Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo dữ liệu từ Vietnam+ (16/07/2026), thị trường lãi suất tiết kiệm tháng 7/2026 tiếp tục chứng kiến các mức lãi suất đặc biệt cao, nhưng đi kèm với những điều kiện rất khắt khe.
PVcomBank dẫn đầu với mức lãi suất 10%/năm cho tiền gửi kỳ hạn 12-13 tháng, lĩnh lãi cuối kỳ. Tuy nhiên, mức này chỉ áp dụng cho khách hàng gửi tiền tại quầy với số tiền từ 2.000 tỷ đồng trở lên.
MSB áp dụng mức lãi suất 9%/năm cho khoản tiền gửi kỳ hạn 12 hoặc 13 tháng. Điều kiện: sổ tiết kiệm mở mới hoặc tự động gia hạn từ ngày 1/1/2018, số dư tối thiểu 500 tỷ đồng.
Nam A Bank cũng đưa ra mức lãi suất 8,3%/năm cho kỳ hạn 24 tháng, với số dư từ 500 tỷ đồng trở lên. Vikki Bank niêm yết 7,9%/năm cho khoản tiền gửi từ 999 tỷ đồng, kỳ hạn 13 tháng. Cake by VPBank, qua chương trình ưu đãi, có thể đạt lãi suất thực nhận lên tới 8,9%/năm cho kỳ hạn 10-24 tháng khi gửi từ 200 triệu đồng.
Bảng dưới đây tổng hợp lãi suất tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn theo phương thức online (lãi cuối kỳ) của hơn 30 ngân hàng tại Việt Nam, cập nhật tháng 7/2026:
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Techcombank | 4.50 | 4.75 | 6.70 | 6.90 | 6.00 | 6.00 | 6.00 |
| VPBank | 4.45 | 4.65 | 6.0 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
| TPBank | 4.75 | 4.75 | 6.0 | 6.2 | 6.2 | 6.3 | 6.3 |
| SeABank | 3.4 | 4.1 | 4.5 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 |
| VIB | 4.35 | 4.45 | 5.7 | 7.0 | 5.9 | 6.0 | 6.0 |
| Vietcombank | 2.1 | 2.4 | 3.5 | 5.9 | 5.9 | 6.0 | 5.3 |
| VietinBank | 2.1 | 2.4 | 3.5 | 5.9 | 5.9 | 6.0 | 6.0 |
| Agribank | 4.75 | 4.75 | 6.6 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 |
| BIDV | 4.75 | 4.75 | 6.6 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 |
| MBBank | 4.5 | 4.65 | 5.7 | 6.3 | 6.3 | 7.0 | 7.0 |
| ACB | 4.5 | 4.7 | 4.9 | 5.7 | 5.0 | 5.0 | 5.0 |
| ABBank | 3.8 | 4.0 | 6.25 | 6.25 | 5.08 | 5.08 | 5.08 |
| MSB | 4.75 | 4.75 | 6.3 | 6.8 | 6.6 | 6.6 | 6.1 |
| LPBank | 4.6 | 4.65 | 6.8 | 6.9 | 6.95 | 7.0 | 6.2 |
| GPBank | 3.6 | 3.7 | 5.25 | 5.55 | 5.55 | 5.55 | 5.55 |
| Eximbank | 4.6 | 4.7 | 5.4 | 5.3 | 5.3 | 5.3 | 5.3 |
| Kienlongbank | 4.2 | 4.2 | 5.5 | 5.5 | 5.15 | 5.15 | 5.15 |
| SCB | 1.6 | 1.9 | 2.9 | 3.7 | 3.9 | 3.9 | 3.9 |
| SHB | 4.6 | 4.65 | 6.2 | 6.5 | 6.6 | 6.7 | 6.7 |
| PVcomBank | 4.75 | 4.75 | 5.3 | 5.6 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
| Saigonbank | 4.75 | 4.75 | 6.9 | 7.2 | 7.0 | 6.5 | 6.6 |
| VietBank | 4.6 | 4.6 | 5.9 | 6.1 | 6.4 | 6.4 | 6.4 |
| HDBank | 4.2 | 4.3 | 5.0 | 5.3 | 5.6 | 5.0 | 5.0 |
| VietABank | 4.7 | 4.75 | 6.0 | 6.1 | 6.2 | 6.3 | 6.3 |
| NamABank | 4.6 | 4.75 | 6.4 | 6.6 | 6.9 | 6.9 | 6.9 |
| Vikki Bank | 4.7 | 4.7 | 6.0 | 6.1 | 6.1 | 6.1 | 6.1 |
| BAOVIET Bank | 4.75 | 4.75 | 6.6 | 6.7 | 6.7 | 6.7 | 6.7 |
| Viet Capital Bank | 4.75 | 4.75 | 6.7 | 6.9 | 6.7 | 6.7 | 6.7 |
