Trong bối cảnh đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam tiếp tục ghi nhận dòng vốn FDI tăng trưởng cả về lượng và chất. Số liệu từ nguồn TTXVN cho thấy, 5 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt khoảng 25 tỷ USD, trong đó gần 10 tỷ USD đã được giải ngân.
Những con số này không chỉ phản ánh cam kết trên giấy tờ mà đã được hiện thực hóa qua các dự án cụ thể: xây dựng nhà máy, lắp đặt dây chuyền sản xuất, tuyển dụng lao động và hình thành mạng lưới nhà cung cấp.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo ông Mickaël Driol, Tổng Giám đốc Mekong Partners, lợi thế của Việt Nam không chỉ ở chi phí lao động cạnh tranh mà còn ở môi trường chính trị ổn định, lực lượng lao động trẻ được đào tạo bài bản, hội nhập sâu rộng và khả năng kết nối với các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Các số liệu chính từ nhận định:
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Vốn FDI đăng ký (5 tháng) | ~25 tỷ USD | TTXVN/BFM Business |
| Vốn FDI giải ngân (5 tháng) | ~10 tỷ USD | TTXVN/BFM Business |
| Tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI | ~80% | Mekong Partners |
| Các doanh nghiệp Pháp mở rộng | Air Liquide, Schneider Electric | Mekong Partners |
Dòng vốn đang chuyển dịch từ ngành thâm dụng lao động sang các lĩnh vực giá trị gia tăng cao: điện tử công nghệ cao, bán dẫn, tự động hóa, chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Sự gia tăng dòng vốn FDI phản ánh chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Việt Nam được xem là cứ điểm sản xuất và xuất khẩu quan trọng trong khu vực, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng thương mại Mỹ-Trung và các biến động địa chính trị.
Tuy nhiên, xét về cấu trúc dòng tiền, tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI lên tới gần 80% cho thấy nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào nguồn linh kiện, thiết bị và công nghệ nhập khẩu. Điều này tạo ra rủi ro về độ trễ chính sách (policy lag) nếu chuỗi cung ứng toàn cầu gián đoạn.
So với các nước trong khu vực:
- Malaysia: nổi bật về công nghệ bán dẫn và hạ tầng số.
- Indonesia: quy mô thị trường nội địa lớn, nguồn tài nguyên chiến lược.
- Thái Lan: thế mạnh ô tô và điện tử.
- Ấn Độ: quy mô dân số, nhân lực công nghệ.
Việt Nam được đánh giá có lợi thế về sản xuất công nghiệp hướng xuất khẩu và khả năng tham gia nhanh vào chuỗi giá trị toàn cầu. Xu hướng đầu tư hiện nay là xây dựng danh mục bổ trợ lẫn nhau, không chỉ chọn một quốc gia duy nhất.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Để duy trì lợi thế cạnh tranh, Việt Nam cần giải quyết các thách thức về năng lực công nghiệp nội địa. Khu vực FDI chiếm gần 80% kim ngạch xuất khẩu, song nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn linh kiện và công nghệ từ bên ngoài.
Các yếu tố cần cải thiện:
- Cải cách thủ tục hành chính, tính đồng bộ trong giải phóng mặt bằng, cấp phép đầu tư, hải quan và hạ tầng năng lượng.
- Nâng cao năng lực công nghiệp trong nước để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
- Thu hút các dự án công nghệ cao, nghiên cứu-phát triển và sản xuất giá trị gia tăng cao.
Triển vọng tích cực vẫn được duy trì nhờ tốc độ tăng trưởng cao, khả năng thích ứng nhanh và định hướng chuyển từ trung tâm gia công sang mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị công nghiệp toàn cầu.