Tuần qua (15-21/6/2026), thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận biến động trái chiều. Gạo thơm 5% tấm xuất khẩu giảm 5 USD/tấn, trong khi lúa tươi OM 5451 giảm 50 đồng/kg. Hiện tượng này đặt ra câu hỏi về dòng tiền ròng và áp lực thanh khoản trong chuỗi cung ứng hàng hóa cơ bản.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo ghi nhận từ Báo Công Thương ngày 21/6/2026, giá lúa tươi OM 5451 giảm 50 đồng/kg, xuống mức 5.650 - 5.850 đồng/kg. Các giống lúa khác như OM 18, Đài Thơm 8, IR 50404 đi ngang. Giao dịch mua bán lúa mới ít do nguồn lúa Hè Thu bắt đầu được thu hoạch.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo thơm 5% tấm dao động 485-490 USD/tấn (giảm 5 USD/tấn); gạo Jasmine 505-509 USD/tấn (giảm 4 USD/tấn); riêng gạo thơm 100% tấm tăng nhẹ 1 USD/tấn lên 344-348 USD/tấn. Tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động 473-477 USD/tấn; tại Ấn Độ, gạo 5% tấm ở mức 347-351 USD/tấn.
Bảng giá lúa gạo trong nước ngày 21/6/2026 (theo Sở Nông nghiệp và Môi trường An Giang):
| Loại lúa/gạo | Giá (đồng/kg) | Biến động so với cuối tuần |
|---|---|---|
| Lúa OM 18 (tươi) | 6.200 - 6.400 | Đi ngang |
| Lúa Đài Thơm 8 (tươi) | 6.200 - 6.400 | Đi ngang |
| Lúa IR 50404 (tươi) | 5.400 - 5.600 | Đi ngang |
| Lúa OM 5451 (tươi) | 5.650 - 5.850 | Giảm 50 |
| Lúa OM 34 (tươi) | 5.500 - 5.700 | Đi ngang |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.650 - 8.750 | Đi ngang |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 - 8.850 | Đi ngang |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 - 10.090 | Đi ngang |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Công Thương cho thấy: tháng 5/2026, Việt Nam xuất khẩu 1,1 triệu tấn gạo, trị giá 512 triệu USD. Lũy kế 5 tháng đầu năm 2026, lượng xuất khẩu đạt 4,5 triệu tấn, tăng 6,6% về lượng, nhưng trị giá chỉ đạt 2,1 tỷ USD, giảm 3,6% so với cùng kỳ năm trước.
Điều này phản ánh một nghịch lý: khối lượng hàng hóa ra thị trường tăng, nhưng tổng giá trị thu về lại giảm. Nguyên nhân trực tiếp đến từ áp lực giảm giá bình quân trên mỗi tấn gạo xuất khẩu. Cụ thể, giá gạo thơm 5% tấm giảm 5 USD/tấn, gạo Jasmine giảm 4 USD/tấn trong tuần.
Về mặt cấu trúc thị trường, sự sụt giảm giá xuất khẩu diễn ra trong bối cảnh nguồn cung lúa Hè Thu bắt đầu đổ về. Lượng lúa mới gia nhập thị trường tạo áp lực lên giá lúa tươi. Giao dịch mua bán lúa mới ít, phản ánh tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) của các thương lái và nhà máy xay xát.
Chi phí vốn và độ trễ chính sách (policy lag) cũng đang ảnh hưởng đến dòng tiền ròng. Lãi suất cho vay trong nước vẫn ở mức cao, khiến các doanh nghiệp xuất khẩu gạo thận trọng hơn trong việc dự trữ hàng tồn kho. Thay vì mua vào với khối lượng lớn, họ chỉ giao dịch cầm chừng, chờ giá giảm thêm.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Philippines vẫn là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam với thị phần 46,9%, tương đương 2,1 triệu tấn và giá trị khoảng 1 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm 2026. Trung Quốc đứng thứ hai với thị phần 17,8%, ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất (54%) trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất.
Ngược lại, Bờ Biển Ngà ghi nhận mức giảm sâu nhất trong nhóm này. Sự phân hóa thị trường cho thấy rủi ro tập trung vào một vài đối tác chính. Nếu nhu cầu từ Philippines hoặc Trung Quốc suy giảm, xuất khẩu gạo Việt Nam sẽ đối mặt với áp lực lớn.
Trên thị trường thế giới, giá gạo 5% tấm của Thái Lan dao động 473-477 USD/tấn, của Ấn Độ ở mức 347-351 USD/tấn. Khoảng cách chênh lệch giá giữa gạo Việt Nam và gạo Ấn Độ là khoảng 140 USD/tấn (485 vs 349 USD/tấn), tạo lợi thế cạnh tranh cho gạo Ấn Độ trên các thị trường nhạy cảm về giá.
Giá gạo trong nước tại các chợ lẻ đi ngang: gạo Nàng Nhen cao nhất 28.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài 20.000-22.000 đồng/kg; gạo trắng thông dụng 16.000 đồng/kg. Giá phụ phẩm (cám, tấm thơm) dao động 7.800 - 8.050 đồng/kg, ổn định.
Các yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới bao gồm: tiến độ thu hoạch lúa Hè Thu, biến động tỷ giá USD/VND ảnh hưởng đến giá xuất khẩu, và chính sách điều hành xuất khẩu gạo của các nước đối thủ (Ấn Độ, Thái Lan).