Ngân hàng Nhà nước vừa công bố dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019, trong đó điểm nổi bật là đề xuất nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung, dài hạn từ 30% hiện tại lên 40%.
Mức 40% này tương đương với ngưỡng áp dụng trong giai đoạn 2020-2021 và cao hơn đáng kể so với mức 30% đã được áp dụng từ ngày 1/10/2023.
Quy định hiện hành đã giảm dần tỷ lệ này từ 40% xuống 37%, tiếp tục hạ về 34%, và chính thức áp dụng mức 30% kể từ ngày 1/10/2023.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo dự thảo Thông tư sửa đổi, Ngân hàng Nhà nước đề xuất nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn từ 30% lên 40%.
Đây là một trong những tỷ lệ quan trọng phản ánh mức độ chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và tài sản sinh lời của ngân hàng.
Trần tỷ lệ càng cao đồng nghĩa với việc ngân hàng sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay có thời hạn dài, qua đó gia tăng khả năng mở rộng tín dụng trung và dài hạn.
| Chỉ tiêu | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tỷ lệ hiện tại (từ 1/10/2023) | 30% | Theo Thông tư 22/2019 sửa đổi bởi Thông tư 08/2020 |
| Tỷ lệ đề xuất mới | 40% | Theo dự thảo sửa đổi mới |
| Ngưỡng tương đương | 40% | Áp dụng giai đoạn 2020-2021 |
Bên cạnh đó, dự thảo cũng sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20, theo đó một phần tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước sẽ được tính vào nguồn vốn huy động khi xác định tỷ lệ LDR của các ngân hàng.
Trước đó, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 08/2026 cho phép ngân hàng tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc vào mẫu số khi xác định LDR.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Việc nới trần vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn lên 40% phản ánh nỗ lực của Ngân hàng Nhà nước nhằm thúc đẩy tăng trưởng tín dụng trong bối cảnh nền kinh tế cần vốn trung và dài hạn.
Tuy nhiên, động thái này cũng làm dấy lên lo ngại về rủi ro thanh khoản, bởi tiền gửi trên thị trường chủ yếu vẫn là ngắn hạn, trong khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tập trung ở kỳ hạn dài.
Trong nhiều năm qua, Ngân hàng Nhà nước đã liên tục điều chỉnh giảm tỷ lệ này nhằm hạn chế tình trạng “lệch pha” giữa cơ cấu nguồn vốn và cơ cấu tín dụng.
Việc nâng trần trở lại 40% được xem là động thái hỗ trợ tăng trưởng tín dụng, song đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị rủi ro thanh khoản.
Thanh khoản hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực khi tín dụng tăng gần gấp đôi huy động, kéo lãi suất liên ngân hàng và huy động cùng tăng trở lại trong thời gian gần đây.
Điều này cho thấy dòng tiền đang vận hành trong trạng thái căng thẳng, với chi phí vốn có xu hướng tăng và áp lực thanh khoản ngắn hạn gia tăng.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Ngân hàng Nhà nước đề xuất nới trần vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn lên 40% nhằm thúc đẩy tăng trưởng tín dụng và mở rộng vốn vay cho nền kinh tế.
Các tổ chức tín dụng cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản để đối phó với sự gia tăng chênh lệch kỳ hạn.
Nhà đầu tư trên các thị trường tài chính (cổ phiếu, trái phiếu, forex) cần quan sát diễn biến lãi suất liên ngân hàng và tăng trưởng tín dụng để đánh giá tác động đến dòng tiền và thanh khoản hệ thống.
- Lãi suất huy động tăng trở lại gần đây cho thấy cuộc đua vốn đang nóng lên, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn của ngân hàng và lợi nhuận.
- Việc tính lại một phần tiền gửi Kho bạc vào LDR giúp cải thiện chỉ số thanh khoản của ngân hàng nhưng cũng thay đổi cách đánh giá rủi ro.
- Thông tư 08/2026 đã cho phép ngân hàng tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc vào mẫu số khi xác định LDR.
Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 08/2026 cho phép ngân hàng tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc vào mẫu số khi xác định LDR, thay vì loại bỏ hoàn toàn như trước đó.
Động thái này cho thấy cơ quan quản lý đang nỗ lực cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và ổn định thanh khoản hệ thống.