Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) ban hành Thông tư số 25/2026/TT-NHNN, sửa đổi Thông tư 22/2019/TT-NHNN về các giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Văn bản có hiệu lực từ ngày 1/7/2026.
Điểm chính sách trọng tâm là nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Trước đó, tỷ lệ này đã giảm dần từ 40% (giai đoạn 2020-2021) xuống 37%, 34%, và chạm 30% kể từ tháng 10/2023.
Bên cạnh đó, NHNN điều chỉnh cách xác định tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR). Tiền ký quỹ, tiền gửi vốn chuyên dùng, tiền gửi không kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước tiếp tục không được tính vào tổng tiền gửi. Đối với tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước, chỉ 80% số dư bị loại trừ khỏi công thức tính LDR, hoặc theo tỷ lệ khác do Thống đốc quyết định.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Trước Thông tư 25 | Sau Thông tư 25 (từ 01/07/2026) |
|---|---|---|
| Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung-dài hạn | 30% | 40% |
| Cách tính LDR (tiền gửi Kho bạc có kỳ hạn) | Loại trừ toàn bộ | Loại trừ 80% số dư (hoặc tỷ lệ khác do Thống đốc quyết định) |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Việc nâng trần từ 30% lên 40% cho phép các ngân hàng tái cấu trúc bảng cân đối theo hướng tăng tỷ trọng cho vay trung-dài hạn. Điều này trực tiếp mở rộng dư địa tín dụng, đặc biệt cho các lĩnh vực có nhu cầu vốn dài hạn lớn như hạ tầng, năng lượng và sản xuất.
Ở góc độ chi phí vốn, chính sách này giúp giảm áp lực huy động vốn kỳ hạn dài cho ngân hàng. Thay vì phải tìm nguồn vốn dài hạn đắt đỏ, tổ chức tín dụng có thể sử dụng một phần nguồn ngắn hạn (chi phí thấp hơn) để tài trợ cho các khoản vay dài hạn.
Tuy nhiên, rủi ro thanh khoản tiềm ẩn gia tăng. Chênh lệch kỳ hạn giữa huy động và cho vay lớn hơn. Nếu mặt bằng lãi suất biến động nhanh, chi phí huy động vốn có thể thay đổi nhanh hơn lãi suất các khoản cho vay dài hạn đã giải ngân, tạo áp lực lên NIM (Net Interest Margin).
Theo ông Nguyễn Đức Lệnh, Phó Giám đốc NHNN Khu vực 2, quy định mới giúp khai thác nguồn vốn hiệu quả hơn, cân đối giữa nguồn vốn và sử dụng vốn, phù hợp với cơ cấu kỳ hạn và lãi suất.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, nhận định chính sách xuất phát từ nhu cầu thực tiễn. Nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn đang triển khai, đòi hỏi vốn trung-dài hạn gia tăng.
TS. Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính (Bộ Tài chính), đánh giá các ngành hạ tầng, năng lượng và sản xuất là nhóm hưởng lợi đáng kể. Đây là các lĩnh vực có nhu cầu đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn kéo dài.
Các yếu tố cần theo dõi trong giai đoạn tới:
- Diễn biến lãi suất huy động và cho vay kỳ hạn dài, đặc biệt khi dòng tiền ròng chảy vào kênh trái phiếu doanh nghiệp hoặc cổ phiếu.
- Tăng trưởng tín dụng toàn ngành trong quý III và IV/2026, sau khi chính sách có hiệu lực.
- Chất lượng tài sản (NPL ratio) tại các ngân hàng có tỷ lệ cho vay trung-dài hạn cao, khi rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng tích tụ.
- Khả năng điều chỉnh room tín dụng của NHNN trong bối cảnh lạm phát và CPI được kiểm soát.
TS. Võ Trí Thành nhấn mạnh định hướng dài hạn là giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, thúc đẩy các kênh dẫn vốn trung-dài hạn khác. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nâng tỷ lệ lên 40% là giải pháp linh hoạt nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho các dự án trọng điểm.
Trở lại trường hợp được phản ánh trên VietnamPlus, các chuyên gia cho rằng dòng vốn tín dụng mở rộng vào bất động sản, chứng khoán đòi hỏi thẩm định và giám sát chất lượng tín dụng chặt chẽ. Nhà đầu tư cần theo dõi các chỉ báo thanh khoản ròng và chi phí vốn của hệ thống ngân hàng để đánh giá tác động thực tế lên thị trường chứng khoán, forex và năng lượng.