Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo quy hoạch vừa được Bộ Xây dựng phê duyệt, sân bay Cam Ranh (Khánh Hòa) sẽ được mở rộng với 2 đường băng, 3 nhà ga hành khách và khu hàng không chung. Giai đoạn 2021-2030, sân bay đạt cấp 4E theo ICAO, công suất 19 triệu khách và 50.000 tấn hàng hóa/năm.
Giai đoạn này, đường băng hiện hữu được giữ lại, xây thêm một đường băng mới dài 3.350 m, rộng 45 m. Sân đỗ mở rộng lên 45 vị trí. Nhà ga T1 mới được bổ sung, kết nối với T1 hiện hữu, nâng công suất khu ga lên 11 triệu khách/năm. Nhà ga T2 mở rộng đạt 8 triệu khách/năm.
| Chỉ tiêu | Giai đoạn 2021-2030 | Tầm nhìn 2050 |
|---|---|---|
| Cấp sân bay | 4E (ICAO) | 4E |
| Công suất hành khách | 19 triệu/năm | 36 triệu/năm |
| Công suất hàng hóa | 50.000 tấn/năm | 100.000 tấn/năm |
| Số đường băng | 2 | 2 |
| Số vị trí đỗ | ~45 | ~70 |
| Số nhà ga | 2 (T1 mới + T1 cũ + T2) | 3 (T1, T2, T3) |
| Diện tích đất | 628,41 ha | 628,41 ha |
| Tổng vốn đầu tư | 24.311 tỉ đồng | 39.376 tỉ đồng |
Đến năm 2050, sân bay giữ nguyên 2 đường băng, sân đỗ mở rộng lên 70 vị trí. Nhà ga T1 nâng công suất lên 14 triệu khách/năm; xây mới nhà ga T3 phía Nam công suất 14 triệu khách/năm; tiếp tục khai thác T2. Diện tích đất sân bay 628,41 ha, trong đó hơn 342 ha dùng chung với quân sự.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Nhu cầu vốn đầu tư đến năm 2050 là 39.376 tỉ đồng, trong đó giai đoạn 2021-2030 cần 24.311 tỉ đồng. Theo Cục Hàng không, sản lượng hành khách qua Cam Ranh năm 2019 đạt gần 9,8 triệu lượt, vượt quy hoạch cũ 8 triệu khách vào năm 2030. Năm 2024, lượng khách đạt khoảng 6,9 triệu lượt, tiệm cận công suất thiết kế hiện hành. Sự vượt trội này là cơ sở để điều chỉnh quy hoạch.
Quy hoạch định hướng huy động đa dạng nguồn lực: vốn tư nhân, FDI, vốn vay quốc tế và phương thức đối tác công tư (PPP), thay vì phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách nhà nước. Điều này cho thấy sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư công sang mô hình hợp tác tư nhân, phù hợp với xu hướng giảm gánh nặng ngân sách.
Với quy mô đầu tư lớn, dự án có thể tác động đến các ngành liên quan như xây dựng hạ tầng, vật liệu xây dựng, dịch vụ hàng không, du lịch. Tuy nhiên, tiến độ giải ngân và hiệu quả khai thác phụ thuộc vào năng lực thu hút vốn tư nhân và quản lý rủi ro.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các yếu tố cần giám sát trong quá trình triển khai:
- Tiến độ huy động vốn PPP và cam kết từ nhà đầu tư nước ngoài.
- Khả năng duy trì tăng trưởng lượng khách sau COVID-19 và cạnh tranh với các sân bay lân cận (Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất).
- Chính sách phát triển hạ tầng hàng không vùng Nam Trung Bộ và kết nối giao thông.
- Rủi ro chậm tiến độ do giải phóng mặt bằng hoặc thủ tục đầu tư.
Theo dữ liệu từ Cục Hàng không, sản lượng hành khách năm 2024 đã phục hồi 70% so với năm 2019, cho thấy nhu cầu đi lại đang trở lại. Tuy nhiên, áp lực chi phí xây dựng và lãi suất có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của dự án.