Nguồn cung quặng viên (pellet) trong khu vực đang đối mặt nguy cơ khi tàu tránh đi vào Vịnh Ba Tư, trong khi nhập khẩu thép có thể suy giảm. Trong thị trường năng lượng, các gián đoạn đối với LNG và tồn kho khí đốt thắt chặt có thể thúc đẩy nhu cầu than tại châu Âu, trong khi dòng chảy petcoke qua eo biển Hormuz đối mặt rủi ro nguồn cung.
Thị trường ngũ cốc nhìn chung vẫn ổn định, nhưng thương mại phân bón qua eo Hormuz ngày càng dễ tổn thương. Thị trường vận tải biển đã chứng kiến chi phí nhiên liệu bunker tăng cao và phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh gia tăng.

Quặng sắt & Thép
Cuộc chiến Iran – Mỹ/Israel được dự báo sẽ làm gián đoạn nguồn cung quặng sắt tại Trung Đông và làm suy yếu tiêu thụ thép trong khu vực. Iran và Bahrain cộng lại chiếm khoảng 18% tổng xuất khẩu quặng viên vận chuyển bằng đường biển toàn cầu năm 2025, và các lô hàng từ hai quốc gia này hiện đang đối mặt nguy cơ gián đoạn.
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu thép của Iran cũng như nhập khẩu thép vào các quốc gia vùng Vịnh Trung Đông khác có thể bị ảnh hưởng, qua đó gây sức ép lên hoạt động xây dựng và công nghiệp trong khu vực. Trung Quốc cũng bị tác động gián tiếp khi nhập khẩu quặng sắt từ Trung Đông giảm và xuất khẩu thép sang khu vực này suy yếu.
Kể từ khi chiến sự bùng phát ngày 28/2, chưa ghi nhận tàu hàng rời nào chở quặng sắt đi vào Vịnh để cung cấp cho các nhà máy pellet và cơ sở sản xuất sắt hoàn nguyên trực tiếp (DRI). Một số tàu trước đó dự kiến cập cảng vùng Vịnh – gồm Cape Shangrila, HT Huang Shan và William Oldendorff – dường như đã đổi hướng rời khỏi khu vực.
Giá quặng sắt đến nay phản ứng tương đối hạn chế với xung đột và giao dịch trong biên độ hẹp suốt phần lớn tuần qua. Tâm lý thị trường cải thiện sau khi Bắc Kinh ngày 5/3 cam kết ổn định thị trường bất động sản đang suy yếu, qua đó đẩy giá hợp đồng tương lai tăng.
Hợp đồng giao dịch nhiều nhất trên DCE kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 1,4% so với tuần trước, lên 759 nhân dân tệ/tấn vào ngày 5/3; hợp đồng SGX tháng 4/2026 tăng 1,91%, đạt 100,25 USD/tấn tại thời điểm viết báo cáo.
Nguồn cung quặng sắt đường biển toàn cầu vẫn mạnh. Xuất khẩu đạt 34,30 triệu tấn trong tuần kết thúc ngày 1/3 – mức cao nhất từ đầu năm, vượt xa mức trung bình 5 năm là 31,5 triệu tấn.
Tại Guinea, hai tàu hàng rời đã rời cảng Morébaya trong cùng một tuần lần đầu tiên, nhiều khả năng phản ánh năng lực đường sắt được cải thiện sau khi bổ sung bốn đầu máy mới kể từ tuần thứ ba của tháng 2.
Ở phía cầu, nhập khẩu quặng sắt đường biển của Trung Quốc giảm xuống 22,4 triệu tấn tuần trước – mức thấp nhất kể từ tháng 4/2025. Nguyên nhân chủ yếu do gián đoạn vận chuyển từ Australia và Brazil vì thời tiết xấu hồi đầu tháng 2.
Tuy vậy, với tồn kho cảng vẫn ở mức cao nhiều năm và sản lượng thép thấp hơn so với cùng kỳ năm trước, thị trường quặng sắt Trung Quốc vẫn đang trong tình trạng dư cung.
Giá quặng sắt hàng ngày trên sàn DCE và SGX (USD/tấn)
Nguồn: DCE, SGX MarketView, Kpler Insight