| PG Bank | 4.75 | 4.75 | 6.9 | 7.0 | 6.8 | 6.8 | 6.8 |
| BacABank | 4.55 | 4.55 | 6.3 | 6.4 | 5.5 | 5.5 | 5.5 |
| NCB | 4.7 | 4.75 | 6.2 | 6.4 | 6.7 | 6.8 | 6.8 |
| CBBank | 4.75 | 4.75 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 |
| OCB | 4.75 | 4.75 | 6.5 | 6.8 | 6.7 | 6.9 | 7.1 |
| OceanBank | 4.5 | 4.75 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dữ liệu lãi suất huy động tháng 7/2026 cho thấy một bức tranh phân hóa rõ rệt. Nhóm ngân hàng có lãi suất huy động cao (trên 7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng) bao gồm: Saigonbank (7,2%), VIB (7,0%), CBBank (7,0%), OceanBank (7,0%), PG Bank (7,0%).
Trong khi đó, nhóm Big 4 (Vietcombank, VietinBank, Agribank, BIDV) duy trì mức lãi suất thấp hơn đáng kể: Vietcombank 5,9% và VietinBank 5,9% cho kỳ hạn 12 tháng. Agribank và BIDV cùng niêm yết 6,8% cho kỳ hạn này.
Sự chênh lệch lãi suất huy động giữa các ngân hàng phản ánh áp lực thanh khoản khác nhau. Các ngân hàng nhỏ hơn, không có lợi thế thương hiệu hay mạng lưới rộng, buộc phải trả lãi suất cao hơn để hút vốn.
Các mức lãi suất đặc biệt (10% của PVcomBank, 9% của MSB) thực chất là công cụ để thu hút dòng tiền lớn từ nhóm khách hàng tổ chức hoặc cá nhân siêu giàu. Đây là chiến lược tối ưu hóa chi phí vốn trong bối cảnh cạnh tranh huy động.
Đối với nhà đầu tư, lãi suất huy động là một chỉ báo quan trọng về chi phí vốn của hệ thống ngân hàng. Khi lãi suất huy động tăng, biên lợi nhuận (NIM) của ngân hàng bị thu hẹp, đồng thời tác động đến khả năng cho vay và tăng trưởng tín dụng.
Trên thị trường chứng khoán, cổ phiếu ngân hàng thường phản ứng với diễn biến này. Nếu lãi suất huy động tăng mạnh, tâm lý nhà đầu tư có thể chuyển sang phòng thủ (risk-off), dẫn đến dòng tiền dịch chuyển từ cổ phiếu sang tiền gửi.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Thị trường lãi suất tháng 7/2026 đang trong giai đoạn ổn định trên diện rộng, theo đánh giá của Vietnam+ (14/07/2026). Tuy nhiên, các chương trình lãi suất đặc biệt vẫn được duy trì, cho thấy áp lực cân đối nguồn vốn trung và dài hạn chưa hạ nhiệt.
Một số yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới:
- Biến động lãi suất liên ngân hàng (VIBOR) – chỉ báo thanh khoản hệ thống.
- Chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước (SBV) về lãi suất điều hành và tăng trưởng tín dụng.
- Xu hướng lãi suất USD (FED rate) và tác động đến dòng vốn ngoại.
- Kết quả kinh doanh quý II/2026 của các ngân hàng – đặc biệt là chỉ số NIM và tỷ lệ nợ xấu.
Các chuyên gia cho rằng áp lực cân đối nguồn vốn, đặc biệt cho vay trung và dài hạn, sẽ tiếp tục khiến các ngân hàng tích cực sử dụng chứng chỉ tiền gửi như một công cụ thu hút vốn hiệu quả (Vietnam+, 12/07/2026).
Nhà đầu tư cần theo dõi sát diễn biến lãi suất huy động vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng, từ đó tác động đến thị trường chứng khoán và các kênh đầu tư khác.