Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo báo cáo từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản cả nước đạt gần 5,8 tỷ USD, tăng 12,8% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 6/2026, kim ngạch đạt gần 1,1 tỷ USD, tăng 21% so với tháng 6/2025.
Các mặt hàng chủ lực ghi nhận tăng trưởng đồng đều. Tôm đạt 445,9 triệu USD trong tháng 6 (tăng 20,7%), cá tra đạt 209,1 triệu USD (tăng 7,7%), cá ngừ đạt 85,9 triệu USD (tăng 28%). Nhóm hải sản khác như mực, bạch tuộc tăng 26,5%; cua, ghẹ tăng 55,1%; nhuyễn thể có vỏ tăng 77,8%.
Về thị trường, Trung Quốc (bao gồm Hong Kong) dẫn đầu với 256,6 triệu USD trong tháng 6, tăng 32,2%. Xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 195,3 triệu USD, tăng 48,3% - tín hiệu phục hồi rõ nét. Nhật Bản đạt 150,2 triệu USD (tăng 0,3%), EU đạt 101,5 triệu USD (tăng 6,3%), Hàn Quốc đạt 88,3 triệu USD (tăng 29,5%).
| Chỉ tiêu | Tháng 6/2026 | Tăng/giảm so với cùng kỳ |
|---|---|---|
| Tổng xuất khẩu | 1,1 tỷ USD | +21% |
| Tôm | 445,9 triệu USD | +20,7% |
| Cá tra | 209,1 triệu USD | +7,7% |
| Cá ngừ | 85,9 triệu USD | +28% |
| Cua, ghẹ | 45,3 triệu USD | +55,1% |
| Nhuyễn thể có vỏ | 31,3 triệu USD | +77,8% |
| Trung Quốc (gồm Hong Kong) | 256,6 triệu USD | +32,2% |
| Hoa Kỳ | 195,3 triệu USD | +48,3% |
| Nhật Bản | 150,2 triệu USD | +0,3% |
| EU | 101,5 triệu USD | +6,3% |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ sự phục hồi nhu cầu tại hai thị trường lớn là Trung Quốc và Hoa Kỳ. Trung Quốc tiếp tục là điểm sáng nhờ nhu cầu tiêu dùng cao cấp (tôm sú, tôm hùm). Hoa Kỳ ghi nhận sự hồi phục đơn hàng sau thời gian trầm lắng, đặc biệt ở nhóm tôm và cá tra.
Tuy nhiên, dòng tiền vào ngành thủy sản đang chịu áp lực từ chi phí logistics và các rào cản kỹ thuật. Tại Hoa Kỳ, tôm Việt Nam phải cạnh tranh với Ecuador, Indonesia, Ấn Độ về giá thành. Các quy định thuế chống bán phá giá (CVD), Chương trình giám sát nhập khẩu thủy sản (SIMP), Đạo luật Bảo vệ động vật có vú ở biển (MMPA) làm tăng chi phí tuân thủ.
Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, nhận định: các nhà nhập khẩu ngày càng thận trọng, đơn hàng chia nhỏ, thời gian giao hàng ngắn hơn, yêu cầu cạnh tranh về giá cao hơn. Điều này phản ánh tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) ở các thị trường nhập khẩu, khiến dòng tiền dịch chuyển theo hướng thận trọng hơn.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các yếu tố cần theo dõi trong nửa cuối năm 2026 bao gồm:
- Diễn biến lạm phát và chính sách tiền tệ tại các thị trường nhập khẩu chính (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản) ảnh hưởng đến sức mua hàng thủy sản.
- Giá nguyên liệu đầu vào (thức ăn, xăng dầu) và chi phí logistics tác động đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
- Các rà soát thuế chống bán phá giá đối với tôm và cá tra tại Hoa Kỳ.
- Khả năng mở rộng thị trường mới ngoài Trung Quốc và Mỹ, như khu vực Trung Đông và châu Phi.
- Xu hướng tỷ giá USD/VND có thể ảnh hưởng đến lợi thế xuất khẩu.
Lũy kế 6 tháng, tôm giữ vị trí số một với 2,3 tỷ USD (tăng 13,6%), chiếm 40,5% tổng kim ngạch. Cá tra đạt 1,1 tỷ USD (tăng 12,1%). Cá ngừ giảm 2% (452,7 triệu USD), cho thấy sự phục hồi chưa thực sự bền vững.
Bối cảnh kinh tế vĩ mô toàn cầu vẫn tiềm ẩn rủi ro suy thoái, nhưng nhu cầu thực phẩm thiết yếu có thể giúp ngành thủy sản duy trì đà tăng trưởng. Nhà đầu tư cần theo dõi sát các quyết định chính sách thương mại từ các nước nhập khẩu và biến động giá hàng hóa.