Than
Việc terminal LNG Ras Laffan của Qatar tuyên bố force majeure có thể gây ra làn sóng gián đoạn trong toàn bộ hệ thống năng lượng. Giá khí đốt tăng mạnh mở ra khả năng chuyển đổi từ khí sang than trong phát điện tại châu Âu lần đầu kể từ năm 2022.
So sánh sản lượng điện từ năng lượng tái tạo và nhiệt điện tại Đức (GW)

Biên lợi nhuận của các nhà máy điện than tại châu Âu vẫn chưa chuyển sang dương do giá điện chưa tăng tương ứng. Tuy nhiên, kịch bản tăng giá ngày càng được thúc đẩy bởi yếu tố: Tồn kho khí đốt EU đang dưới mức trung bình mùa vụ; Nguồn LNG Đại Tây Dương bị thắt chặt khi người mua châu Á cạnh tranh các lô hàng linh hoạt.
Trong kịch bản chuyển đổi mạnh, nhu cầu than đường biển của châu Âu có thể tăng khoảng 8 triệu tấn so với cùng kỳ, lên gần 30 triệu tấn, đảo ngược dự báo trước đó rằng nhu cầu sẽ giảm xuống vùng 20 triệu tấn thấp.
Đức và Hà Lan vẫn sở hữu công suất điện than lớn nhất. Tuy nhiên, khả năng tăng nhu cầu tại Đức trong ngắn hạn bị giới hạn do nhà máy Datteln 4 bảo trì đến ngày 16/3.
Dòng chảy petcoke qua eo Hormuz cũng đối mặt rủi ro gián đoạn, đặc biệt là xuất khẩu từ Saudi Arabia, UAE và Oman sang Ấn Độ và Trung Quốc.
Các nhà sản xuất xi măng Ấn Độ – phụ thuộc nhiều vào petcoke làm nhiên liệu – đối diện nguy cơ thiếu hụt lớn nhất và có thể buộc phải mua petcoke từ Mỹ với giá cao hơn hoặc chuyển sang sử dụng than.
Giá than luyện cốc cứng cao cấp của Australia giảm mạnh tuần qua, khi chỉ số PLV giảm khoảng 20 USD/tấn so với tuần trước xuống vùng 210 USD/tấn FOB Australia.
Căng thẳng Mỹ – Iran leo thang đã đẩy chi phí bunker tăng và làm giá cước vận tải tăng, gây áp lực lên giá FOB.
Ngũ cốc & Hạt có dầu
Khối lượng ngũ cốc đi qua Hormuz khá nhỏ so với tổng thương mại toàn cầu: Ngô: dưới 10% thương mại toàn cầu; Lúa mì và đậu tương: dưới 5%
Tuy nhiên, với nhiều quốc gia vùng Vịnh, tuyến vận tải này rất quan trọng để duy trì tiêu thụ ngũ cốc trong nước. Hơn một nửa lượng hàng này được vận chuyển đến Iran.
Vụ lúa mì của Iran đang gần đến thời điểm thu hoạch và nước này cũng có thể nhập khẩu lúa mì và lúa mạch từ Nga qua biển Caspi. Tuy nhiên, nhập khẩu ngô, đậu tương và khô đậu sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.
Đối với nitơ và phốt pho – hai trong ba dưỡng chất thiết yếu cho cây trồng – khoảng: 25% xuất khẩu nitơ đường biển; 10% xuất khẩu phốt pho đường biển được vận chuyển qua eo Hormuz.
Do đó, giá phân bón toàn cầu đã tăng. Dù nông dân có thể đủ phân bón trong ngắn hạn, việc gián đoạn kéo dài có thể ảnh hưởng năng suất cây trồng vụ hè và vụ thu hoạch năm 2027.
Thị trường lúa mì tăng giá tuần trước khi các quỹ tiếp tục đóng vị thế bán khống. Tuy nhiên, khi dự báo thời tiết thuận lợi hơn tại Tây Âu và Great Plains của Mỹ, áp lực giảm giá đối với hợp đồng tương lai lúa mì CBOT và MATIF đã quay trở lại sau khi cả hai mở cửa tuần ở mức cao nhất nhiều tháng.
Vị thế ròng của các quỹ đầu tư đối với hợp đồng lúa mì CBOT (số lượng hợp đồng)
Nguồn: CFTC

