Thị trường chứng khoán Việt Nam kết thúc nửa đầu năm 2026 với mức tăng 4,23% của VN-Index, đạt 1.860,01 điểm. Vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt khoảng 10.572,8 nghìn tỷ đồng, tăng 6% so với cuối năm 2025.
Tổng mức huy động vốn trên thị trường chứng khoán (chưa bao gồm phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ) ước đạt 173.753 tỷ đồng, tăng 45,8% so với cùng kỳ năm trước.
Giá trị giao dịch bình quân từ đầu năm đạt khoảng 29.300-29.400 tỷ đồng mỗi phiên, tương đương bình quân năm 2025 và tăng khoảng 40% so với cùng kỳ năm trước.
Số lượng tài khoản chứng khoán của nhà đầu tư đã vượt 13 triệu vào cuối tháng 5, vượt xa mục tiêu 11 triệu tài khoản vào năm 2030 theo Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo số liệu từ Cục Thống kê và báo cáo của VNDIRECT, bức tranh nửa đầu năm 2026 cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm cổ phiếu. Đà tăng của VN-Index chủ yếu đến từ nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn thuộc hệ sinh thái Vingroup, trong khi phần lớn cổ phiếu còn lại có diễn biến kém tích cực hơn.
Khối ngoại tiếp tục bán ròng gần 78.000 tỷ đồng trong nửa đầu năm, phản ánh tâm lý thận trọng trước các rủi ro địa chính trị và diễn biến lãi suất quốc tế.
| Chỉ số | Giá trị | Thay đổi |
|---|---|---|
| VN-Index (30/06) | 1.860,01 điểm | +4,23% so với cuối 2025 |
| Vốn hóa thị trường cổ phiếu | 10.572,8 nghìn tỷ đồng | +6% |
| Huy động vốn qua TTCK (6 tháng) | 173.753 tỷ đồng | +45,8% YoY |
| Giá trị giao dịch bình quân/phiên | 29.300 – 29.400 tỷ đồng | +40% YoY |
| Khối ngoại bán ròng (6 tháng) | ~78.000 tỷ đồng | – |
| Lợi nhuận ròng Q1/2026 (HOSE) | +50% YoY | Chủ yếu nhờ VHM, HPG, BSR |
| Dự báo tăng trưởng LN ròng cả năm 2026 (VNDIRECT) | 21% | Nâng từ 18% |
| P/E VN-Index | 13,46 lần | Thấp hơn TB 10 năm (15,3 lần) |
| P/E VN-Index (loại trừ Vingroup) | 11,2 lần | – |
| Tín dụng (26/06) | +7,41% so với cuối 2025 | – |
| Huy động vốn TCTD | +5,02% so với cuối 2025 | – |
| Lãi suất cho vay ngắn hạn lĩnh vực ưu tiên | ~3,9%/năm | – |
| Biến động tỷ giá trung tâm (6 tháng) | +0,34% | – |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dòng tiền trong nước vẫn duy trì ở mức cao, với thanh khoản bình quân trên 29.000 tỷ đồng/phiên. Tuy nhiên, dòng tiền tập trung mạnh vào nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, đặc biệt là hệ sinh thái Vingroup, tạo ra sự phân hóa rõ rệt.
Khối ngoại bán ròng gần 78.000 tỷ đồng cho thấy tâm lý risk-off của nhà đầu tư nước ngoài, dù nền tảng kinh tế vĩ mô trong nước ổn định.
Chính sách tiền tệ được điều hành linh hoạt, phối hợp với chính sách tài khóa. Tín dụng tăng 7,41% trong khi huy động vốn chỉ tăng 5,02%, tạo áp lực thanh khoản cho hệ thống ngân hàng. Mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục giảm, lãi suất cho vay ngắn hạn ưu đãi ở mức 3,9%/năm.
Tỷ giá ổn định với mức tăng chỉ 0,34% trong 6 tháng, hỗ trợ dòng vốn ngoại trong trung hạn.
Động lực chính cho nửa cuối năm là tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp. VNDIRECT nâng dự báo tăng trưởng lợi nhuận ròng cả năm 2026 lên 21%, dựa trên kết quả quý 1 tăng 50% nhờ các khoản lợi nhuận bất thường từ VHM, HPG, BSR. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có thể chậm lại trong các quý sau do hiệu ứng cơ sở.
Mặt bằng định giá hiện ở mức hấp dẫn: P/E VN-Index 13,46 lần, thấp hơn trung bình 10 năm (15,3 lần). Nếu loại trừ nhóm Vingroup, P/E chỉ còn 11,2 lần, cho thấy nhiều cổ phiếu vẫn ở vùng giá thấp.
Ông Trương Đắc Nguyên, Giám đốc Đầu tư Blue Horizon, nhận định thị trường sẽ tăng trưởng trong thận trọng, dòng tiền tập trung vào các doanh nghiệp đầu ngành có nền tảng tài chính tốt, hưởng lợi từ đầu tư công, FDI và phát triển hạ tầng.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Việc FTSE Russell chính thức nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp là bước tiến lớn sau nhiều năm cải cách. MSCI chưa đưa Việt Nam vào danh sách theo dõi nâng hạng trong kỳ rà soát năm 2026, nhưng đã ghi nhận những cải thiện về thể chế và hạ tầng thị trường.
Tăng trưởng GDP ở mức cao, chính sách tài khóa mở rộng, thúc đẩy đầu tư tư nhân và giải ngân đầu tư công là các yếu tố hỗ trợ triển vọng kinh doanh của doanh nghiệp niêm yết.
Rủi ro cần theo dõi bao gồm: diễn biến lãi suất quốc tế, rủi ro địa chính trị, khả năng khối ngoại tiếp tục bán ròng, và sự phụ thuộc vào một nhóm cổ phiếu trụ cột.
Nhà đầu tư cần đánh giá kết quả kinh doanh thực chất của từng doanh nghiệp, không chỉ dựa vào câu chuyện nâng hạng hay định giá thấp.