Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, tính đến ngày 15/6, tín dụng toàn hệ thống tăng 6,38% so với đầu năm. Cùng kỳ, huy động vốn chỉ tăng khoảng 4,3%. Chênh lệch tăng trưởng giữa tín dụng và huy động ở mức khoảng 2 điểm phần trăm.
Ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ (NHNN), cho biết bình quân 5 năm gần đây, tín dụng luôn cao hơn huy động 3-4%. Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) của nhiều ngân hàng duy trì ở mức 112-117%. Cứ 100 đồng huy động, hệ thống cho vay 112 đồng và phải bù đắp thiếu hụt bằng nguồn vốn khác.
| Chỉ tiêu | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tăng trưởng tín dụng (15/6) | +6,38% | NHNN (qua Vietnam+) |
| Tăng trưởng huy động vốn (15/6) | +4,3% | NHNN (qua Vietnam+) |
| Chênh lệch tín dụng - huy động bình quân 5 năm | 3-4% | Vụ Chính sách tiền tệ |
| Tỷ lệ LDR phổ biến | 112-117% | NHNN (qua Vietnam+) |
Để ứng phó, các ngân hàng thương mại đồng loạt tăng lãi suất huy động kỳ hạn 6 tháng. Sacombank áp dụng mức 9%/năm cho khách gửi trên 1 tỷ đồng. Các ngân hàng khác như Vikki Bank, Cake by VPBank cũng triển khai chương trình ưu đãi riêng.
Bên cạnh đó, phát hành trái phiếu ngân hàng tăng mạnh với lãi suất cao hơn cùng kỳ năm ngoái khoảng 3 điểm phần trăm. Vietcombank phát hành ở mức 7,9%, BIDV trên 8,1%. MB, OCB, VPBank huy động từ 8,3% đến 8,6%. Một số ngân hàng nhỏ hơn chạm ngưỡng 9%/năm.
Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam Đào Minh Tú nhận định, hệ thống tổ chức tín dụng đang đối mặt với mất cân đối cung-cầu vốn. Nhu cầu vốn đầu tư lớn nhưng khả năng đáp ứng qua kênh tín dụng bị hạn chế do huy động thấp hơn tín dụng.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Áp lực hiện tại không nằm ở khả năng thanh khoản hay chi trả — hệ thống vẫn đáp ứng 100% nhu cầu rút tiền và lãi của người dân. Bài toán trọng tâm là cân đối nguồn vốn: chi phí huy động tăng, biên lãi ròng (NIM) bị thu hẹp.
Dòng tiền từ người dân và hộ kinh doanh giảm mạnh, làm tăng chi phí đầu vào của ngân hàng. Điều này trong bối cảnh Chính phủ và NHNN chỉ đạo giảm lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp, tạo ra xung đột giữa mục tiêu an toàn hệ thống và giảm chi phí vốn cho nền kinh tế.
Ông Đào Minh Tú nhấn mạnh: "Bài toán cân đối giữa đầu vào, đầu ra, biên lợi nhuận và an toàn hệ thống là vấn đề rất khó nhưng bắt buộc phải xử lý." Các ngân hàng thương mại không thể tự gánh toàn bộ chi phí, cần có chính sách trung và dài hạn.
Lãi suất huy động tăng phản ánh tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) của người gửi tiền, chuyển dịch sang các kênh đầu tư khác hoặc tiêu dùng. Tuy nhiên, dữ liệu từ NHNN cho thấy lãi suất huy động giảm nhẹ 0,04% so với trước ngày 9/4, còn lãi suất cho vay giảm khoảng 0,1%. Điều này cho thấy các cửa sổ thanh khoản (OMO, Swap) đang phát huy tác dụng.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 168/NQ-CP, cho phép Bộ Tài chính nâng tỷ lệ tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại ngân hàng thương mại nhà nước lên trên 50%. Trước đó, mức tối đa là 50%, phần còn lại gửi tại NHNN.
NHNN ban hành Thông tư 25, cho phép tính 20% số dư tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào tỷ lệ LDR. Theo ông Phạm Chí Quang, những điều chỉnh này cải thiện đáng kể tỷ lệ LDR, giảm áp lực huy động trên thị trường.
NHNN duy trì hai "cửa sổ" cung ứng thanh khoản — thị trường mở (OMO) và nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ (Swap) — hoạt động linh hoạt, áp sát thị trường. Mặt bằng lãi suất liên ngân hàng giữ ổn định, lan tỏa tích cực.
Ông Đào Minh Tú đề xuất phát triển mạnh thị trường vốn trung và dài hạn — chứng khoán, trái phiếu và quỹ đầu tư — để giảm áp lực cung ứng vốn cho hệ thống ngân hàng. Các chính sách tín dụng ưu đãi cần có sự tham gia của NHNN ngay từ đầu và xây dựng phù hợp thực tiễn.
Khi tốc độ huy động vốn cải thiện, mặt bằng lãi suất có thể giảm tiếp. Trong ngắn hạn, cần theo dõi diễn biến tăng trưởng huy động, lãi suất trái phiếu ngân hàng và các điều chỉnh chính sách từ NHNN.