Cảng Novorossiysk – một cảng xuất khẩu lúa mì lớn của Nga – bị Ukraine tấn công, gây thiệt hại cho các cơ sở hải quân và dầu khí. Sau đó, Nga tiến hành tấn công bằng drone vào một tàu chở ngô từ cảng Chornomorsk.
Thành phố cảng Odesa tiếp tục hứng chịu các cuộc tấn công bằng drone của Nga, gây mất điện và hạn chế công suất vận hành của các terminal cảng biển. Xuất khẩu ngô của Ukraine trong tháng 2 vẫn mạnh, nhưng nguy cơ tấn công tiếp tục có thể khiến lượng hàng giảm.
Tuần trước, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) trình đề xuất tiêu chuẩn nhiên liệu tái tạo (RFS) cho giai đoạn 2026–2027. Khối lượng đề xuất cho diesel sinh học được đánh giá là tích cực đối với thị trường.
Nhà Trắng sẽ mất khoảng 30 ngày để xem xét đề xuất trước khi chính thức ban hành.
Hoạt động ép đậu tương tại Mỹ vẫn duy trì công suất cao, với sản lượng ép tháng 1 đạt 228 triệu giạ, giảm 1% so với tháng trước nhưng vẫn là mức cao kỷ lục cho tháng 1.
Sản lượng ép đậu tương của Mỹ (triệu giạ)
Nguồn: USDA

Tính đến 28/2, vụ thu hoạch đậu tương Brazil hoàn thành 42%, chậm hơn mức 48% cùng kỳ năm trước.
Xuất khẩu đậu tương Brazil trong tháng 3 đã vượt 10 triệu tấn, trong khi giá FOB của Mỹ vẫn cao hơn Brazil.
NHÔM
Xung đột giữa Iran và Mỹ/Israel đang lan sang thị trường nhôm toàn cầu, đe dọa gần 10% sản lượng nhôm thế giới.
Iran và các quốc gia Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) chiếm khoảng 9% sản lượng nhôm nguyên sinh toàn cầu: Iran: 0,60 triệu tấn năm 2025; GCC: 5,24 triệu tấn
Phần lớn nhôm của GCC được xuất khẩu ra ngoài khối và phải đi qua eo Hormuz, do đó nếu tuyến vận tải này bị gián đoạn kéo dài, thâm hụt nguồn cung nhôm toàn cầu sẽ trầm trọng hơn.
Thị trường đã phản ứng: Hợp đồng nhôm kỳ hạn 3 tháng trên LME tăng 5,07% trong tuần, lên mức kỷ lục 3.335,50 USD/tấn ngày 4/3, trong khi phí premium khu vực tại Mỹ và châu Âu cũng lập đỉnh mới.
Qatalum (Qatar) công suất 0,636 triệu tấn/năm bắt đầu đóng cửa từ ngày 3/3 sau khi QatarEnergy ngừng cung cấp khí đốt. Nhà máy dự kiến ngừng hoàn toàn vào cuối tháng.
Alba (Bahrain) công suất 1,623 triệu tấn/năm cũng tuyên bố force majeure do khó khăn vận chuyển qua Hormuz.Cả hai nhà máy phụ thuộc nhiều vào nhôm oxit nhập khẩu, khiến xung đột không chỉ ảnh hưởng xuất khẩu kim loại mà còn cả nguồn nguyên liệu đầu vào.
Tại Iran, khoảng 80% công suất nhôm đang hoạt động có nguy cơ bị gián đoạn do hạ tầng điện bị hư hại và thiếu nguồn alumina. Iran chỉ sản xuất khoảng 20% nhu cầu alumina trong nước.
Dù khoảng 2/3 sản lượng nhôm được tiêu thụ nội địa, việc mất khoảng 0,20 triệu tấn xuất khẩu vẫn có thể khiến nguồn cung toàn cầu thắt chặt.
Các quốc gia GCC chiếm hơn 8% sản lượng nhôm nguyên sinh toàn cầu năm 2025 (%)

