Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương) vừa thông báo về Kết luận cuối cùng của Tổng vụ Phòng vệ thương mại Ấn Độ (DGTR) trong vụ điều tra chống trợ cấp đối với sản phẩm chất độn nhựa (Calcium Carbonate Filler Masterbatch) có xuất xứ hoặc xuất khẩu từ Việt Nam.
Mặt hàng bị điều tra được phân loại theo mã HS 3824.99.00 (mã tham khảo). Nguyên đơn là Hiệp hội các nhà sản xuất Hợp Chất và Masterbatch Ấn Độ.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
DGTR đã ban hành Kết luận cuối cùng, xác định 9/13 chương trình bị điều tra là trợ cấp có thể đối kháng và có nhận được bởi doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn điều tra.
Thời kỳ điều tra trợ cấp từ 1/4/2023 đến 30/6/2024. Thời kỳ thiệt hại bao gồm các năm tài chính 2020-2021, 2021-2022, 2022-2023 và thời kỳ điều tra trợ cấp.
| Đối tượng doanh nghiệp | Mức thuế chống trợ cấp đề xuất (USD/MT) |
|---|---|
| Doanh nghiệp sản xuất/xuất khẩu hợp tác đầy đủ | 9,11 – 22,52 |
| Doanh nghiệp khác (không tham gia/không hợp tác) | 69,19 |
Các chương trình bị điều tra thuộc 6 nhóm: miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và miễn/hoàn thuế nhập khẩu nguyên liệu; cho vay ưu đãi/đảm bảo vay; xúc tiến xuất khẩu; cung cấp nhiên liệu, nguyên liệu đầu vào thấp hơn giá thông thường; hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài; phát triển ngành nhựa.
Trong số 13 chương trình, DGTR xác định 9 chương trình là trợ cấp có thể đối kháng, bao gồm: cung cấp đá vôi với giá thấp hơn giá trị thông thường; miễn giảm tiền thuê đất, thuê mặt nước; ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp; cho vay ưu đãi và tín dụng xuất khẩu.
Hai chương trình không nhận được bởi doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn điều tra: miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu và máy móc thiết bị để sản xuất hàng xuất khẩu; xúc tiến xuất khẩu; ưu đãi theo Quy hoạch phát triển ngành nhựa Việt Nam.
Một chương trình cung cấp khí gas/điện/than thấp hơn giá thông thường không được DGTR kết luận về tính đối kháng.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Việc DGTR xác định 9 chương trình trợ cấp có thể đối kháng tạo ra áp lực thuế quan trực tiếp lên dòng tiền xuất khẩu của các doanh nghiệp sản xuất chất độn nhựa.
Mức thuế 9,11-22,52 USD/MT đối với doanh nghiệp hợp tác tương đương mức gia tăng chi phí biên rõ rệt, làm giảm biên lợi nhuận gộp (EBITDA margin) của mặt hàng này.
Đối với doanh nghiệp không hợp tác, mức thuế 69,19 USD/MT gần như triệt tiêu lợi thế giá so với các nhà cung cấp nội địa Ấn Độ hoặc các nước không bị áp thuế.
Hiệu ứng này tác động đến chi phí vốn: các doanh nghiệp xuất khẩu phải đối mặt với rủi ro thanh khoản cao hơn do dòng tiền thu về bị suy giảm, đồng thời gia tăng chi phí tài chính nếu phải vay ngắn hạn để bù đắp.
Nếu biện pháp được Bộ Tài chính Ấn Độ thông qua và có hiệu lực trong 5 năm, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải điều chỉnh cấu trúc chi phí và chiến lược thị trường.
Trong bối cảnh tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) đang bao trùm thương mại toàn cầu, các quyết định chống trợ cấp như vậy thường dẫn đến sự dịch chuyển dòng tiền sang các thị trường thay thế như ASEAN, châu Phi hoặc Trung Đông.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
DGTR kiến nghị Bộ Tài chính Ấn Độ áp dụng thuế chống trợ cấp theo hai mức nêu trên. Theo quy định của Ấn Độ, Bộ Tài chính sẽ xem xét kết luận và kiến nghị trước khi ban hành quyết định cuối cùng.
Nếu được chấp thuận, biện pháp sẽ có hiệu lực 05 năm kể từ ngày Bộ Tài chính Ấn Độ ban hành thông báo áp thuế. Các bên liên quan có quyền kháng nghị Kết luận cuối cùng của DGTR lên Tòa Phúc thẩm Thuế quan, Thuế tiêu thụ đặc biệt và Thuế dịch vụ (CESTAT).
Cục Phòng vệ thương mại khuyến nghị các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu chất độn nhựa nghiên cứu kỹ Kết luận cuối cùng, chuẩn bị phương án kháng nghị nếu cần, đồng thời điều chỉnh hoạt động sản xuất, đa dạng hóa thị trường và mặt hàng xuất khẩu để giảm thiểu tác động.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu quy định về rà soát giữa kỳ, cuối kỳ thuế chống trợ cấp của Ấn Độ để lên phương án yêu cầu điều tra rà soát nhằm thay đổi mức thuế trong tương lai.
Thông tin từ Cục Phòng vệ thương mại cũng lưu ý rằng để được hưởng mức thuế riêng theo từng doanh nghiệp, nhà xuất khẩu phải xuất trình cho cơ quan hải quan Ấn Độ hóa đơn thương mại hợp lệ kèm bản xác nhận của nhà sản xuất theo mẫu do DGTR quy định. Trường hợp không đáp ứng, hàng hóa sẽ bị áp mức thuế dành cho các doanh nghiệp khác (69,19 USD/MT).
Những dữ kiện cần theo dõi tiếp theo bao gồm: quyết định cuối cùng của Bộ Tài chính Ấn Độ; khả năng kháng nghị của các doanh nghiệp Việt lên CESTAT; diễn biến giá nguyên liệu đá vôi và các yếu tố đầu vào khác tại thị trường nội địa; và các động thái điều chỉnh sản xuất, xuất khẩu từ phía các doanh nghiệp bị ảnh hưởng.