Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo bài viết trên Báo Công Thương, giá lúa mì thế giới ghi nhận mức tăng mạnh trong phiên giao dịch ngày 15/7/2026. Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) dẫn số liệu cho thấy giá lúa mì Chicago tăng hơn 5%, đạt 249 USD/tấn. Giá lúa mì Kansas tăng 6,2%, lên 264,56 USD/tấn – mức cao nhất trong vòng hai tháng.
Chỉ số MXV-Index tăng gần 0,3% lên 2.733 điểm, trong đó chỉ số MXV-Index Nông sản đóng cửa tại 1.507 điểm. Đậu tương và lúa mì là hai mặt hàng có thanh khoản đáng chú ý.
| Chỉ số / Mặt hàng | Giá / Mức | Thay đổi |
|---|---|---|
| Lúa mì Chicago | 249 USD/tấn | +5% |
| Lúa mì Kansas | 264,56 USD/tấn | +6,2% (cao nhất 2 tháng) |
| MXV-Index | 2.733 điểm | +0,3% |
| MXV-Index Nông sản | 1.507 điểm | Tăng |
Nguyên nhân chính được MXV chỉ ra bao gồm: bất ổn an ninh tại Biển Đen và Biển Azov, thời tiết khô hạn tại Bắc Đồng bằng Mỹ, và triển vọng sản lượng giảm tại Pháp. Hai hãng phân tích SovEcon và IKAR đều hạ dự báo xuất khẩu lúa mì tháng 7 của khu vực xuống dưới 2 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình lịch sử 4-6 triệu tấn.
Bộ Nông nghiệp Pháp dự báo sản lượng lúa mì mềm năm 2026 đạt khoảng 32 triệu tấn, giảm 4% so với năm trước, dù diện tích gieo trồng tăng 3%. Năng suất giảm 7% do thời tiết khô nóng cuối vụ.
Báo cáo WASDE tháng 7 của USDA hạ dự báo tồn kho lúa mì cuối kỳ niên vụ 2026-2027 của Mỹ xuống 19,7 triệu tấn, từ mức 20,25 triệu tấn trong tháng 6. Dự báo sản lượng lúa mì Mỹ điều chỉnh giảm nhẹ xuống 41,8 triệu tấn.
Trên phạm vi toàn cầu, USDA hạ dự báo tồn kho lúa mì cuối kỳ xuống 272,8 triệu tấn. Dự báo sản lượng và xuất khẩu của Canada lần lượt giảm xuống 34 triệu tấn và 27,5 triệu tấn.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Đà tăng giá lúa mì phản ánh rõ tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) đối với rủi ro nguồn cung. Dòng tiền ròng đang dịch chuyển khỏi các vị thế bán khống, với khoảng 46.000 hợp đồng lúa mì đỏ mềm vụ đông (SRW) được mua lại để đóng vị thế bán.
Yếu tố vĩ mô hỗ trợ thêm khi đồng USD suy yếu. Chỉ số Dollar Index (DXY) giảm 0,55% xuống 100,6 điểm sau dữ liệu CPI tháng 6 của Mỹ cho thấy áp lực lạm phát hạ nhiệt. Đồng USD yếu làm hàng hóa định giá bằng USD trở nên cạnh tranh hơn, kích thích nhu cầu nhập khẩu. Các nhà nhập khẩu Đài Loan đã mua hơn 98.000 tấn lúa mì Mỹ.
Chi phí logistics tại Biển Đen tăng do các sự cố hàng hải và gián đoạn cảng. Việc Nga hạn chế xuất khẩu dầu diesel cũng làm gia tăng chi phí nhiên liệu phục vụ sản xuất và thu hoạch nông nghiệp, ảnh hưởng đến kế hoạch gieo trồng niên vụ tiếp theo.
Theo ông David Dũng - Chuyên gia tư vấn chiến lược giao dịch hàng hóa của HAP Commodities Consulting, giá lúa mì chịu tác động từ ba nhóm yếu tố chính: dự báo sản lượng niên vụ 2026-2027 giảm hơn 23 triệu tấn so với niên vụ trước; thời tiết nắng nóng tại châu Âu, đặc biệt là Pháp; và các bất ổn địa chính trị tại Biển Đen.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới bao gồm diễn biến thời tiết tại các vùng sản xuất lớn ở Bắc Mỹ và châu Âu. Tình trạng khô hạn kéo dài ở khu vực Bắc Đồng bằng Mỹ đang gây bất lợi cho cây lúa mì xuân.
Sản lượng lúa mì mềm của Pháp dự báo đạt 32 triệu tấn, giảm 4% so với năm trước. Thời tiết khô nóng cuối vụ đã ảnh hưởng đến năng suất, với mức giảm ước tính khoảng 7%.
Dữ liệu từ USDA cho thấy tồn kho lúa mì toàn cầu cuối kỳ niên vụ 2026-2027 được hạ xuống 272,8 triệu tấn, phản ánh triển vọng nguồn cung kém tích cực hơn so với dự báo trước đó. Dự báo sản lượng và xuất khẩu của Canada lần lượt giảm xuống 34 triệu tấn và 27,5 triệu tấn.
Bất ổn an ninh tại Biển Đen và Biển Azov tiếp tục là yếu tố rủi ro chính đối với hoạt động xuất khẩu ngũ cốc. Các hãng phân tích SovEcon và IKAR đều hạ dự báo xuất khẩu lúa mì tháng 7 của khu vực xuống dưới 2 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình lịch sử 4-6 triệu tấn.