Thị trường hàng hóa toàn cầu ghi nhận mức biến động giá mạnh trong phiên giao dịch đêm 15/7 và rạng sáng 16/7, theo dữ liệu từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV).
Giá cà phê Robusta kỳ hạn tháng 9-2026 trên sàn London tăng 62 USD/tấn, đạt 3.911 USD/tấn. Trên sàn New York, giá Arabica cùng kỳ hạn tăng khoảng 10 USD/tấn, lên mức 7.200 USD/tấn.
Trong nước, các đại lý thu mua đã tăng giá khoảng 1.000 đồng/kg, đưa mặt bằng giá cà phê lên 98.000 - 99.000 đồng/kg.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Bài viết của Tuổi Trẻ Online ngày 16/7 ghi nhận hai diễn biến chính: giá cà phê tiến sát mốc 100.000 đồng/kg và giá lúa mì lập đỉnh hai tháng. Dưới đây là bảng tổng hợp các số liệu cụ thể.
| Mặt hàng | Thị trường | Kỳ hạn | Giá (USD/tấn) | Thay đổi (%) |
|---|---|---|---|---|
| Cà phê Robusta | London | Tháng 9-2026 | 3.911 | +1,61% đến +1,83% |
| Cà phê Arabica | New York | Tháng 9-2026 | 7.200 | <1% |
| Cà phê nội địa | Việt Nam | Giao ngay | 98.000 - 99.000 VND/kg | +1.000 VND/kg |
| Lúa mì Chicago | CBOT | Kỳ hạn | 249,0 | +5,0% |
| Lúa mì Kansas | KCBT | Kỳ hạn | 264,56 | +6,2% |
Chỉ số MXV-Index Nông sản đóng cửa tại 1.507 điểm, tiếp tục đi lên. Hoạt động giao dịch duy trì ổn định, trong đó đậu tương và lúa mì là hai mặt hàng có thanh khoản đáng chú ý.
Trong nước, giá chào lúa mì dao động 7.100 - 7.250 đồng/kg. Nhập khẩu lúa mì của Việt Nam 6 tháng đầu năm tăng khoảng 55% so với cùng kỳ 2025.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Các yếu tố hỗ trợ giá có bản chất dài hạn chứ không chỉ mang tính đầu cơ ngắn hạn.
Đối với cà phê: Giá tăng được củng cố bởi dự báo siêu El Nino gây ảnh hưởng tiêu cực đến canh tác cà phê vào cuối năm 2026 và đầu năm 2027. Đây là yếu tố thời tiết mang tính chu kỳ, làm giảm kỳ vọng về sản lượng.
Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) có hiệu lực từ 30-12-2026, bao gồm cả cà phê hòa tan. EUDR yêu cầu toàn bộ ngành cà phê phải tuân thủ nếu muốn duy trì thị trường xuất khẩu lớn nhất. Việt Nam được đánh giá tiên phong trong tuân thủ EUDR, tạo lợi thế cạnh tranh.
Sự chênh lệch mức tăng giữa các kỳ hạn cho thấy nhà đầu tư đang định giá rủi ro khan hiếm nguồn cung trong tương lai. Các kỳ hạn giao xa có tỷ lệ tăng cao hơn, phản ánh kỳ vọng chi phí vốn và chi phí logistics sẽ tiếp tục đẩy giá lên.
Đối với lúa mì: Ba yếu tố đồng thời tác động lên giá lúa mì:
- Bất ổn an ninh tại khu vực Biển Đen và Biển Azov, ảnh hưởng đến vận tải và xuất khẩu ngũ cốc.
- Sự cố hàng hải và gián đoạn hệ thống cảng làm tăng chi phí logistics.
- Điều kiện thời tiết bất lợi tại các vùng sản xuất lớn gây trở ngại cho thu hoạch ngũ cốc.
Các yếu tố này tác động trực tiếp đến chi phí cận biên của nguồn cung, buộc thị trường phải định giá lại ở mức cao hơn.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Yếu tố cần quan tâm nhất hiện nay là tốc độ thực thi và hiệu quả tuân thủ EUDR. Toàn bộ các sản phẩm cà phê đều chịu sự điều chỉnh, đồng nghĩa với rào cản kỹ thuật và chi phí tuân thủ gia tăng.
Đối với lúa mì, rủi ro từ khu vực Biển Đen vẫn là biến số khó lường. Bất kỳ leo thang căng thẳng nào cũng có thể đẩy giá lúa mì vượt xa mức đỉnh hai tháng hiện tại.
Số liệu nhập khẩu lúa mì 6 tháng đầu năm của Việt Nam tăng 55% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng này phản ánh nhu cầu nội địa mạnh mẽ, có thể hỗ trợ cho đà tăng giá lúa mì trong nước.
Trên thị trường cà phê, khoảng cách còn 1.000 - 2.000 đồng/kg để chạm mốc 100.000 đồng/kg. Mức giá này phụ thuộc vào biến động tỷ giá USD/VND và xu hướng giá trên hai sàn London và New York.
Nhà đầu tư cần theo dõi các báo cáo sản lượng, dữ liệu thời tiết và tiến độ triển khai EUDR. Tất cả các yếu tố này đều đang hội tụ theo hướng hỗ trợ giá hàng hóa nông sản trong ngắn hạn và trung hạn.