Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Ngày 1-7-2026, theo ghi nhận từ Tuổi Trẻ, giá tôm thẻ chân trắng nguyên liệu tại miền Tây tiếp tục giảm sâu. Cụ thể, tôm cỡ 50 con/kg được thương lái mua vào khoảng 97.000 đồng/kg, giảm 43.000 đồng so với cùng kỳ năm 2025 (140.000 đồng/kg). Tôm cỡ 100 con/kg có giá 88.000 đồng/kg. Một đại lý thu mua tại Cần Thơ cho biết các nhà máy chế biến mua cầm chừng, ưa chuộng cỡ tôm nhỏ, khiến thị trường không sôi động.
| Cỡ tôm (con/kg) | Giá hiện tại (VND/kg) | Giá cùng kỳ 2025 (VND/kg) | Mức giảm |
|---|---|---|---|
| 50 | 97.000 | 140.000 | -43.000 |
| 100 | 88.000 | N/A | N/A |
Ông Bảy Nghiệp, một hộ nuôi tôm lớn tại Cần Thơ, cho biết chưa bao giờ giá tôm giảm sâu như năm nay. Với giá hiện tại, những người nuôi có tỉ lệ sống thấp chắc chắn sẽ bị lỗ vốn. Ông chia sẻ mô hình nuôi công nghệ cao với mật độ thả 350 con/m², thu hoạch tỉa từ 70 ngày (cỡ 100 con/kg) để duy trì lợi nhuận.
Hồ Quốc Lực, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Thực phẩm Sao Ta, nhận định 6 tháng đầu năm ngành tôm Việt phục hồi về tăng trưởng nhưng chưa phục hồi về chất lượng, lợi nhuận. Kim ngạch xuất khẩu tăng nhưng chủ yếu nhờ sản lượng, giá bán chưa phục hồi tương ứng.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Giá tôm giảm phản ánh sự mất cân đối cung-cầu cục bộ và áp lực cạnh tranh từ các nước sản xuất lớn. Ecuador, Ấn Độ, Indonesia có lợi thế quy mô nuôi lớn, giá thành thấp, đang chiếm thị phần tại thị trường Mỹ và EU. Trong khi đó, ngành nuôi tôm Việt Nam đối mặt với chi phí thức ăn cao, thời tiết thất thường, tỉ lệ nuôi thành công thấp. Chi phí đầu tư (con giống, thức ăn, thuốc) không tương xứng với giá bán, tạo ra rủi ro thanh khoản cho các hộ nuôi và doanh nghiệp chế biến.
Về phía cầu, thị trường Mỹ vẫn là trọng điểm nhưng chịu áp lực từ thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, quy định SIMP và yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Dù xuất khẩu thủy sản sang Mỹ cải thiện trong tháng 6, riêng ngành tôm vẫn gặp khó. Doanh nghiệp phải chấp nhận lợi nhuận mỏng để giữ khách hàng.
Từ góc nhìn vĩ mô, hiện tượng này cho thấy độ trễ chính sách trong việc điều chỉnh chi phí đầu vào và hỗ trợ ngành hàng chiến lược. Đồng thời, tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) trên thị trường hàng hóa cũng tác động đến giá tôm, khi dòng tiền toàn cầu dịch chuyển khỏi các mặt hàng nông sản chịu áp lực cạnh tranh cao.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các yếu tố cần tiếp tục giám sát bao gồm:
- Biến động giá thức ăn chăn nuôi trên thị trường thế giới (nguyên liệu như đậu nành, bột cá) ảnh hưởng đến chi phí sản xuất.
- Chính sách thuế và rào cản thương mại từ Mỹ (thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp) và EU.
- Tỷ giá USD/VND: nếu VND yếu, xuất khẩu có lợi nhưng chi phí nhập khẩu nguyên liệu tăng.
- Sản lượng tôm từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia và khả năng cạnh tranh giá.
- Khả năng thích ứng của doanh nghiệp Việt qua sản phẩm giá trị gia tăng (tôm tẩm bột, hấp, ăn liền) – lợi thế mà các nước khác chưa theo kịp.
Ông Hồ Quốc Lực nhận định nếu không có cú sốc lớn về thương mại, xuất khẩu tôm cả năm 2026 nhiều khả năng vẫn duy trì tăng trưởng sản lượng, nhưng lợi nhuận chịu áp lực.