Trade247
      Tìm kiếm...
      Đề xuấtKhám phá
      • Về chúng tôi
      • Thỏa thuận người dùng
      • Chính sách bảo mật
      • Quảng cáo
      Commodities

      Lúa tươi biến động trái chiều: Tín hiệu phân hóa dòng tiền tại thị trường gạo ĐBSCL

      TL;DR

      Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 23/6/2026 ghi nhận biến động trái chiều ở lúa tươi: IR 50404 tăng 100 đồng/kg, OM 34 giảm 100 đồng/kg. Giao dịch chậm, giá gạo xuất khẩu đi ngang. Dòng tiền phân hóa giữa các giống lúa và khu vực.

      Điểm chính

      • Giá lúa tươi IR 50404 tăng 100 đồng/kg, OM 34 giảm 100 đồng/kg.
      • Giao dịch chậm tại Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long, Tây Ninh.
      • Gạo xuất khẩu Việt Nam đi ngang ở mức 505-509 USD/tấn (Jasmine).
      • Thị trường châu Á: gạo Thái Lan 473-477 USD/tấn, Ấn Độ 347-351 USD/tấn.

      Fact-check: Verified

      Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin

      Ngày 23/6/2026, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận biến động trái chiều ở nhóm lúa tươi, trong khi gạo xuất khẩu trong nước và châu Á đi ngang.

      Theo báo cáo từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang và Báo Công Thương, diễn biến cụ thể như sau:

      Chủng loại lúa/gạoGiá (đồng/kg)Biến độngNguồn
      Lúa tươi IR 504045.500 - 5.700+100 đồng/kgSở NN&MT An Giang
      Lúa tươi OM 345.400 - 5.600-100 đồng/kgSở NN&MT An Giang
      Lúa tươi OM 54515.700 - 5.800Đi ngangSở NN&MT An Giang
      Lúa tươi OM 186.200 - 6.400Đi ngangSở NN&MT An Giang
      Lúa tươi Đài Thơm 86.200 - 6.400Đi ngangSở NN&MT An Giang
      Gạo nguyên liệu IR 5048.700 - 8.800Đi ngangSở NN&MT An Giang
      Gạo nguyên liệu OM 54519.500 - 9.600Đi ngangSở NN&MT An Giang
      Gạo thành phẩm IR 50410.750 - 10.090Đi ngangLúa Gạo Việt

      Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo 5% tấm của Thái Lan ở mức 473-477 USD/tấn, của Ấn Độ là 347-351 USD/tấn.

      Gạo Jasmine xuất khẩu của Việt Nam được chào ở mức 505-509 USD/tấn, gạo thơm 5% tấm chào 485-490 USD/tấn.

      Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), các mức giá này không thay đổi so với phiên trước đó.

      Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao

      Sự biến động trái chiều của lúa tươi phản ánh tín hiệu phân hóa dòng tiền ở cấp độ thương lái và nhà máy.

      IR 50404 tăng giá cho thấy nhu cầu thu mua từ các nhà máy chế biến gạo xuất khẩu vẫn duy trì ở một số khu vực như An Giang.

      Ngược lại, OM 34 giảm giá đồng nghĩa với việc dòng tiền đang rút khỏi giống lúa này, có thể do chất lượng hoặc đầu ra kém hơn.

      Giao dịch mua bán chậm tại các địa phương như Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long, Tây Ninh cho thấy tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) của thương lái đang chiếm ưu thế.

      Ở chiều ngược lại, tại Đồng Tháp, thương lái hỏi mua nhiều lúa OM18 với giá ổn định, tạo một điểm sáng cục bộ về thanh khoản.

      Trên bình diện xuất khẩu, giá gạo Việt Nam đi ngang ở mức 505-509 USD/tấn (Jasmine) cho thấy dòng tiền quốc tế chưa có biến động lớn.

