Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Báo Chính phủ đưa tin về Đề án phát triển nuôi trồng thủy sản trên biển (nuôi biển) do Thủ tướng ban hành tại Quyết định 1664/QĐ-TTg ngày 04/10/2021. Tôm hùm đang nổi lên như động lực tăng trưởng chính trong cơ cấu mặt hàng nuôi biển.
Theo báo cáo từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu tôm hùm sang Trung Quốc trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt hơn 506 triệu USD, tăng 44,3% so với cùng kỳ 2025. Mặt hàng này chiếm tới 71% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm sang thị trường tỷ dân.
Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, nhận định nhu cầu thực phẩm thủy sản tươi sống tại Trung Quốc rất lớn, đặc biệt với hải sản cao cấp. Bà cho rằng xuất khẩu tôm hùm sang Trung Quốc năm 2026 hoàn toàn có thể chạm mốc 1 tỷ USD.
Năm 2025, xuất khẩu tôm hùm sang Trung Quốc đã lập kỷ lục 845 triệu USD. Lợi thế của Việt Nam so với Canada, Mỹ hay Australia đến từ vị trí địa lý giáp biên giới, giúp vận chuyển tôm hùm tươi sống nhanh chóng và linh hoạt.
Tôm hùm xanh của Việt Nam với kích cỡ phù hợp và giá thành cạnh tranh đang là lựa chọn ưu tiên của các nhà hàng, khách sạn tại Trung Quốc.
Các mục tiêu chiến lược của Đề án được tóm tắt trong bảng dưới đây:
| Chỉ tiêu | 2025 | 2030 | 2045 (tầm nhìn) |
|---|---|---|---|
| Diện tích nuôi biển | 280.000 ha | 300.000 ha | — |
| Sản lượng | 850.000 tấn | 1,45 triệu tấn | — |
| Giá trị xuất khẩu | 0,8 - 1,0 tỷ USD | 1,8 - 2,0 tỷ USD | > 4 tỷ USD |
| Đóng góp vào tổng sản lượng thủy sản | — | — | > 25% |
Chính phủ ưu tiên phát triển các đối tượng có lợi thế cạnh tranh: nhóm cá biển, giáp xác (tôm hùm), nhuyễn thể và rong tảo biển.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dòng tiền trong ngành nuôi biển đang được dẫn dắt bởi nhu cầu thực tế từ thị trường Trung Quốc. Số liệu xuất khẩu 5 tháng đầu năm 2026 cho thấy tốc độ tăng trưởng 44,3% so với cùng kỳ, phản ánh lực cầu tích cực.
Về phía cung, các dự án thí điểm nuôi biển quy mô công nghiệp đã triển khai tại Quảng Ninh, Phú Yên, Ninh Thuận và Kiên Giang. Tổng nhu cầu kinh phí lên tới hàng nghìn tỷ đồng. Đây là nguồn vốn đầu tư công kết hợp xã hội hóa.
Đề án xác định khoa học công nghệ là cơ sở đột phá. Hệ thống lồng bè vật liệu mới chịu sóng lớn, hệ thống giám sát môi trường tự động và công nghệ nuôi xa bờ quy mô công nghiệp đang được triển khai.
Chi phí vốn cho các dự án hạ tầng này phụ thuộc vào nguồn ngân sách và vốn tư nhân. Rủi ro thanh khoản có thể phát sinh nếu tiến độ giải ngân chậm hoặc thị trường đầu ra biến động.
Vấn đề con giống và thức ăn được đặt lên hàng đầu. Mục tiêu xã hội hóa nghiên cứu, sản xuất giống các đối tượng giá trị cao như cá mú, tôm hùm, nhuyễn thể đang được thúc đẩy.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Mốc 1 tỷ USD xuất khẩu tôm hùm trong năm 2026 là kỳ vọng từ VASEP, dựa trên đà tăng trưởng hiện tại. Đây là con số có thể so sánh với kỷ lục 845 triệu USD của năm 2025.
Các vùng nuôi biển tập trung xa bờ được quy hoạch từ Hải Phòng đến Kiên Giang. Điều này tạo không gian phát triển mới và giảm áp lực cho vùng nuôi gần bờ.
Yếu tố cần theo dõi bao gồm:
- Tiến độ triển khai các dự án hạ tầng và giải ngân vốn đầu tư công.
- Biến động nhu cầu nhập khẩu thủy sản từ Trung Quốc, đặc biệt là các chính sách kiểm dịch và thuế quan.
- Khả năng cạnh tranh về giá và chất lượng so với các đối thủ như Canada, Mỹ, Australia.
- Rủi ro dịch bệnh trong nuôi trồng và ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến sản lượng.
Về dài hạn, tầm nhìn 2045 kỳ vọng ngành công nghiệp nuôi biển đạt trình độ tiên tiến, đóng góp trên 25% tổng sản lượng thủy sản và xuất khẩu vượt mốc 4 tỷ USD.