Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo dữ liệu từ Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating), tỷ lệ nợ có vấn đề của toàn ngành ngân hàng trong 3 tháng đầu năm 2026 đã tăng thêm 11 điểm cơ bản so với quý trước, chạm mốc 2,2%. Sự gia tăng này phản ánh tốc độ hình thành nợ xấu mới đang có xu hướng đẩy nhanh.
| Chỉ số | Quý 4/2025 | Quý 1/2026 | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ nợ có vấn đề toàn ngành | 2,09% | 2,2% | +11 điểm cơ bản | VIS Rating |
| ROAA toàn ngành | 1,5% | 1,4% | -10 điểm cơ bản | VIS Rating |
| NIM toàn ngành (biên lãi ròng) | Tham chiếu | Tham chiếu | -11 điểm cơ bản (bình quân) | VIS Rating |
| Tỷ lệ TCE/TA (vốn/tổng tài sản) | 8,2% | 8,4% | +20 điểm cơ bản | VIS Rating |
Rủi ro suy giảm chất lượng tài sản tập trung rõ rệt nhất tại nhóm các ngân hàng quy mô trung bình và nhỏ, điển hình như LPB, OCB, TPB hay PGB, BAB, SGB, VBB. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ làn sóng gia tăng nợ quá hạn ở phân khúc khách hàng cá nhân: cho vay mua nhà, kinh doanh hộ gia đình và tiêu dùng tín chấp. Trong bối cảnh đòn bẩy tài chính của hộ gia đình neo cao kèm lãi suất kéo dài, khả năng thanh toán của phân khúc bán lẻ bị ảnh hưởng.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Áp lực thanh khoản toàn hệ thống đẩy lãi suất duy trì ở mức cao, cộng hưởng với các yếu tố bất lợi từ môi trường quốc tế. Điều này làm phân hóa mạnh chất lượng tài sản và kết quả kinh doanh giữa các nhóm quy mô.
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROAA) toàn ngành trong quý 1/2026 giảm 10 điểm cơ bản so với quý trước, xuống còn 1,4%. Tác nhân kéo lùi lợi nhuận chính là việc biên lãi ròng (NIM) bị thu hẹp trung bình 11 điểm cơ bản. Do mạng lưới huy động tiền gửi hạn chế, các ngân hàng quy mô nhỏ và vừa buộc phải chấp nhận chi phí vốn tăng cao để cạnh tranh nguồn vốn, khiến NIM bị tổn hại nặng nề nhất.
Áp lực đối với nhóm quy mô trung bình còn nhân lên khi chi phí tín dụng ăn mòn vào lợi nhuận (ví dụ LPB), thu nhập phi tín dụng suy giảm (tại OCB, MSB), và không còn sự đóng góp từ các khoản thu nhập đột biến (như SSB). Hệ quả là bộ đệm phòng ngừa rủi ro của các nhà băng nhỏ bị mỏng đi, thể hiện qua mức giảm khoảng 10 điểm phần trăm của tỷ lệ bao phủ nợ xấu.
Ngược lại, các ngân hàng lớn như VCB, CTG, ACB và TCB vẫn duy trì sự ổn định nhờ danh mục cho vay đa dạng, tệp khách hàng chất lượng tín nhiệm cao hơn cùng bộ đệm dự phòng tổn thất lớn. Nhóm ngân hàng này duy trì được NIM ổn định hoặc thậm chí cải thiện (VCB, CTG). Lợi nhuận còn được củng cố nhờ sự phục hồi của kênh bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance), chi phí tín dụng thấp (tại ACB, TCB) và năng lực kiểm soát chi phí vận hành chặt chẽ.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Điểm sáng trong quý 1/2026 là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (TCE/TA) toàn ngành tăng nhẹ 20 điểm cơ bản so với quý trước, đạt mức 8,4%. Kết quả này mang đậm dấu ấn từ các đợt tăng vốn quy mô lớn thành công tại một số ngân hàng như BID, PGB và BAB.
Báo cáo của VIS Rating nhận định xu hướng củng cố vốn trong thời gian tới sẽ tiếp tục phân hóa mạnh. Cụ thể, nhóm củng cố và tăng trưởng mạnh với các kế hoạch tăng vốn mới trong năm 2026 được kỳ vọng sẽ giúp các ngân hàng này nâng cao năng lực chống đỡ rủi ro.
Diễn biến lãi suất huy động, tốc độ tăng trưởng tín dụng, và các chính sách điều hành tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước sẽ là yếu tố then chốt quyết định mức độ phân hóa tiếp theo. Nhà đầu tư cần đánh giá riêng từng nhóm ngân hàng dựa trên năng lực vốn, chi phí vốn và mức độ tập trung tín dụng bán lẻ. Cổ phiếu của các ngân hàng lớn có thể duy trì sức hút tương đối, trong khi rủi ro đối với nhóm vốn hóa nhỏ đang tích tụ. Đây là dữ liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.