Tỉnh Lâm Đồng đang chủ động nguồn cung vật liệu xây dựng cho các công trình giao thông trọng điểm, đặc biệt là hai tuyến cao tốc Tân Phú – Bảo Lộc và Bảo Lộc – Liên Khương.
Theo thông tin từ Vietnam+, tỉnh đã quy hoạch 18 mỏ khai thác vật liệu các loại để phục vụ hai dự án này. Nhu cầu dự kiến lên tới hơn 11,6 triệu mét khối (đất đắp, cát, đá).
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Việc thiếu hụt vật liệu xây dựng từng là rào cản lớn tại các công trình trọng điểm. Dự án sửa chữa đường cất hạ cánh, đường lăn – Cảng hàng không quốc tế Liên Khương từng gặp khó khăn về nguồn cát vàng và xi măng. Sau khi được tháo gỡ, khối lượng bê tông xi măng thi công đạt 1.900 – 2.400 m³/ngày.
Để đáp ứng nhu cầu dài hạn, tỉnh Lâm Đồng đã phê duyệt 8 vị trí mỏ khoanh định khu vực không đấu giá quyền khai thác. Các mỏ này sẽ phục vụ trực tiếp cho hai dự án cao tốc.
| Chỉ tiêu | Số liệu | Nguồn |
|---|---|---|
| Số mỏ quy hoạch cho 2 cao tốc | 18 mỏ | UBND tỉnh Lâm Đồng |
| Nhu cầu vật liệu cho 2 cao tốc | 11,6 triệu m³ | Sở Xây dựng Lâm Đồng |
| Mỏ đã phê duyệt không đấu giá | 8 vị trí | UBND tỉnh Lâm Đồng |
| Khối lượng bê tông/ngày (Liên Khương) | 1.900 – 2.400 m³ | Ban điều hành dự án |
Theo dự báo của Sở Xây dựng tỉnh Lâm Đồng, giai đoạn 2026 – 2030, địa phương cần trên 50 triệu m³ vật liệu xây dựng các loại. Trong đó:
- Đất đắp, vật liệu san lấp: hơn 36 triệu m³
- Đá xây dựng các loại: khoảng 11 triệu m³
- Cát xây dựng: 2,94 triệu m³
Toàn tỉnh hiện có:
- 85 giấy phép khai thác đá xây dựng – trữ lượng 210,7 triệu m³, công suất 8,2 triệu m³/năm
- 58 giấy phép khai thác cát xây dựng – trữ lượng 17,2 triệu m³, công suất gần 1,47 triệu m³/năm
- 741 khu vực khoáng sản chưa được cấp phép (nguồn dự phòng)
Ngoài ra, 20 khu vực đã được khoanh định không đấu giá quyền khai thác khoáng sản phục vụ các công trình trọng điểm.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Nhu cầu vật liệu xây dựng tăng mạnh từ các dự án hạ tầng giao thông quy mô lớn tạo áp lực lên chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp khai thác mỏ - nếu được cấp phép kịp thời - có thể hưởng lợi từ sản lượng tiêu thụ ổn định. Ngược lại, tình trạng “găm hàng” hoặc “thao túng” giá vật liệu xây dựng (như Bộ Xây dựng từng cảnh báo) có thể làm tăng chi phí đầu vào cho các nhà thầu.
Việc tỉnh Lâm Đồng chủ động quy hoạch mỏ và áp dụng cơ chế không đấu giá cho các mỏ phục vụ dự án trọng điểm giúp giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung. Tuy nhiên, năng lực khai thác hiện tại (đá: 8,2 triệu m³/năm, cát: 1,47 triệu m³/năm) cần được đối chiếu với nhu cầu tích lũy trong 5 năm tới (hơn 50 triệu m³).
Bảng đối chiếu sơ bộ:
| Loại vật liệu | Nhu cầu 2026-2030 | Công suất khai thác hiện tại (năm) | Thời gian đáp ứng nếu chỉ dùng công suất hiện tại |
|---|---|---|---|
| Đá xây dựng | ~11 triệu m³ | ~8,2 triệu m³ | ~1,34 năm |
| Cát xây dựng | ~2,94 triệu m³ | ~1,47 triệu m³ | ~2 năm |
Như vậy, công suất hiện tại có thể đáp ứng nhu cầu nếu khai thác liên tục và không bị gián đoạn. Tuy nhiên, thực tế còn phụ thuộc vào thời gian cấp phép, hạ tầng vận chuyển, và biến động giá cả.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Giai đoạn 2026 – 2030, Lâm Đồng triển khai thêm các dự án: cao tốc Gia Nghĩa – Chơn Thành, Cảng hàng không quốc tế Liên Khương (sửa chữa), Cảng hàng không Phan Thiết – hạng mục hàng không dân dụng. Các dự án này đều có nhu cầu vật liệu rất lớn.
Các yếu tố cần theo dõi:
- Tiến độ cấp phép khai thác các mỏ mới, đặc biệt là 20 khu vực không đấu giá.
- Giá vật liệu xây dựng (cát, đá, xi măng) trên thị trường Lâm Đồng và các tỉnh lân cận.
- Khả năng huy động nguồn dự phòng từ 741 khu vực khoáng sản chưa cấp phép.
- Chính sách quản lý giá, chống đầu cơ của Bộ Xây dựng và địa phương.
Đối với nhà đầu tư, diễn biến nguồn cung vật liệu xây dựng tại khu vực Tây Nguyên có thể ảnh hưởng đến chi phí xây lắp và lợi nhuận của các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị hạ tầng. Các cổ phiếu ngành xây dựng, vật liệu xây dựng (đá, cát, xi măng) có thể phản ánh kỳ vọng vào tiến độ giải ngân vốn đầu tư công.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.