Khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm gần 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, nhưng dư nợ tín dụng của khu vực này chỉ vào khoảng 20% tổng dư nợ nền kinh tế. Số liệu từ Bộ Tài chính cho thấy khoảng cách lớn giữa quy mô doanh nghiệp và khả năng tiếp cận vốn.
Khoảng 70% SME gặp khó khăn khi tiếp cận vốn ngân hàng, chủ yếu do thiếu tài sản bảo đảm. Hơn 93% doanh nghiệp trong khu vực này là doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ, với tiềm lực tài chính và công nghệ yếu.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo bài báo trên VietnamPlus, thực trạng thiếu vốn của SME đã kéo dài nhiều năm. Các chính sách hỗ trợ như Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, Quỹ Bảo lãnh tín dụng chưa đạt hiệu quả kỳ vọng.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ SME trong tổng số doanh nghiệp | 98% | Bộ Tài chính |
| Dư nợ tín dụng SME / tổng dư nợ | 20% | Bộ Tài chính |
| SME gặp khó khăn tiếp cận vốn ngân hàng | 70% | Bộ Tài chính |
| Dư nợ Quỹ Bảo lãnh tín dụng (tháng 8/2024) | 99,6 tỷ đồng | VietnamPlus |
| SME là doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ | 93% | Bộ Tài chính |
Nguyên nhân chính: quy định bảo toàn vốn quá chặt khiến Quỹ Bảo lãnh tín dụng thận trọng, dư nợ bảo lãnh liên tục thu hẹp. Doanh nghiệp khó đáp ứng yêu cầu vốn đối ứng và hồ sơ pháp lý.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Hệ thống tài chính Việt Nam hiện nay được thiết kế chủ yếu cho doanh nghiệp lớn, có tài sản bảo đảm và báo cáo tài chính minh bạch. SME, với đặc thù thiếu tài sản thế chấp và thông tin tài chính không chuẩn hóa, bị loại khỏi dòng tín dụng chính thống.
Khoảng cách 20% dư nợ so với 98% số lượng doanh nghiệp phản ánh tình trạng phân bổ vốn kém hiệu quả. Trong bối cảnh kinh tế tư nhân được xác định là động lực tăng trưởng theo Nghị quyết 68-NQ/TW, nút thắt tín dụng này tạo ra rủi ro thanh khoản hệ thống và hạn chế tăng trưởng GDP tiềm năng.
Các chuyên gia như bà Đặng Huỳnh Ức My (Phó Chủ tịch VINASME) cho rằng cần thay đổi từ cách tiếp cận hỗ trợ ngắn hạn sang xây dựng hệ sinh thái đồng bộ. Doanh nghiệp cần có mô hình kinh doanh đúng thì mới tiếp cận được định chế tài chính.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Tiến sỹ Hà Huy Ngọc (Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới) nhấn mạnh trọng tâm cải cách là nâng cao chất lượng thể chế và hiệu quả thực thi, chuyển từ hỗ trợ hành chính sang kiến tạo phát triển.
Tiến sỹ Đỗ Thiên Anh Tuấn (Đại học Fulbright Việt Nam) chỉ ra rằng hệ thống tài chính hiện tại không phù hợp với SME, và thị trường chứng khoán cũng không phải kênh huy động vốn khả thi cho họ.
VINASME dự kiến hiện đại hóa vận hành, xây dựng kênh kết nối trực tiếp với hội viên, triển khai mô hình sandbox cho từng cụm ngành, và hình thành chương trình riêng cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, doanh nghiệp xanh, doanh nghiệp do phụ nữ hoặc người khuyết tật làm chủ.
Những yếu tố cần theo dõi: hiệu quả triển khai sandbox, mức độ cải thiện dư nợ Quỹ Bảo lãnh tín dụng, và khả năng thay đổi quy định bảo toàn vốn. Nếu không có đột phá về thể chế, khoảng cách tín dụng SME sẽ tiếp tục là rủi ro cơ cấu đối với tăng trưởng kinh tế và dòng tiền đầu tư vào khu vực tư nhân.