Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo khảo sát “Hàng giả tại Việt Nam: Thái độ và hành vi của người dùng” do Q&Me công bố, 69% người tham gia cho biết họ đã từng mua hoặc mua phải hàng giả ít nhất một lần.
Riêng ở nhóm tuổi 20-29, con số này lên tới 84%. Khoảng 20% tổng số người được hỏi không rõ họ có mua phải hàng giả hay chưa.
Phân loại theo nhóm hàng, thời trang là ngành có tỷ lệ người mua/mua phải hàng giả cao nhất, với 87%. Giày dép giả đứng thứ hai (69%), tiếp đến là túi xách giả (45%).
Ngược lại, người tiêu dùng Việt Nam tỏ ra cảnh giác nhất với hàng giả ở nhóm dược phẩm, chỉ 9% cho biết họ mua phải. Thực phẩm cũng ở mức thấp (11%). Nước hoa (19%), mỹ phẩm (21%) và đồng hồ (22%) cũng có tỷ lệ thấp.
| Nhóm ngành hàng | Tỷ lệ người mua/mua phải hàng giả | Nguồn |
|---|---|---|
| Thời trang | 87% | Q&Me |
| Giày dép | 69% | Q&Me |
| Túi xách | 45% | Q&Me |
| Nước hoa | 19% | Q&Me |
| Mỹ phẩm | 21% | Q&Me |
| Đồng hồ | 22% | Q&Me |
| Dược phẩm | 9% | Q&Me |
| Thực phẩm | 11% | Q&Me |
Khảo sát được thực hiện với 192 người tiêu dùng thành thị từ 20-49 tuổi tại TP.HCM và Hà Nội.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dưới góc độ marketing, bà Ánh Hồng – Giám đốc thương mại điện tử, hệ thống bán lẻ 24hStore – nhận định hàng giả không còn là hành vi “mua nhầm” đơn lẻ. Nó đã trở thành một lựa chọn tiêu dùng có chủ đích.
Tỷ lệ 84% ở nhóm 20-29 tuổi phản ánh tâm lý ưu tiên giá rẻ, chạy theo xu hướng nhanh và nhu cầu thể hiện hình ảnh cá nhân trên mạng xã hội. Nhận thức về rủi ro chất lượng, bảo hành và hậu quả lâu dài vẫn còn thấp.
Nguyên nhân không chỉ nằm ở thu nhập. Sự bùng nổ của thương mại điện tử, livestream bán hàng, tâm lý “dùng tạm cũng được” và khoảng cách nhận diện giữa hàng thật – hàng giả ngày càng khó phân biệt là các yếu tố thúc đẩy.
Với ngành công nghệ, tác hại nghiêm trọng hơn thời trang: phụ kiện, linh kiện, pin, sạc giả ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền thiết bị và an toàn khi sử dụng.
Về dài hạn, hàng giả làm méo mó niềm tin thị trường. Điều này gây bất lợi cho doanh nghiệp kinh doanh minh bạch và khiến người tiêu dùng đánh đổi quyền lợi thật chỉ vì mức giá rẻ trước mắt.
Dòng tiền từ kênh chính hãng có nguy cơ bị chuyển hướng sang kênh hàng giả. Điều này tạo ra rủi ro thanh khoản cho các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt trong ngành bán lẻ và thời trang.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Khảo sát chỉ ra quan điểm phổ biến: “Tôi vẫn thích hàng thật hơn, nhưng nếu giá rẻ đủ hấp dẫn thì hàng giả cũng có thể chấp nhận được”. Mức giá thấp là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
Để phân biệt hàng thật và hàng giả, người tiêu dùng Việt chủ yếu dựa vào mã QR. Họ chọn mua ở các cửa hàng phân phối chính thức và cảnh giác với sản phẩm có giá thấp bất thường.
Kết luận từ Q&Me: chiến lược chống hàng giả cần được xây dựng dựa trên mức độ rủi ro mà người tiêu dùng cảm nhận ở từng nhóm sản phẩm. Không thể áp dụng một khuôn mẫu chung.
Bà Ánh Hồng lưu ý rằng với các sản phẩm sử dụng trực tiếp (bôi trên da, đưa vào cơ thể), phần lớn người tiêu dùng muốn sử dụng hàng chính hãng. Ở nhóm mỹ phẩm và thực phẩm, họ thường vô tình bị lừa mua phải hàng giả hơn là chủ động lựa chọn.
Vĩnh Long vừa phát hiện hơn 360.000 sản phẩm nước yến, tổ yến chưng sẵn nghi là hàng giả. Đường dây sản xuất này mỗi ngày sản xuất 10.000-15.000 sản phẩm nhưng không có thành phần yến tự nhiên.