Trade247
      Tìm kiếm...
      Đề xuấtKhám phá
      • Về chúng tôi
      • Thỏa thuận người dùng
      • Chính sách bảo mật
      • Quảng cáo
      Kinh tế vĩ mô

      Nới trần cho vay dài hạn lên 40%: Dòng vốn ngân hàng và tác động vĩ mô đa thị trường

      TL;DR

      NHNN nâng trần vốn ngắn hạn cho vay trung-dài hạn từ 30% lên 40% thông qua Thông tư 25, có hiệu lực từ 1/7/2026. Động thái mở rộng dư địa tín dụng cho hạ tầng, năng lượng và sản xuất, nhưng gia tăng rủi ro thanh khoản và chênh lệch kỳ hạn cho hệ thống ngân hàng.

      Điểm chính

      • Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung-dài hạn tăng từ 30% lên 40%, trở lại mức giai đoạn 2020-2021.
      • Cách tính LDR điều chỉnh: loại trừ 80% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước.
      • Ngành hạ tầng, năng lượng và sản xuất hưởng lợi trực tiếp từ nguồn vốn dài hạn mở rộng.
      • Rủi ro thanh khoản và áp lực lên NIM gia tăng khi chênh lệch kỳ hạn lớn hơn.

      Fact-check: Verified

      Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin

      Ngân hàng Nhà nước (NHNN) ban hành Thông tư số 25/2026/TT-NHNN, sửa đổi Thông tư 22/2019/TT-NHNN về các giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Văn bản có hiệu lực từ ngày 1/7/2026.

      Điểm chính sách trọng tâm là nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Trước đó, tỷ lệ này đã giảm dần từ 40% (giai đoạn 2020-2021) xuống 37%, 34%, và chạm 30% kể từ tháng 10/2023.

      Bên cạnh đó, NHNN điều chỉnh cách xác định tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR). Tiền ký quỹ, tiền gửi vốn chuyên dùng, tiền gửi không kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước tiếp tục không được tính vào tổng tiền gửi. Đối với tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước, chỉ 80% số dư bị loại trừ khỏi công thức tính LDR, hoặc theo tỷ lệ khác do Thống đốc quyết định.

      Chỉ tiêu kỹ thuậtTrước Thông tư 25Sau Thông tư 25 (từ 01/07/2026)
      Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung-dài hạn30%40%
      Cách tính LDR (tiền gửi Kho bạc có kỳ hạn)Loại trừ toàn bộLoại trừ 80% số dư (hoặc tỷ lệ khác do Thống đốc quyết định)

      Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao

      Việc nâng trần từ 30% lên 40% cho phép các ngân hàng tái cấu trúc bảng cân đối theo hướng tăng tỷ trọng cho vay trung-dài hạn. Điều này trực tiếp mở rộng dư địa tín dụng, đặc biệt cho các lĩnh vực có nhu cầu vốn dài hạn lớn như hạ tầng, năng lượng và sản xuất.

      Ở góc độ chi phí vốn, chính sách này giúp giảm áp lực huy động vốn kỳ hạn dài cho ngân hàng. Thay vì phải tìm nguồn vốn dài hạn đắt đỏ, tổ chức tín dụng có thể sử dụng một phần nguồn ngắn hạn (chi phí thấp hơn) để tài trợ cho các khoản vay dài hạn.

      Tuy nhiên, rủi ro thanh khoản tiềm ẩn gia tăng. Chênh lệch kỳ hạn giữa huy động và cho vay lớn hơn. Nếu mặt bằng lãi suất biến động nhanh, chi phí huy động vốn có thể thay đổi nhanh hơn lãi suất các khoản cho vay dài hạn đã giải ngân, tạo áp lực lên NIM (Net Interest Margin).

      Theo ông Nguyễn Đức Lệnh, Phó Giám đốc NHNN Khu vực 2, quy định mới giúp khai thác nguồn vốn hiệu quả hơn, cân đối giữa nguồn vốn và sử dụng vốn, phù hợp với cơ cấu kỳ hạn và lãi suất.

      Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi

      TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, nhận định chính sách xuất phát từ nhu cầu thực tiễn. Nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn đang triển khai, đòi hỏi vốn trung-dài hạn gia tăng.

      TS. Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính (Bộ Tài chính), đánh giá các ngành hạ tầng, năng lượng và sản xuất là nhóm hưởng lợi đáng kể. Đây là các lĩnh vực có nhu cầu đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn kéo dài.

      Các yếu tố cần theo dõi trong giai đoạn tới:

      • Diễn biến lãi suất huy động và cho vay kỳ hạn dài, đặc biệt khi dòng tiền ròng chảy vào kênh trái phiếu doanh nghiệp hoặc cổ phiếu.
      • Tăng trưởng tín dụng toàn ngành trong quý III và IV/2026, sau khi chính sách có hiệu lực.
      • Chất lượng tài sản (NPL ratio) tại các ngân hàng có tỷ lệ cho vay trung-dài hạn cao, khi rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng tích tụ.
      • Khả năng điều chỉnh room tín dụng của NHNN trong bối cảnh lạm phát và CPI được kiểm soát.

      TS. Võ Trí Thành nhấn mạnh định hướng dài hạn là giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, thúc đẩy các kênh dẫn vốn trung-dài hạn khác. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nâng tỷ lệ lên 40% là giải pháp linh hoạt nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho các dự án trọng điểm.

      Trở lại trường hợp được phản ánh trên VietnamPlus, các chuyên gia cho rằng dòng vốn tín dụng mở rộng vào bất động sản, chứng khoán đòi hỏi thẩm định và giám sát chất lượng tín dụng chặt chẽ. Nhà đầu tư cần theo dõi các chỉ báo thanh khoản ròng và chi phí vốn của hệ thống ngân hàng để đánh giá tác động thực tế lên thị trường chứng khoán, forex và năng lượng.

      Quảng cáo

      NHNNLDRNIMThông tư 25Tín dụng trung dài hạn

      Nguồn tham khảo

      1. VietnamPlus
      2. Thông tư 25/2026/TT-NHNN
      3. Thông tư 22/2019/TT-NHNN

      Câu hỏi thường gặp

      Thông tư 25/2026/TT-NHNN thay đổi gì về tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn?
      Thông tư nâng tỷ lệ tối đa từ 30% lên 40%, có hiệu lực từ 1/7/2026, giúp ngân hàng linh hoạt hơn trong sử dụng vốn.
      Chính sách này ảnh hưởng đến ngành nào nhiều nhất?
      Các ngành hạ tầng, năng lượng và sản xuất là nhóm hưởng lợi đáng kể do nhu cầu vốn trung-dài hạn lớn.

      Bài nổi bật

      #1

      Bảo lãnh 2,9 tỉ USD từ EXIM: Cấu trúc vốn cho thương vụ 50 Boeing 737 MAX 8 của Vietnam Airlines và tín hiệu dòng tiền quốc tế

      Nguyễn Tuấn Anh

      #2

      Giá cà phê hôm nay 23/6/2026: Tạm chững ở 89.200 đồng/kg – Áp lực điều chỉnh kỹ thuật và tiến độ thu hoạch Brazil chậm

      Nguyễn Tuấn Anh

      #3

      Phân tích chuỗi kỷ lục World Cup của Lionel Messi: So sánh với các cột mốc tài chính và thể thao

      Nguyễn Tuấn Anh

      #4

      Từ câu chuyện Katia Aveiro nhìn về áp lực nội bộ và rủi ro tâm lý tại Bồ Đào Nha ở World Cup 2026

      Nguyễn Tuấn Anh

      #5

      Lúa tươi biến động trái chiều: Tín hiệu phân hóa dòng tiền tại thị trường gạo ĐBSCL

      Nguyễn Tuấn Anh

      #6

      15 văn bản nợ ban hành: Rủi ro trễ chính sách và tác động đến dòng tiền đầu tư

      Nguyễn Tuấn Anh