Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Ngày 25-6, tại Hội thảo "Phát triển khu/cụm công nghiệp gắn với công nghiệp chế biến sâu và logistics liên vùng", ông Vũ Bá Phú, Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công thương), nhấn mạnh sự cần thiết của quy hoạch gắn liền logistics liên vùng kết nối Tây Nguyên với biển.
Đại tá Nguyễn Thành Sơn, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Cảng Cát Lái, cung cấp số liệu về quy mô ngành sầu riêng tại Đắk Lắk:
| Chỉ tiêu | Số liệu |
|---|---|
| Diện tích | 44.900 ha |
| Sản lượng | Trên 390.000 tấn |
| Doanh thu dự kiến | 1,1 tỉ USD |
| Thị trường Trung Quốc | 900 triệu USD |
| Mã số vùng trồng | 269 |
| Cơ sở đóng gói | 40 |
Do thiếu cảng cạn ICD và trung tâm logistics, doanh nghiệp phải lấy/trả container rỗng từ TP.HCM/Vũng Tàu. Chi phí vận chuyển đường bộ lên tới 15 triệu đồng/chuyến, cao gấp 3-5 lần so với các khu vực khác.
Hiện tượng này dẫn đến doanh nghiệp chọn xuất khẩu trái tươi qua đường bộ biên giới phía Bắc thay vì cấp đông đi đường biển, gây rủi ro ùn tắc cửa khẩu, chất lượng giảm, hao hụt cao.
Ông Nguyễn Thành Sơn cũng chỉ ra chi phí nội địa đắt đỏ và liên kết chuỗi giữa doanh nghiệp và nông dân thiếu minh bạch, dễ vỡ hợp đồng. Công nghệ hạn chế dẫn đến rủi ro hàng bị Trung Quốc trả về do nhiễm chất cấm (Cadimi, Vàng O).
Tỷ lệ hao hụt đối với nông sản tươi (sầu riêng, trái cây) trong quá trình thu hoạch và bảo quản lên tới 10% - 15%, theo ông Phan Ngọc Vĩnh, Chủ tịch Công ty TNHH MTV Cảng Vũng Rô.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Chi phí vận tải cao (15 triệu đồng/chuyến) là một nút thắt trực tiếp làm tăng chi phí vốn của doanh nghiệp xuất khẩu. Trong bối cảnh chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng lớn, biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp.
Sự lỏng lẻo trong chuỗi giá trị, từ khâu thu hoạch đến bảo quản, gây hao hụt 10-15% sản lượng. Điều này tạo ra một dòng tiền tiêu cực: hao hụt vật chất trực tiếp làm giảm doanh thu thực tế.
Việc doanh nghiệp lựa chọn xuất khẩu qua đường bộ biên giới phía Bắc thay vì đường biển cho thấy tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) trong ngắn hạn. Doanh nghiệp chấp nhận chi phí nội địa đắt đỏ hơn và rủi ro ùn tắc cửa khẩu để tránh các rào cản về hạ tầng logistics.
Từ góc nhìn vĩ mô, câu chuyện của sầu riêng Đắk Lắk phản ánh độ trễ chính sách (policy lag) trong việc phát triển hạ tầng logistics liên vùng. Mặc dù doanh thu dự kiến đạt 1,1 tỉ USD, nhưng thiếu hạ tầng cảng cạn ICD và trung tâm logistics khiến dòng chảy hàng hóa bị gián đoạn.
Rủi ro hàng bị trả về do nhiễm chất cấm (Cadimi, Vàng O) càng đẩy chi phí lên cao. Những vấn đề này tạo ra một vòng luẩn quẩn: chi phí cao -> giảm lợi nhuận -> thiếu đầu tư cho công nghệ và hạ tầng.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Mô hình liên kết hệ sinh thái logistics khép kín do ông Phan Ngọc Vĩnh đề xuất bao gồm các yếu tố chính:
- Liên kết với Hiệp hội Sầu riêng và Nông sản để đồng bộ chuỗi cung ứng lạnh tại vùng nguyên liệu.
- Xây dựng hệ thống chuỗi cung ứng lạnh gồm trung tâm sơ chế, kho lạnh hiện đại và xe chuyên dụng ngay tại vùng nguyên liệu.
- Kỳ vọng giảm tỷ lệ hao hụt từ 10-15% xuống dưới 5%.
- Quy hoạch quỹ đất sạch từ 50 - 100 ha, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật (cảng cạn ICD, kho ngoại quan, kho thông minh).
- Rút ngắn tới 50% thời gian chuẩn bị và triển khai dự án cho doanh nghiệp.
Ông Phan Ngọc Vĩnh cũng đề xuất Đắk Lắk hợp tác với các cảng biển lớn tại miền Trung và TP.HCM để vận hành tuyến vận tải hai chiều ổn định. Nghiên cứu triển khai điểm thông quan tại chỗ, ứng dụng năng lượng sạch, công nghệ IoT, Big Data và trí tuệ nhân tạo.
Những dữ kiện cần theo dõi trong thời gian tới bao gồm: tiến độ quy hoạch và xây dựng hạ tầng logistics, chính sách hỗ trợ từ Bộ Công thương, và biến động chi phí vận tải trước áp lực lạm phát toàn cầu.
Các nhà đầu tư và trader theo dõi thị trường hàng hóa (commodities) cần chú ý đến tác động của chi phí logistics lên giá thành xuất khẩu nông sản. Nếu các giải pháp được triển khai, chi phí vận chuyển giảm và hao hụt thấp hơn sẽ cải thiện lợi nhuận cho doanh nghiệp, có thể tác động tích cực đến các cổ phiếu nông nghiệp và logistics.