Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo báo Pháp Luật TP. Hồ Chí Minh, giá vàng trong nước sáng 4-6 tiếp tục giảm phiên thứ 4 liên tiếp. Vàng miếng SJC giảm 500.000 đồng/lượng cả hai chiều, giao dịch tại 153,5 - 156,5 triệu đồng/lượng.
So với cuối tháng 5, mỗi lượng vàng miếng mất thêm 2 triệu đồng. Vàng nhẫn 9999 cũng giảm tương đương, niêm yết tại 153,3 - 156,3 triệu đồng/lượng.
Tại Mi Hồng, vàng miếng SJC và vàng nhẫn 24K giảm 200.000 đồng/lượng, giao dịch tại 153,8 - 155,5 triệu đồng/lượng. Giá bán ra tại đây thấp hơn SJC 1 triệu đồng/lượng.
Trên thị trường tự do, vàng miếng SJC giao dịch tại 153,5 - 155 triệu đồng/lượng, tương đồng thị trường chính thức. Giá vàng nội đang thấp hơn vùng đỉnh lịch sử gần 35 triệu đồng/lượng.
Ngược chiều, giá vàng thế giới bất ngờ tăng 40 USD/ounce lên 4.473 USD/ounce. Quy đổi theo tỉ giá ngân hàng thương mại, giá vàng thế giới đạt hơn 142 triệu đồng/lượng (chưa thuế phí).
| Chỉ tiêu | Giá (triệu đồng/lượng) | Biến động (so với cuối tháng 5) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC (mua - bán) | 153,5 - 156,5 | -2 triệu đồng/lượng |
| Vàng nhẫn 9999 (mua - bán) | 153,3 - 156,3 | -2 triệu đồng/lượng |
| Vàng miếng Mi Hồng (mua - bán) | 153,8 - 155,5 | -200.000 đồng/lượng |
| Vàng thế giới (USD/ounce) | 4.473 | +40 USD |
| Vàng thế giới quy đổi (triệu đồng/lượng) | 142+ | + |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Sự phân kỳ giữa giá vàng nội và ngoại phản ánh rõ rệt tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) tại thị trường Việt Nam. Dòng tiền ròng đang rút khỏi kênh vàng vật chất sau chuỗi tăng nóng trước đó.
Áp lực thanh khoản gia tăng khi giá vàng nội giảm 4 phiên liên tiếp với biên độ đồng đều. Điều này cho thấy lực cung chủ động hơn lực cầu, không có dấu hiệu bắt đáy mạnh.
Trong khi đó, giá vàng thế giới tăng nhờ đồng USD và dầu thô giảm. Yếu tố này thu hẹp khoảng cách chênh lệch giá nội - ngoại, vốn từng ở mức rất rộng.
Theo dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), các ngân hàng trung ương toàn cầu đã quay lại mua ròng 17 tấn trong tháng 4. Đây là sự phục hồi sau đợt bán ròng tháng 3.
Ba Lan dẫn đầu với 14 tấn, nâng tổng mua từ đầu năm lên 45 tấn. Dự trữ vàng của nước này đạt 595 tấn, tương đương 30% tổng dự trữ quốc gia.
Trung Quốc mua 8 tấn - mức cao nhất kể từ tháng 12-2024, kéo dài chuỗi mua 18 tháng liên tiếp. Tổng dự trữ đạt 2.322 tấn, chiếm 9%.
Cộng hòa Séc duy trì chiến lược tích lũy ổn định với 3 tấn trong tháng 4, tháng thứ 38 liên tiếp. Dự trữ hiện đạt 79 tấn, tương đương 6%.
Ngược lại, Nga tiếp tục bán ra 6 tấn trong tháng, nâng tổng lượng bán từ đầu năm lên 22 tấn. Uzbekistan bán ròng 1 tấn nhưng tính từ đầu năm vẫn mua ròng 24 tấn, lớn thứ hai toàn cầu.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Hoạt động mua vàng của các ngân hàng trung ương toàn cầu duy trì mức mua ròng bình quân 29 tấn/tháng. Khu vực Đông Âu và châu Á là lực mua chủ đạo với mức trung bình 12 tấn và 11 tấn/tháng trong 36 tháng qua.
Vàng chiếm tỷ trọng rất lớn trong dự trữ của Uzbekistan, khoảng 88%, tương đương 414 tấn. Điều này cho thấy chiến lược dự trữ dài hạn của các nước đang phát triển.
Các yếu tố cần theo dõi trong ngắn hạn:
- Biên độ giảm của giá vàng nội có thu hẹp hay không, đặc biệt sau 4 phiên giảm liên tiếp.
- Chênh lệch giá nội - ngoại tiếp tục thu hẹp khi giá thế giới tăng và giá nội giảm.
- Diễn biến đồng USD và giá dầu thô - hai yếu tố tác động ngược chiều đến giá vàng thế giới.
- Khả năng các ngân hàng trung ương tiếp tục mua ròng, đặc biệt từ Ba Lan, Trung Quốc và Séc.
Dữ liệu từ WGC của bà Marissa Salim, Trưởng nhóm nghiên cứu cấp cao khu vực châu Á - Thái Bình Dương, cho thấy xu hướng mua vàng của các ngân hàng trung ương củng cố vai trò của vàng trong chiến lược dự trữ dài hạn. Tuy nhiên, điều này chưa tạo lực đẩy cho giá vàng nội trong ngắn hạn.