Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) ban hành Thông tư 25/2026, sửa đổi Thông tư 22/2019 về các giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng. Văn bản có hiệu lực từ ngày 1-7-2026.
Điều chỉnh đáng chú ý nhất là nâng trần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn từ 30% lên 40%. Đây là sự đảo chiều so với lộ trình siết chặt kéo dài 3 năm trước đó.
Kể từ 1-10-2023, trần tỷ lệ này được neo ở mức 30% sau chu kỳ hạ dần trong giai đoạn 2020-2023. Với quy định mới, NHNN đưa tỷ lệ trở lại mức 40%, tương đương giai đoạn từ 1-1-2020 đến hết 30-9-2021.
Bên cạnh đó, Thông tư giữ nguyên quy định cho phép các tổ chức tín dụng được tính 20% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào tổng tiền gửi khi tính tỷ lệ LDR. Đồng thời, bổ sung cơ chế linh hoạt: Thống đốc NHNN có thẩm quyền quyết định áp dụng tỷ lệ khác trong từng thời kỳ.
| Chỉ tiêu | Trước 1-7-2026 | Từ 1-7-2026 |
|---|---|---|
| Trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn | 30% | 40% |
| Tỷ lệ tiền gửi Kho bạc Nhà nước tính vào tổng tiền gửi (LDR) | 20% | 20% (giữ nguyên, kèm cơ chế linh hoạt của Thống đốc) |
| Thời điểm áp dụng | 1-10-2023 | 1-7-2026 |
Nguồn: Thông tư 25/2026, NHNN.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Theo ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Đại học Nguyễn Trãi (NTU), việc giảm dần tỷ lệ từ 40% xuống 30% trong giai đoạn 2020-2023 xuất phát từ yêu cầu tăng cường an toàn hệ thống.
Bối cảnh khi đó ghi nhận lạm phát toàn cầu leo thang, lãi suất quốc tế tăng mạnh, thị trường tài chính chao đảo và rủi ro thanh khoản gia tăng. Siết dần tỷ lệ là cần thiết để giảm rủi ro mất cân đối kỳ hạn.
Tuy nhiên, bối cảnh hiện tại đã thay đổi. Nền kinh tế bước vào chu kỳ phát triển mới với nhu cầu vốn trung và dài hạn rất lớn cho hạ tầng chiến lược, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, công nghiệp công nghệ cao và nhà ở xã hội.
Ông Huy nhận định động thái này không nên được nhìn nhận là nới lỏng đánh đổi an toàn lấy tăng trưởng, mà là sự tái cân bằng chính sách trong bối cảnh điều kiện kinh tế và nhu cầu phát triển đã thay đổi.
Về tác động, ông Huy chỉ ra ba khía cạnh chính:
- Các tổ chức tín dụng có thêm không gian tài trợ cho các dự án đầu tư có khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới và giá trị gia tăng cao.
- Các ngân hàng linh hoạt hơn trong cơ cấu nguồn vốn, giảm áp lực chi phí huy động và cải thiện khả năng cung ứng tín dụng.
- Dòng vốn có điều kiện chảy tốt hơn vào các lĩnh vực có tính lan tỏa cao như hạ tầng, logistics, năng lượng, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) đánh giá việc nâng tỷ lệ lên 40% cho thấy NHNN ưu tiên hỗ trợ dòng vốn cho nền kinh tế. Đây là biện pháp nới lỏng có tính toán, tạo thời gian và không gian cho các ngân hàng tích lũy nguồn lực trước giai đoạn chuẩn hóa Basel III từ năm 2028.
Công ty Chứng khoán Vietcap (VCI) cho rằng, trong bối cảnh nhu cầu vốn tăng cao từ loạt dự án hạ tầng và dự án BT quy mô lớn, Thông tư 25 sẽ nâng cao năng lực cung cấp vốn của ngân hàng. Khi các dự án đi vào vận hành và tạo dòng tiền, chủ đầu tư có thể tiếp cận thị trường quốc tế để tái cơ cấu khoản vay, giảm rủi ro cho ngân hàng thương mại trong nước.
Nhóm phân tích Vietcap cũng nhấn mạnh cơ chế linh hoạt về tỷ lệ tiền gửi Kho bạc Nhà nước sẽ giúp NHNN hỗ trợ thanh khoản hệ thống tốt hơn. Nếu nâng tỷ lệ này, tỷ lệ LDR của các ngân hàng giảm, đặc biệt là ngân hàng quốc doanh.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Thời gian gần đây, NHNN ban hành nhiều chính sách theo hướng nới lỏng đối với hoạt động tín dụng. Các biện pháp bao gồm điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên huy động, nâng trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40%, điều chỉnh room tín dụng bất động sản cho 25 ngân hàng và cơ chế đặc biệt cho một số dự án lớn.
Nhìn chung, các chính sách đều mở rộng không gian tăng trưởng tín dụng cho hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, ông Nguyễn Quang Huy cảnh báo đằng sau cơ hội là những rủi ro cần nhận diện sớm và quản trị chủ động.
Khi chênh lệch kỳ hạn giữa huy động và cho vay gia tăng, áp lực thanh khoản có thể xuất hiện nếu thị trường biến động hoặc hành vi gửi tiền thay đổi. Chi phí huy động vốn ngắn hạn thường biến động nhanh hơn lãi suất cho vay.
Các yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới:
- Diễn biến lãi suất huy động và cho vay, đặc biệt là chi phí vốn ngắn hạn.
- Tốc độ giải ngân tín dụng vào các lĩnh vực ưu tiên (hạ tầng, năng lượng, chuyển đổi số).
- Khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và chất lượng tài sản của các ngân hàng thương mại.
- Lộ trình áp dụng Basel III từ năm 2028 và các yêu cầu về vốn tự có.
Thông tin được tổng hợp từ bài viết trên Báo Pháp Luật TP. Hồ Chí Minh (PLO) ngày 24/06/2026.