Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo bài viết của Vietnam+ ngày 5/7/2026, thị trường trái phiếu ngân hàng ghi nhận sự gia tăng rõ rệt cả về quy mô phát hành lẫn mức lãi suất. Chỉ trong khoảng một tháng, lãi suất phát hành đã tăng từ vùng 8-9%/năm lên xấp xỉ 10%/năm.
Mức lãi suất này cao hơn đáng kể so với lãi suất tiền gửi cùng kỳ hạn. Lãi suất bình quân 12 tháng đầu của các đợt phát hành mới đã lên khoảng 8,7%/năm, cao hơn khoảng 3 điểm phần trăm so với lãi suất tiết kiệm cùng kỳ hạn.
| Ngân hàng | Giá trị phát hành (tỷ đồng) | Lãi suất (%/năm) |
|---|---|---|
| Vietbank | 1.500 | 9,7% (thả nổi) |
| BAOVIET Bank | 2.000 | 9,63% |
| TPBank | Không nêu | 9,3% |
| VPBank | 1.000 (kỳ hạn 3 năm) | 8,6% (cố định) |
| MB | ~6.000 (10 lô) | 8,3-8,4% |
| BIDV | Không nêu | Trên 8,1% |
Riêng nửa cuối tháng 6, các ngân hàng đã phát hành thành công 18 lô trái phiếu với tổng giá trị hơn 19.400 tỷ đồng. Báo cáo của Công ty cổ phần Chứng khoán MB (MBS) cho thấy trong tháng 5, nhóm ngân hàng đã vượt bất động sản để trở thành ngành phát hành trái phiếu doanh nghiệp lớn nhất thị trường.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Theo đánh giá của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Chứng khoán ACB (ACBS), việc các ngân hàng chấp nhận trả lãi suất cao hơn phản ánh áp lực cạnh tranh huy động vốn ngày càng lớn. Tín dụng tăng nhanh trong khi lãi suất tiền gửi vẫn được cơ quan quản lý theo dõi chặt chẽ.
Phát hành trái phiếu trở thành giải pháp quan trọng để bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn. Tuy nhiên, ACBS cũng lưu ý chi phí huy động tăng sẽ tạo áp lực lên hiệu quả kinh doanh. Khi lãi suất trái phiếu đã tiệm cận lãi suất cho vay, khoảng chênh lệch đầu vào-đầu ra bị thu hẹp đáng kể.
Dư địa cải thiện biên lãi ròng (NIM) không còn nhiều sau khi tính đến chi phí hoạt động và dự phòng rủi ro. Điều này cho thấy dòng tiền đang dịch chuyển từ kênh tiền gửi tiết kiệm sang trái phiếu ngân hàng, nhưng với chi phí vốn đầu vào cao hơn.
FiinRatings cho rằng nhu cầu phát hành trái phiếu của các ngân hàng sẽ còn duy trì trong những tháng cuối năm. Nguyên nhân là tốc độ tăng trưởng tín dụng vẫn cao hơn huy động vốn, trong khi các ngân hàng cần bổ sung vốn cấp 2 để đáp ứng các tỷ lệ an toàn theo quy định.
Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam nhận định áp lực chi phí vốn sẽ tiếp tục kéo dài khi Ngân hàng Nhà nước không còn nhiều dư địa để nới lỏng chính sách tiền tệ. Áp lực từ lạm phát, tỷ giá và việc Fed chưa phát đi tín hiệu rõ ràng về chu kỳ giảm lãi suất khiến mặt bằng lãi suất khó giảm mạnh trong ngắn hạn.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Theo Vietnam+, các chuyên gia cho rằng lãi suất trái phiếu ngân hàng, lãi suất liên ngân hàng và lãi suất tiền gửi đều chịu tác động từ thanh khoản của hệ thống. Khi nhu cầu vốn vẫn ở mức cao và huy động tiền gửi chưa theo kịp tăng trưởng tín dụng, mặt bằng lãi suất ở các kênh này nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong ngắn hạn.
Trái phiếu ngân hàng được đánh giá là kênh đầu tư có mức độ an toàn tương đối cao nhờ chất lượng tín dụng của các tổ chức phát hành và sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý. Với lợi suất vượt trội so với tiền gửi tiết kiệm, sản phẩm này tiếp tục thu hút sự quan tâm của các quỹ đầu tư, công ty chứng khoán, doanh nghiệp bảo hiểm và các nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro thận trọng.
Ngoài ra, theo thông tin từ Vietnam+, Kho bạc Nhà nước đã huy động thành công hơn 168.500 tỷ đồng trái phiếu Chính phủ tính đến giữa tháng 6 năm 2026. Điều này cho thấy nguồn cung trái phiếu nói chung đang rất dồi dào, tạo thêm áp lực cạnh tranh về lãi suất giữa các kênh.
Nhà đầu tư nên theo dõi các yếu tố sau:
- Diễn biến lãi suất liên ngân hàng và lãi suất tiền gửi tiết kiệm trong những tháng tới.
- Quy mô phát hành trái phiếu ngân hàng và các đợt đáo hạn sắp tới.
- Định hướng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và Fed.
- Biến động tỷ giá USD/VND và lạm phát nội địa.
Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm về quyết định của mình.