Nguồn: IAI, Kpler Insight

Cước vận tải hàng rời
Chiến tranh Trung Đông khiến các hãng bảo hiểm hàng hải phát hành thông báo hủy hợp đồng và điều chỉnh điều khoản bảo hiểm. Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng mạnh, có trường hợp lên tới 1,5% giá trị thân tàu.
Dù vẫn có bảo hiểm cho tàu hoạt động tại Vịnh Trung Đông (MEG), nguy cơ bị tấn công khiến nhiều tàu tránh đi qua eo Hormuz.
Hiện có khoảng 280 tàu hàng rời (trên 10.000 DWT) đang ở MEG, nhiều tàu phải neo đậu chờ tại cảng hoặc khu neo.
Số chuyến tàu đi qua eo Hormuz giảm từ 19 chuyến ngày 28/2 xuống 10 chuyến ngày 1/3, sau đó gần như dừng hẳn.
Mỹ đề xuất hộ tống tàu thương mại qua eo biển, nhưng giải pháp này được đánh giá khó khả thi do thiếu tài sản quân sự và lưu lượng vẫn sẽ thấp hơn nhiều so với thời bình.
Vịnh Trung Đông chiếm: 16–18% xuất khẩu phân bón toàn cầu; khoảng 30 triệu tấn nhập khẩu ngũ cốc/hạt có dầu đường biển mỗi năm.
Ngoài ra còn nhiều dòng hàng rời khác như bauxite nhập khẩu, thép, pellet quặng sắt và nhôm xuất khẩu.
Các cuộc tấn công của Houthi sau khi chiến tranh Iran – Mỹ/Israel bùng phát khiến các hãng tàu container lớn tiếp tục đình chỉ tuyến Biển Đỏ. Vận tải hàng rời khô cũng dự kiến giảm.
Nếu tàu phải đi vòng Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope) thay vì kênh đào Suez, quãng đường vận chuyển sẽ dài hơn, làm tăng ton-mile và siết nguồn cung tàu.
Việc lưu thông bình thường qua kênh đào Suez khó có thể phục hồi trong trung hạn.
Tác động đến chỉ số thuê tàu hàng rời không lớn vì nhiều tuyến chuẩn không bao gồm khu vực Trung Đông. Tuy nhiên, tuyến S12 (Vịnh Arab – Ấn Độ) tăng 2.250 USD/ngày, lên 18.083 USD/ngày ngày 4/3 – mức cao nhất kể từ khi bắt đầu đánh giá tháng 12/2025.
Giá chuyến tàu giao ngay tăng do giá dầu khiến chi phí bunker tăng mạnh.
Giá VLSFO tại Singapore tăng gần 30% so với tuần trước, trong khi nhu cầu tiếp nhiên liệu tại Singapore tăng do gián đoạn tại Fujairah.
Tỷ lệ thuê tàu Capesize tuyến C14 (Trung Quốc – Brazil/Tây Phi) tăng 2%, nhưng giá chuyến tàu quặng sắt C3 (Tubarao – Trung Quốc) tăng 10%.
Chỉ số Capesize 5TC giảm 907 USD/ngày, xuống 26.765 USD/ngày.
Trong khi đó, thu nhập trung bình của các tàu: Panamax: 17.970 USD/ngày; Supramax: 17.600 USD/ngày; Handysize: 14.748 USD/ngày
Tuy nhiên, các thị trường tàu dưới Capesize đã bắt đầu mất đà và có thể đi ngang hoặc giảm trong tuần tới.
Tỷ lệ thu nhập Panamax/Supramax giảm xuống 1,02 ngày 5/3, mức thấp nhất kể từ tháng 1. Điều này khiến Panamax trở nên cạnh tranh hơn cho vận chuyển than Indonesia trong các tuần tới.
Số lượt tàu hàng rời khô đi qua eo biển Hormuz (SoH): không có chuyến nào trong giai đoạn ngày 3–4/3 (số lượt)
Nguồn: Marine Traffic

Dòng vận chuyển các mặt hàng rời khô trên thị trường hàng hải

Tình trạng ùn tắc cảng đối với tàu hàng rời khô

Các chỉ số cước vận tải hàng rời khô
