Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Ngày 13/7/2026, giá cà phê nội địa dao động trong biên độ hẹp 94.700 - 95.200 đồng/kg, đi ngang so với phiên liền trước. Các tỉnh Tây Nguyên không ghi nhận biến động mới.
Trong khi đó, trên sàn London, hợp đồng Robusta kỳ hạn tháng 7/2026 đảo chiều giảm 20 USD/tấn, đạt 3.872 USD/tấn. Hợp đồng kỳ hạn tháng 3/2027 sụt giảm sâu 4,45% (175 USD/tấn) xuống 3.758 USD/tấn.
Trên sàn New York, hợp đồng Arabica tháng 7/2026 giảm 3,91% (13,95 US cent/pound) về 343,0 US cent/pound. Hợp đồng tháng 9/2026 giảm 3,92% (13,65 US cent/pound) xuống 334,25 US cent/pound.
| Chỉ số | Giá (13/7/2026) | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Robusta London (T07/2026) | 3.872 USD/tấn | -20 USD/tấn | Báo Công Thương |
| Robusta London (T03/2027) | 3.758 USD/tấn | -175 USD/tấn (-4,45%) | Báo Công Thương |
| Arabica New York (T07/2026) | 343,0 US cent/pound | -13,95 US cent/pound (-3,91%) | Báo Công Thương |
| Arabica New York (T09/2026) | 334,25 US cent/pound | -13,65 US cent/pound (-3,92%) | Báo Công Thương |
| Cà phê Đắk Lắk | 95.200 đồng/kg | Đi ngang | Báo Công Thương |
| Cà phê Lâm Đồng | 95.200 đồng/kg | Đi ngang | Báo Công Thương |
| Cà phê Gia Lai | 94.700 đồng/kg | Đi ngang | Báo Công Thương |
Theo Bloomberg, giá cà phê biến động mạnh khi các nhà giao dịch chuẩn bị cho khả năng El Niño mạnh, có thể gây áp lực lên nguồn cung nhiều mặt hàng nông sản thiết yếu. Thị trường ca cao và cà phê ghi nhận mức biến động đặc biệt lớn, vượt xa các loại cây trồng khác.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dòng tiền trên thị trường cà phê toàn cầu đang vận hành trong trạng thái phân kỳ rõ rệt. Giá nội địa Việt Nam duy trì ổn định trong khi giá thế giới đồng loạt lao dốc.
Theo Reuters, hoạt động giao dịch tại Việt Nam vẫn diễn ra khá trầm lắng. Các thương nhân tạm thời hạn chế mua vào sau khi giá cà phê nội địa tăng lên mức cao nhất trong nhiều tháng.
Nguồn cung khan hiếm vào cuối vụ là yếu tố hỗ trợ chính cho mặt bằng giá trong nước. Tuy nhiên, sự sụt giảm mạnh của giá thế giới đang tạo áp lực giảm giá lên thị trường nội địa.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong tháng 6/2026 Việt Nam xuất khẩu khoảng 150.000 tấn cà phê, đạt kim ngạch 552,6 triệu USD. Lũy kế 6 tháng, xuất khẩu đạt khoảng 1,1 triệu tấn với giá trị 4,78 tỷ USD.
Xu hướng này cho thấy tăng trưởng sản lượng không còn đồng nghĩa với tăng trưởng kim ngạch. Giá xuất khẩu bình quân nửa đầu năm giảm tới 22% so với cùng kỳ 2025, chỉ đạt 4.435 USD/tấn.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các nhà đầu tư và thương nhân đang theo dõi ba tín hiệu vĩ mô chính từ thị trường cà phê hiện nay:
- Biến động thời tiết: El Niño mạnh có thể gây áp lực lên nguồn cung nhiều mặt hàng nông sản, đặc biệt là cà phê và ca cao.
- Chênh lệch giá nội địa - thế giới: Khoảng cách giữa giá nội địa ổn định và giá quốc tế lao dốc tạo ra rủi ro định giá lại.
- Áp lực tồn kho cuối vụ: Nguồn cung khan hiếm là yếu tố hỗ trợ, nhưng nhu cầu thu mua từ thương nhân cũng đang hạn chế.
Dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy tăng trưởng sản lượng 9,7% về lượng nhưng kim ngạch giảm 14,4% so với cùng kỳ năm 2025. Điều này phản ánh sự thay đổi cấu trúc thị trường sau giai đoạn giá cao trong 2024-2025.
Chính sách EUDR (Quy định chống phá rừng của EU) cũng đang tạo ra thách thức về dữ liệu và tuân thủ cho doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường châu Âu.