Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo bài viết trên VietnamPlus, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam. Đây là lực lượng nòng cốt cho mục tiêu tăng trưởng hai con số vào năm 2026 và giai đoạn 2026-2030.
Phó Giáo sư, Tiến sỹ Lưu Quốc Đạt (Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN) cung cấp các số liệu so sánh về mật độ doanh nghiệp:
| Quốc gia | Số doanh nghiệp/1.000 dân |
|---|---|
| Việt Nam | 10 |
| Nhật Bản | 27 |
| Thái Lan | 45 |
| Malaysia | 32 |
| Hàn Quốc | 130 |
Về chất lượng nhân lực, tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ tại doanh nghiệp chỉ đạt khoảng 29%; nếu tính cả lao động qua đào tạo nghề, tỷ lệ này đạt khoảng 70%. Tại Hàn Quốc, các tỷ lệ tương ứng lần lượt là 55% và 70%.
Ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký VCCI cho biết: trên 95% doanh nghiệp tư nhân là SME, trong đó khoảng 70% có quy mô dưới 10 lao động. Tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam có liên hệ với chuỗi giá trị toàn cầu đã giảm từ 35% (năm 2009) xuống chỉ còn 18% (năm 2023).
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Các số liệu trên phản ánh một thực trạng: dòng vốn và nguồn lực đang tập trung chủ yếu vào doanh nghiệp lớn, trong khi khu vực SME - chiếm áp đảo về số lượng - vẫn gặp nhiều điểm nghẽn. Điều này tạo ra rủi ro thanh khoản ở cấp độ nền kinh tế khi năng lực sản xuất nội địa chưa được khai thác tối đa.
Với mật độ doanh nghiệp thấp (10/1.000 dân), khả năng hấp thụ vốn của khu vực tư nhân còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của chính sách tiền tệ và tín dụng. Nếu không có giải pháp tháo gỡ, độ trễ chính sách (policy lag) có thể kéo dài, làm giảm tác động của các gói kích thích kinh tế.
Tỷ lệ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu giảm từ 35% xuống 18% cho thấy dòng tiền đầu tư nước ngoài (FDI) chưa lan tỏa mạnh vào khu vực SME. Điều này gây áp lực lên cán cân thương mại và tỷ giá VND trong dài hạn, đặc biệt khi Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên liệu.
Trong bối cảnh đó, tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) có thể gia tăng ở các nhà đầu tư trong nước, khi họ chờ đợi các tín hiệu rõ ràng hơn về cải cách thể chế và hỗ trợ SME.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng 2 con số vào năm 2026 và giai đoạn 2026-2030, hướng tới thu nhập cao vào năm 2045. Để đạt được, khu vực SME cần được hỗ trợ mạnh mẽ hơn.
Theo ông Đậu Anh Tuấn, kinh nghiệm từ Nhật Bản giai đoạn 1955-1973 cho thấy: Nhà nước đã lập các định chế giúp SME giải quyết ba điểm yếu cơ bản - thiếu nguồn lực, khó tiếp cận vốn vay, không có khả năng thu thập và phân tích thông tin.
Tiến sỹ Lương Thanh Hà (Học viện Ngân hàng) nhấn mạnh: sự lớn mạnh của cộng đồng doanh nghiệp là nền tảng để mở rộng năng lực sản xuất, tạo việc làm, nâng cao năng suất lao động và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Các dữ kiện cần theo dõi trong thời gian tới:
- Tốc độ gia nhập thị trường của doanh nghiệp mới, đặc biệt sau Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân.
- Chính sách tín dụng ưu đãi và quỹ bảo lãnh cho SME.
- Diễn biến tỷ lệ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu - nếu cải thiện, sẽ là tín hiệu tích cực cho dòng vốn FDI và xuất khẩu.
- Mức độ cải thiện chất lượng nhân lực (tỷ lệ lao động có bằng cấp) - yếu tố then chốt để nâng cao năng suất.
Các nhà đầu tư cần theo dõi sát các chỉ số vĩ mô liên quan đến SME, vì đây là kênh dẫn dắt tăng trưởng GDP nội địa, tác động trực tiếp đến thị trường chứng khoán (VN-Index, HNX-Index), tỷ giá USD/VND và nhu cầu hàng hóa cơ bản (thép, xi măng, năng lượng).