Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo phân tích từ CNBC dẫn nguồn Bain & Company, thị trường ô tô Mỹ đang đối mặt với nguy cơ thu hẹp cấu trúc trong các thập niên tới.
Các nhà phân tích chỉ ra tổng hợp nhiều yếu tố nhân khẩu học, hành vi và kinh tế có thể khiến doanh số giảm hơn 2 triệu xe vào năm 2040.
Mười năm trước, thị trường Mỹ ghi nhận mức doanh số kỷ lục 17,6 triệu xe. Các dự báo hiện tại cho thấy nước này có thể không bao giờ tiến gần trở lại mức đó.
| Chỉ số | Giá trị / Dự báo | Nguồn |
|---|---|---|
| Doanh số kỷ lục (10 năm trước) | 17,6 triệu xe | CNBC |
| Mức giảm dự báo đến 2040 | Hơn 2 triệu xe | Bain & Company |
| Tỷ suất sinh Mỹ (2025) | 1,6 con/phụ nữ | CDC Mỹ |
| Mức sinh thay thế | 2,1 con/phụ nữ | CDC Mỹ |
| Mức nhập cư trung bình lịch sử | 1 triệu người/năm | Bain & Company |
| Dự báo nhập cư ròng đến 2040 | Giảm 50% so với trung bình 20 năm | Bain & Company |
| Khoản thanh toán xe mới/tháng (4 năm) | Tăng 30% | Telemetry |
| Tỷ lệ xe mới trả góp > 1.000 USD/tháng | Gần 1/5 | Telemetry |
| Tỷ lệ thanh thiếu niên 16 tuổi có bằng lái (1966-1984) | Gần 70% | Bain & Company |
| Tỷ lệ thanh thiếu niên 16 tuổi có bằng lái (hiện tại) | 50% | Bain & Company |
| Đăng ký xe mới nhóm 18-34 tuổi (Q1/2021) | 12% | S&P Global Mobility |
| Đăng ký xe mới nhóm 18-34 tuổi (giữa 2025) | Dưới 10% | S&P Global Mobility |
| Đăng ký xe mới nhóm 55 tuổi trở lên (2025) | Gần 50% | S&P Global Mobility |
| Tuổi thọ xe trung bình (2025) | 12,8 năm | S&P Global Mobility |
| Tỷ lệ xóa đăng ký lưu hành (2000) | 6% | Bain & Company |
| Tỷ lệ xóa đăng ký lưu hành (2025) | 5% | Bain & Company |
| Tỷ lệ xóa đăng ký lưu hành (dự báo 2040) | 4,4% | Bain & Company |
| Dự báo doanh số ổn định của AutoForecast Solutions | ~16 triệu xe đến 2033 | AutoForecast Solutions |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Thị trường ô tô Mỹ đang trải qua một sự chuyển dịch cấu trúc về phía cầu. Tốc độ tăng trưởng 1%/năm dựa vào tăng dân số trước đây đã không còn là giả định vững chắc.
Tỷ suất sinh 1,6 con/phụ nữ thấp hơn mức sinh thay thế 2,1. Dân số tự nhiên suy giảm, trong khi nhập cư ròng dự kiến giảm 50% so với mức trung bình lịch sử. Điều này làm giảm số lượng người mua tiềm năng trong dài hạn.
Khả năng chi trả đang trở thành rào cản lớn. Khoản thanh toán hàng tháng cho xe mới tăng 30% trong 4 năm. Gần 20% người mua phải trả trên 1.000 USD/tháng. Chi phí vốn tăng cao gây áp lực lên nhu cầu tín dụng.
Hành vi nhóm trẻ thay đổi rõ rệt. Chỉ 50% thanh thiếu niên 16 tuổi có bằng lái, so với gần 70% giai đoạn 1966-1984. Tỷ lệ đăng ký xe mới của nhóm 18-34 tuổi giảm từ 12% (Q1/2021) xuống dưới 10% (giữa 2025). Nhóm 55 tuổi trở lên hiện chiếm gần một nửa thị trường, phản ánh sự già hóa của cơ sở khách hàng.
Các lựa chọn thay thế như robotaxi đang được kỳ vọng. Nếu robotaxi phổ biến trong 15 năm tới, tỷ lệ người có bằng lái có thể giảm 2-3 điểm % xuống 85%. Số xe trên mỗi người lái có thể giảm từ 1,2 xuống 1,1. Khoảng 10-20% hộ gia đình Mỹ có thể loại bỏ một xe.
Ở chiều ngược lại, tuổi thọ xe tăng lên 12,8 năm (2025) làm giảm tỷ lệ xóa đăng ký lưu hành từ 6% (2000) xuống 5% (2025) và dự kiến còn 4,4% (2040). Xe tồn tại lâu hơn, làm chậm vòng quay hàng tồn kho cho nhà sản xuất.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
AutoForecast Solutions kỳ vọng doanh số duy trì ~16 triệu xe đến 2033. Đây là năm xa nhất trong dự báo của họ. Tuy nhiên, Bain & Company cho thấy xu hướng dài hạn đi xuống sau đó.
Ông Mark Gottfredson (Bain & Company) đã điều chỉnh giả định về thời điểm doanh số giảm xuống dưới 14 triệu xe, từ năm 2030 sang muộn hơn, vì xe tự hành chậm hơn dự kiến. Các yếu tố nhân khẩu học được ông đánh giá là gần như đã được xác định rõ.
Người tiêu dùng hiện có khoảng 450 mẫu xe để lựa chọn. Sự cạnh tranh được dự báo sẽ ngày càng khốc liệt hơn khi thị trường thu hẹp.
Độ bền pin xe điện và khả năng cập nhật phần mềm là những yếu tố chưa chắc chắn. Chúng có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ xe trong tương lai, làm đảo ngược xu hướng tỷ lệ xóa đăng ký giảm.
Với mức giá xe hiện tại, các nhà dự báo cho rằng ngành công nghiệp sẽ phải tìm cách giữ xe lưu hành lâu hơn, tạo áp lực lên thị trường xe mới.