ngành ngân hàng. Nếu các giải pháp trên được thực thi hiệu quả, chi phí vốn giảm và nợ xấu được kiểm soát, cổ phiếu ngân hàng có thể hưởng lợi. Ngược lại, áp lực thanh khoản kéo dài sẽ tạo rủi ro cho nhóm ngành này.
Trên thị trường forex, việc NHNN duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt giúp ổn định tỷ giá USD/VND, nhưng nếu lạm phát có dấu hiệu tăng trở lại, áp lực điều chỉnh lãi suất có thể xuất hiện.
Đối với hàng hóa và năng lượng, dòng vốn tín dụng mở rộng hỗ trợ nhu cầu nguyên vật liệu cho sản xuất, nhưng rủi ro nợ xấu từ bất động sản có thể khiến các ngân hàng thận trọng hơn trong cấp tín dụng cho các lĩnh vực phi sản xuất.
Nhìn chung, bức tranh tín dụng 6 tháng đầu năm 2026 phản ánh sự nỗ lực của NHNN và các NHTM, nhưng những thách thức về cơ cấu vốn và pháp lý vẫn cần được giải quyết để duy trì tăng trưởng bền vững.