Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê được Tuổi Trẻ dẫn lại, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 445,12 tỉ USD, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước.
Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 215,66 tỉ USD (tăng 19,5%), kim ngạch nhập khẩu đạt 229,46 tỉ USD (tăng 30,8%). Mức nhập siêu được ghi nhận lên tới 15,8 tỉ USD.
Ông Nguyễn Tuấn Việt – Giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO – đơn vị tư vấn xuất khẩu chiếm thị phần lớn tại Việt Nam – đưa ra nhận định về các tháng cuối năm, dựa trên các giao dịch thương mại thực tế của đơn vị.
| Chỉ tiêu | Giá trị 5 tháng đầu năm 2026 | Thay đổi so với cùng kỳ |
|---|---|---|
| Tổng kim ngạch XNK | 445,12 tỉ USD | +25% |
| Kim ngạch xuất khẩu | 215,66 tỉ USD | +19,5% |
| Kim ngạch nhập khẩu | 229,46 tỉ USD | +30,8% |
| Nhập siêu | 15,8 tỉ USD | – |
| Khu vực FDI (xuất khẩu) | 172,16 tỉ USD | Chiếm 80% tổng kim ngạch XK |
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đạt kim ngạch xuất khẩu 172,16 tỉ USD, chiếm 80% tổng kim ngạch. Con số này phản ánh sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam trong mắt các tập đoàn đa quốc gia.
Với quy mô thương mại bình quân gần 90 tỉ USD/tháng, nếu duy trì tốc độ tăng trưởng hiện tại, tổng kim ngạch 6 tháng đầu năm 2026 có thể vượt 530 tỉ USD. Cả năm 2026 hoàn toàn có khả năng đạt khoảng 1.060 tỉ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 13-14 nền kinh tế có tổng kim ngạch thương mại lớn nhất thế giới.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Ông Việt cho rằng mức nhập siêu 15,8 tỉ USD chưa hẳn là tín hiệu tiêu cực. Nguyên nhân là phần lớn hàng hóa nhập khẩu bao gồm máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, đầu tư công và các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Đây là các yếu tố đầu vào chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo. Dòng tiền nhập khẩu đang được phân bổ vào chi phí vốn và tư liệu sản xuất, thay vì hàng tiêu dùng cuối cùng.
Xét về cấu trúc thương mại, tỷ trọng 80% kim ngạch xuất khẩu đến từ khu vực FDI cho thấy vai trò trung tâm của các chuỗi cung ứng toàn cầu đặt tại Việt Nam. Dòng vốn FDI tiếp tục đổ vào các nhà máy sản xuất quy mô lớn, củng cố vị thế cứ địa sản xuất của Việt Nam.
Từ góc nhìn dòng tiền, hiện tượng nhập siêu lớn đi kèm với nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất là một dạng “đầu tư trước” (front-loading). Điều này thường xuất hiện trước các chu kỳ mở rộng sản xuất và xuất khẩu mới.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Theo ông Việt, một số nhóm ngành hàng đang ghi nhận nhu cầu tăng mạnh và dự báo tiếp tục tăng tốc trong những tháng cuối năm. Khách hàng quốc tế liên tục “săn đón” và sẵn sàng sang Việt Nam làm việc trực tiếp.
Các nhóm hàng nổi bật gồm:
- Vật liệu xây dựng: tốc độ tăng trưởng xuất khẩu mạnh nhất. Xi măng được xem là “mặt hàng dẫn sóng” của ngành. Kéo theo gạch, vữa, sắt thép, đồng, nhôm, thiết bị vệ sinh, nội thất và vật liệu hoàn thiện.
- Hoa quả: 80% đơn hàng tiếp nhận gần đây đến từ Trung Đông, khi xung đột địa chính trị bớt căng thẳng và thị trường ổn định trở lại.
- Dệt may: nhu cầu tái thiết tạo cơ hội mới. Đây là ngành có biên lợi nhuận tốt và nhu cầu tiêu dùng ổn định.
Nhu cầu xây dựng tại Trung Đông và Nam Mỹ đang phục hồi mạnh mẽ nhờ các dự án hạ tầng và tái thiết quy mô lớn. Nhu cầu đặt hàng đã tăng gấp đôi so với trước đây. Các nhà mua hàng thúc đẩy đàm phán nhanh, sẵn sàng sang Việt Nam để kiểm tra và chốt đơn.
Các yếu tố cần theo dõi trong nửa cuối năm 2026:
- Độ trễ chính sách (policy lag) từ các gói đầu tư công và hạ tầng tại Việt Nam.
- Diễn biến xung đột địa chính trị tại Trung Đông và khả năng duy trì ổn định.
- Biến động tỷ giá USD/VND và chi phí vốn vay ảnh hưởng đến biên lợi nhuận xuất khẩu.
- Khả năng duy trì tăng trưởng của khu vực FDI trước áp lực thuế quan từ các thị trường lớn như Mỹ.