Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tháng 6/2026 ước đạt 6,34 tỷ USD, tăng 3% so với tháng trước và tăng 10,1% so với cùng kỳ năm 2025.
Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, tổng giá trị xuất khẩu ước đạt 35,88 tỷ USD, tăng 6% so với cùng kỳ năm trước. Cán cân thương mại thặng dư 9,2 tỷ USD, giảm 7,7% so với cùng kỳ.
| Nhóm hàng | 6T/2026 (tỷ USD) | % tăng/giảm so với 6T/2025 |
|---|---|---|
| Nông sản | 18,59 | +0,2 |
| Thủy sản | 5,7 | +11,4 |
| Lâm sản | 9,2 | +4,6 |
| Sản phẩm chăn nuôi | 0,3758 | +34,6 |
| Muối | 0,0077 | +39,8 |
Về thị trường, châu Á chiếm 44,4% tổng kim ngạch, tăng 11% so với cùng kỳ. Xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 23,1%, đạt thị phần 21,3%. Xuất khẩu sang Hoa Kỳ giảm 3,6%, chiếm 19%.
6 mặt hàng đạt thặng dư thương mại trên 1 tỷ USD: gỗ và sản phẩm gỗ (6,73 tỷ USD, +0,9%), cà phê (4,58 tỷ USD, -15%), rau quả, tôm, gạo, cá tra.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Tổng xuất khẩu tăng 6% nhưng thặng dư giảm 7,7% cho thấy áp lực gia tăng từ nhập khẩu đầu vào. Nhập khẩu nông lâm thủy sản 6 tháng đạt 26,68 tỷ USD, tăng 11,7%, chủ yếu từ nhóm nông sản (+16,1%) và sản phẩm chăn nuôi (+26,9%).
Dòng tiền hàng hóa đang dịch chuyển theo hai hướng: (1) tăng trưởng xuất khẩu sang châu Á (Trung Quốc +23,1%, châu Đại Dương +21,1%) – khu vực có nhu cầu nguyên liệu thô cao; (2) sụt giảm tại châu Mỹ (-2,3%) và châu Phi (-17,3%) – phản ánh rủi ro cầu yếu hoặc cạnh tranh chi phí.
Nghịch lý giá-lượng xuất hiện rõ ở một số mặt hàng chủ lực:
- Gạo: lượng tăng 9,9% (5,2 triệu tấn) nhưng kim ngạch giảm 2,5% (2,38 tỷ USD) do giá bình quân giảm 11,3% xuống 459,6 USD/tấn.
- Cà phê: lượng tăng 9,7% (1,1 triệu tấn) nhưng kim ngạch giảm 14,4% (4,78 tỷ USD); giá giảm 22% còn 4.435 USD/tấn.
- Ngược lại, hạt điều và sắn: giảm lượng nhưng tăng giá trị nhờ giá bình quân tăng lần lượt 3,5% và 16,2%.
Điều này gợi ý rằng biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa cơ bản (gạo, cà phê) đang bị thu hẹp do giá toàn cầu giảm, trong khi các mặt hàng chế biến sâu hơn (điều, sắn) có khả năng giữ giá tốt hơn. Dòng tiền đầu cơ vào commodities thô có thể chịu áp lực từ chu kỳ giảm giá của hàng hóa toàn cầu (WTI, Brent, cà phê robusta).
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Về yếu tố vĩ mô, tăng trưởng xuất khẩi sang Trung Quốc (nhất là rau quả +27,9%, gạo +87%, cà phê +70,7%) đang bù đắp cho sự sụt giảm từ Hoa Kỳ. Tuy nhiên, rủi ro thuế quan Mỹ vẫn hiện hữu, đặc biệt khi Hoa Kỳ là thị trường số 2 với 19% thị phần.
Giá dầu (WTI, Brent) và lạm phát toàn cầu ảnh hưởng đến chi phí logistics và đầu vào phân bón. Nếu FED duy trì lãi suất cao, USD mạnh sẽ tiếp tục gây sức ép lên giá hàng hóa định giá bằng USD (cà phê, gạo).
Các mặt hàng cần quan sát trong nửa cuối năm:
- Rau quả: kỳ vọng mùa vụ thuận lợi, nhu cầu từ Trung Quốc tăng.
- Thủy sản: tôm +11,4% – theo dõi tác động từ El Niño/La Niña đến sản lượng.
- Cao su: giảm 7,9% lượng – phụ thuộc vào nhu cầu sản xuất lốp xe từ Trung Quốc.
Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.