Sáng 16/6/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các thương hiệu. SJC, DOJI và Phú Quý đồng loạt tăng mạnh giá mua vào, trong khi PNJ và Bảo Tín Minh Châu giữ nguyên mặt bằng.
Chênh lệch giá mua – bán thu hẹp ở nhóm tăng giá, xuống còn khoảng 2 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, tại Mi Hồng, mức chênh lệch chỉ 1,5 triệu đồng/lượng, thấp nhất thị trường.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo nguồn VnEconomy, giá vàng miếng SJC tại các hệ thống SJC, DOJI và Phú Quý đồng loạt tăng 1,5 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào và 1 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra.
Mức niêm yết mới là 149,5 – 151,5 triệu đồng/lượng. Vàng nhẫn 9999 SJC cũng ghi nhận mức tăng tương tự, lên 149,4 – 151,4 triệu đồng/lượng.
Nhẫn tròn Hưng Thịnh Vượng 9999 của DOJI tăng lên 150 – 152 triệu đồng/lượng, thuộc nhóm giá cao nhất. Ngược lại, nhẫn tròn 9999 Phú Quý tăng nhẹ hơn, khoảng 800.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, lên 148,3 – 151,3 triệu đồng/lượng.
Mi Hồng điều chỉnh giá đồng đều: vàng miếng SJC và vàng nhẫn 99,9 cùng tăng 1 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều, lên 150 – 151,5 triệu đồng/lượng.
| Thương hiệu | Sản phẩm | Giá mua (triệu đồng/lượng) | Giá bán (triệu đồng/lượng) | Chênh lệch (triệu đồng/lượng) |
|---|---|---|---|---|
| SJC | Vàng miếng SJC | 149,5 | 151,5 | 2,0 |
| DOJI | Vàng miếng SJC | 149,5 | 151,5 | 2,0 |
| DOJI | Nhẫn tròn Hưng Thịnh Vượng 9999 | 150,0 | 152,0 | 2,0 |
| Phú Quý | Vàng miếng SJC | 149,5 | 151,5 | 2,0 |
| Phú Quý | Nhẫn tròn 9999 | 148,3 | 151,3 | 3,0 |
| Mi Hồng | Vàng miếng SJC / Nhẫn 99,9 | 150,0 | 151,5 | 1,5 |
| PNJ | Vàng miếng SJC | 148,0 | 150,5 | 2,5 |
| PNJ | Nhẫn trơn 9999 / Kim Bảo | 147,5 | 150,5 | 3,0 |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng miếng SJC / Nhẫn tròn 9999 | 148,0 | 150,5 | 2,5 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Nhẫn 9999 | 148,0 | 151,0 | 3,0 |
| Ngọc Thẩm | Vàng miếng SJC 10 chỉ | 147,0 | 150,0 | 3,0 |
| Ngọc Thẩm | Vàng 9999 / Nhẫn 9999 | 141,5 | 145,0 | 3,5 |
Nguồn: VnEconomy cập nhật từ website các thương hiệu.
Ở nhóm giữ nguyên, PNJ và Bảo Tín Minh Châu duy trì vàng miếng SJC ở mức 148 – 150,5 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, Ngọc Thẩm có mức giá thấp hơn đáng kể, vàng miếng SJC 10 chỉ chỉ 147 – 150 triệu đồng/lượng.
Vàng 9999 tại Ngọc Thẩm thấp hơn mặt bằng chung 6–10 triệu đồng/lượng, quanh 141,5 – 145 triệu đồng/lượng.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Việc các thương hiệu lớn (SJC, DOJI, Phú Quý) tăng chiều mua vào mạnh hơn chiều bán ra cho thấy thanh khoản đầu vào đang được ưu tiên. Biên độ mua–bán thu hẹp từ mức 2,5–3 triệu xuống 2 triệu đồng/lượng là tín hiệu kỹ thuật tích cực.
Điều này làm giảm chi phí giao dịch tức thời cho nhà đầu tư có nhu cầu mua mới. Tuy nhiên, nhóm PNJ và Bảo Tín Minh Châu vẫn duy trì chênh lệch 2,5–3 triệu đồng/lượng, cho thấy chi phí vốn nội tại khác biệt.
Khoảng cách với giá vàng thế giới quy đổi tiếp tục neo ở mức 12 – 13,5 triệu đồng/lượng. Mức chênh lệch này phản ánh chi phí nhập khẩu, thuế, và tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) trong nước.
Việc Ngọc Thẩm niêm yết thấp hơn thị trường tới 6-10 triệu đồng/lượng cho thấy sự phân hóa về nguồn cung và thanh khoản thương hiệu. Không phải tất cả điểm bán đều được hưởng cùng mức giá tham chiếu.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng trong ngắn hạn bao gồm:
- Biến động lợi suất trái phiếu Mỹ (Treasury yield) và chỉ số USD Index (DXY).
- Kỳ vọng chính sách của FED (Hawkish/Dovish) và độ trễ chính sách (policy lag).
- Diễn biến lạm phát kỳ vọng và dòng tiền ròng (net flow) vào các quỹ ETF vàng.
- Quy định nhập khẩu và niêm yết của Ngân hàng Nhà nước đối với vàng miếng.
Chênh lệch mua–bán tại các thương hiệu như PNJ (2,5–3 triệu đồng/lượng) cao hơn nhóm SJC (2 triệu đồng/lượng) có thể phản ánh sự khác biệt về chiến lược quản lý rủi ro thanh khoản.
Nhà đầu tư cần theo dõi tỷ lệ chênh lệch này như một chỉ báo về thanh khoản thị trường. Nếu xu hướng thu hẹp tiếp diễn, chi phí giao dịch giảm có thể kích thích khối lượng giao dịch tăng lên.
Ngược lại, nếu biên độ mua–bán mở rộng trở lại, đó là dấu hiệu của rủi ro thanh khoản gia tăng. Biến động giá vàng trong nước vẫn phụ thuộc lớn vào giá thế giới và chính sách tỷ giá.