Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Báo cáo tài chính nửa đầu năm 2026 của các ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy một bức tranh hai mặt rõ rệt. Nhóm Big 4 (Vietcombank, VietinBank, Agribank) tiếp tục khẳng định vị thế trụ cột với quy mô tài sản kỷ lục. Trong khi đó, khối ngân hàng tư nhân ghi nhận sự phân hóa sâu sắc giữa các nhà băng tăng trưởng bứt phá và những đơn vị đối mặt với khủng hoảng nợ xấu.
Dữ liệu cụ thể từ các ngân hàng được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Ngân hàng | Chỉ số chính (nửa đầu 2026) | Thay đổi so với cùng kỳ 2025 | Nợ xấu (NPL) |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | Tổng tài sản 2,67 triệu tỷ đồng; Dư nợ tín dụng 1,74 triệu tỷ đồng; Huy động vốn 1,75 triệu tỷ đồng | Tổng tài sản tăng 9,83% | Dưới 1% |
| VietinBank | Tổng tài sản trên 3 triệu tỷ đồng (gia nhập câu lạc bộ 3 triệu tỷ) | Tổng tài sản tăng 6% (tính đến cuối tháng 5) | Không công bố |
| Agribank | Tổng tài sản 2,7 triệu tỷ đồng; Dư nợ cho vay 2 triệu tỷ đồng (nông nghiệp chiếm 64,9%) | Không công bố | Không công bố |
| ABBank | Lợi nhuận trước thuế 3.016 tỷ đồng; Tổng tài sản 260.650 tỷ đồng; Huy động 163.000 tỷ đồng | Lợi nhuận tăng 80% (hoàn thành 67% kế hoạch năm) | 0,55% |
| Vietbank | Lợi nhuận trước thuế 923 tỷ đồng; Thu nhập lãi thuần 1.747 tỷ đồng | Lợi nhuận tăng 79,4% | Không công bố |
| TPBank | Lợi nhuận trước thuế 4.668 tỷ đồng | Lợi nhuận tăng 12,6% (hoàn thành 45% kế hoạch năm) | Dưới 1,5% |
| Sacombank | Lợi nhuận trước thuế dự kiến 1.900-2.000 tỷ đồng; Chi phí dự phòng rủi ro 4.700 tỷ đồng | Lợi nhuận giảm gần một nửa | Dự báo tăng lên 5,6% (nợ xấu ~86.000 tỷ đồng trong quý 3) |
Nguồn: Báo cáo tài chính và phát biểu của lãnh đạo các ngân hàng tại hội nghị sơ kết, theo VietnamPlus.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dòng tiền tín dụng nửa đầu 2026 cho thấy sự dịch chuyển có chọn lọc. Nhóm Big 4 vẫn là kênh hấp thụ vốn chủ lực, đặc biệt qua các lĩnh vực được Chính phủ ưu tiên. Vietcombank ghi nhận dư nợ bán buôn tăng trên 16% nhờ động lực từ khu vực FDI. Agribank tập trung 64,9% dư nợ vào nông nghiệp, nông thôn.
Ở khối tư nhân, sự phân hóa phản ánh rõ năng lực quản trị rủi ro và chiến lược kinh doanh. ABBank và Vietbank đạt mức tăng trưởng lợi nhuận trên 79% nhờ kiểm soát tốt nợ xấu (ABBank: 0,55%) và tối ưu thu nhập lãi thuần.
Ngược lại, trường hợp Sacombank minh họa cho rủi ro hệ thống khi nợ xấu tồn đọng kết hợp với biên lãi ròng (NIM) bị thu hẹp. Tỷ lệ nợ xấu dự báo tăng từ mức ~62.000 tỷ đồng lên hơn 86.000 tỷ đồng trong quý 3/2026. Chi phí dự phòng rủi ro tăng vọt lên 4.700 tỷ đồng đã triệt tiêu gần một nửa lợi nhuận so với cùng kỳ.
Yếu tố vĩ mô tác động đến toàn bộ hệ thống bao gồm: áp lực từ chi phí vốn khi mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao, và độ trễ chính sách (policy lag) từ các biện pháp hỗ trợ tín dụng của Ngân hàng Nhà nước. Tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) của nhà đầu tư cũng khiến dòng tiền gửi tiết kiệm vẫn chiếm ưu thế, làm giảm CASA (tiền gửi không kỳ hạn) ở nhiều ngân hàng.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các chỉ số tài chính quan trọng trong nửa cuối năm 2026 cần được giám sát chặt chẽ:
- Biên lãi ròng (NIM) của toàn ngành, đặc biệt ở các ngân hàng tư nhân có tỷ lệ cho vay tiêu dùng cao.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL) và chi phí dự phòng rủi ro. Trường hợp Sacombank có thể là tín hiệu cảnh báo cho các ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao tương tự.
- Tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Các ngân hàng như ABBank đặt mục tiêu huy động tăng 53% lên 247.417 tỷ đồng trong năm 2026 – một tham vọng lớn trong bối cảnh thanh khoản thị trường hiện tại.
- Chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước về hạn mức tín dụng (room tín dụng) và lãi suất điều hành.
- Diễn biến dòng vốn FDI, vốn là động lực tăng trưởng chính cho Vietcombank và các ngân hàng có mảng bán buôn mạnh.
Thị trường cũng cần lưu ý đến yếu tố mùa vụ: quý 3 và quý 4 thường là giai đoạn đẩy mạnh giải ngân tín dụng, kéo theo rủi ro nợ xấu gia tăng nếu kiểm soát không chặt. Các ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn (CAR) thấp (dưới mức tối thiểu 8% theo Basel II) sẽ gặp khó khăn trong việc mở rộng tín dụng.