      So sánh với Thái Lan (473-477 USD/tấn cho gạo 5% tấm) và Ấn Độ (347-351 USD/tấn), gạo Việt vẫn đang ở phân khúc giá cao hơn.

      Điều này tạo áp lực cạnh tranh về chi phí vốn cho các nhà xuất khẩu nếu nhu cầu toàn cầu suy yếu.

      Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi

      Thị trường lúa gạo đang trong giai đoạn thu hoạch vụ Hè Thu, nguồn cung lúa tươi dồi dào nhưng giao dịch chậm.

      Các yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới bao gồm:

      • Diễn biến giá gạo xuất khẩu của Thái Lan và Ấn Độ trong tuần tới, đặc biệt là mức hỗ trợ 470 USD/tấn của gạo 5% tấm Thái Lan.
      • Tình hình mua bán tại An Giang và Đồng Tháp – hai địa phương có tín hiệu giao dịch tích cực hơn so với các tỉnh còn lại.
      • Biến động của giá cám (7.800-8.000 đồng/kg) và tấm thơm (7.950-8.050 đồng/kg) – các phụ phẩm có thể ảnh hưởng đến chi phí chế biến.
      • Độ trễ chính sách (policy lag) từ các thông tin về kiểm soát chất lượng gạo xuất khẩu và các cam kết thương mại quốc tế.

      Dữ liệu từ Báo Công Thương cho thấy thị trường chợ lẻ gạo tiêu dùng giữ ổn định, với gạo Nàng Nhen niêm yết cao nhất 28.000 đồng/kg, gạo thường ở mức 14.000-15.000 đồng/kg.

      Các thông tin đối xứng từ nhiều nguồn (Sở NN&MT An Giang, Lúa Gạo Việt, VFA) cho thấy bức tranh tổng thể thiếu vắng các biến động đột biến về dòng tiền.

      Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các giống lúa tươi có thể là tín hiệu sớm cho thấy dòng tiền đang dịch chuyển giữa các phân khúc chất lượng.

      Quảng cáo

      VFAOM 34IR 50404An Giang

      Nguồn tham khảo

      1. Báo Công Thương
      2. Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang
      3. Lúa Gạo Việt
      4. Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA)

      Câu hỏi thường gặp

      Giá lúa tươi IR 50404 hôm nay bao nhiêu?
      Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường An Giang, giá lúa tươi IR 50404 tăng 100 đồng/kg, dao động ở mức 5.500 - 5.700 đồng/kg.
      Giá gạo xuất khẩu Việt Nam hôm nay thế nào?
      Gạo Jasmine được chào bán ở mức 505-509 USD/tấn, gạo thơm 5% tấm dao động 485-490 USD/tấn, không thay đổi so với phiên trước.

      Bài nổi bật

      #1

      Từ Nghị quyết 10-NQ/TW: Chuyển dịch tư duy thu hút vốn và lực đẩy cho Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam

      Nguyễn Tuấn Anh

      #2

      VRG chuyển mình: Từ cao su truyền thống đến hệ sinh thái KCN xanh – Định giá lại chu kỳ tăng trưởng

      Nguyễn Tuấn Anh

      #3

      Từ chủ trương rà soát cán bộ cơ sở của TP.HCM: Nhìn về áp lực thể chế và hiệu quả phân bổ nguồn lực công

      Nguyễn Tuấn Anh

      #4

      Đề xuất Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia 100 triệu USD: Mảnh ghép thể chế cho hệ sinh thái công nghệ

      Nguyễn Tuấn Anh

      #5

      Nới trần cho vay dài hạn lên 40%: Dòng vốn ngân hàng và tác động vĩ mô đa thị trường

      Nguyễn Tuấn Anh

      #6

      Bảo lãnh 2,9 tỉ USD từ EXIM: Cấu trúc vốn cho thương vụ 50 Boeing 737 MAX 8 của Vietnam Airlines và tín hiệu dòng tiền quốc tế

      Nguyễn Tuấn Anh