Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo dữ liệu từ báo cáo tài chính hợp nhất quý I/2026 của 27 ngân hàng do VnEconomy tổng hợp, bức tranh chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng ghi nhận nhiều chỉ báo suy giảm đồng thời. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) bình quân toàn ngành tăng từ 1,87% lên 1,99%, tương ứng mức tăng 0,12 điểm phần trăm. Tỷ lệ nợ cần chú ý (nợ nhóm 2) tăng từ 1,17% lên 1,23% (+0,06 điểm phần trăm). Đáng chú ý, tỷ lệ lãi và phí phải thu trên tổng tài sản tăng từ 0,87% lên 0,98% (+0,11 điểm phần trăm), cho thấy quy mô thu nhập đã hạch toán nhưng chưa thực thu tiếp tục gia tăng.
| Chỉ tiêu | Cuối quý IV/2025 | Cuối quý I/2026 | Biến động |
|---|---|---|---|
| NPL bình quân | 1,87% | 1,99% | +0,12 đpt |
| Nợ nhóm 2 bình quân | 1,17% | 1,23% | +0,06 đpt |
| Lãi & phí phải thu / Tổng tài sản | 0,87% | 0,98% | +0,11 đpt |
| Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) | 82,74% | 79,78% | -2,96 đpt |
Nguồn: VnEconomy tổng hợp từ báo cáo tài chính quý I/2026 của 27 ngân hàng.
Trong số 27 ngân hàng, có 19 nhà băng ghi nhận tỷ lệ nợ xấu tăng, 20 ngân hàng có nợ nhóm 2 tăng, và 16 ngân hàng chứng kiến tỷ lệ bao phủ nợ xấu suy giảm. Một số trường hợp nổi bật gồm TPBank, Bac A Bank, VietBank và PGBank khi đồng thời ghi nhận nhiều chỉ tiêu biến động cùng chiều. Sacombank, Saigonbank và NCB tiếp tục nằm trong nhóm có tỷ lệ nợ xấu hoặc nợ cần chú ý ở mức cao của hệ thống.
- TPBank: NPL tăng 0,56 đpt; nợ nhóm 2 tăng 0,81 đpt (mạnh nhất hệ thống); LLR giảm 23,8 đpt.
- Bac A Bank: NPL tăng 0,73 đpt; lãi & phí phải thu tăng 0,53 đpt; LLR giảm 39,59 đpt (mạnh nhất nhóm khảo sát).
- PGBank: NPL tăng 1,67 đpt (mạnh nhất hệ thống), từ 2,36% lên 4,03%; LLR giảm 20,1 đpt xuống 31,15% (nhóm thấp nhất).
- VietBank: NPL tăng 0,43 đpt, từ 2,92% lên 3,35%; nợ nhóm 2 tăng từ 1,03% lên 1,16%.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Sự đồng loạt gia tăng của cả ba chỉ tiêu nợ xấu, nợ nhóm 2 và lãi phải thu cho thấy áp lực thanh khoản và khả năng trả nợ của khách hàng vay đang suy yếu. Việc lãi, phí phải thu tăng phản ánh một phần thu nhập của ngân hàng đã được ghi nhận vào báo cáo kết quả kinh doanh nhưng chưa nhận được tiền mặt thực tế, tạo ra độ trễ trong dòng tiền thu nợ. Trong bối cảnh tỷ lệ LLR toàn ngành giảm gần 3 điểm phần trăm, khả năng hấp thụ tổn thất từ nợ xấu của hệ thống đang bị thu hẹp.
Nhìn từ góc độ vĩ mô, diễn biến này phù hợp với tình trạng chi phí vốn chưa hạ nhiệt nhanh như kỳ vọng của thị trường, cùng với tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) duy trì ở một số nhóm ngành sản xuất và tiêu dùng. Các ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu vượt ngưỡng 3% (PGBank 4,03%, VietBank 3,35%) đang phải đối diện với áp lực trích lập dự phòng cao hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ròng. Theo VnEconomy, đây là biến số được thị trường theo dõi sát đối với triển vọng lợi nhuận ngân hàng trong các quý tới.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Số liệu quý I/2026 cho thấy nợ xấu nội bảng và nợ tiềm ẩn (nhóm 2) đang gia tăng trên diện rộng, trong khi bộ đệm dự phòng suy giảm. Các điểm cần tiếp tục quan sát bao gồm: tốc độ tăng trưởng tín dụng của từng ngân hàng, khả năng xử lý nợ xấu qua bán nợ hoặc thu hồi tài sản bảo đảm, và chính sách phân loại nợ của Ngân hàng Nhà nước. Đối với các tổ chức có chỉ số LLR thấp như PGBank (31,15%) hay Bac A Bank, biên độ an toàn vốn đang bị thu hẹp đáng kể.
Bài toán không chỉ nằm ở tỷ lệ nợ xấu hiện tại, mà còn ở tốc độ hình thành nợ xấu mới từ nợ nhóm 2 đang tăng lên. Với 20/27 ngân hàng có nợ nhóm 2 tăng, khả năng NPL tiếp tục đi lên trong các quý sau là yếu tố cần được đưa vào mô hình định giá cổ phiếu ngành ngân hàng. Thông tin này mang tính tham khảo dành cho các nhà phân tích và nhà đầu tư, không cấu thành khuyến nghị mua hay bán.