Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
EVN đã công bố báo cáo tài chính năm 2025 được kiểm toán bởi Deloitte Việt Nam. Theo đó, có sự khác biệt giữa báo cáo riêng của công ty mẹ và báo cáo hợp nhất toàn tập đoàn.
Cụ thể, lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ - EVN đạt 39.762 tỉ đồng, nhưng lỗ lũy kế đến hết năm 2025 vẫn còn 5.611 tỉ đồng. Trong khi đó, báo cáo hợp nhất cho thấy lợi nhuận sau thuế toàn tập đoàn là 51.881 tỉ đồng, trong đó phần thuộc công ty mẹ là 50.511 tỉ đồng, và không còn lỗ lũy kế hợp nhất.
Về tiền gửi, tổng số tiền, tương đương tiền và đầu tư tài chính ngắn hạn hợp nhất cuối năm 2025 đạt 152.000 tỉ đồng. Tuy nhiên, nợ ngắn hạn cùng thời điểm lên tới hơn 227.000 tỉ đồng.
| Chỉ tiêu | Giá trị (tỉ đồng) | Nguồn |
|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ (EVN) | 39.762 | BCTC kiểm toán 2025 |
| Lỗ lũy kế công ty mẹ | 5.611 | BCTC kiểm toán 2025 |
| Lợi nhuận sau thuế hợp nhất toàn tập đoàn | 51.881 | BCTC hợp nhất kiểm toán 2025 |
| Phần thuộc công ty mẹ trong LN hợp nhất | 50.511 | BCTC hợp nhất kiểm toán 2025 |
| Tiền, tương đương tiền và đầu tư TC ngắn hạn hợp nhất | 152.000 | BCTC hợp nhất 2025 |
| Nợ ngắn hạn | Hơn 227.000 | EVN công bố |
| Tiền mua điện phải trả nhà máy ngoài EVN | Hơn 118.000 | EVN công bố |
| Khoản vay đến hạn | Hơn 47.000 | EVN công bố |
EVN giải thích số dư tiền gửi lớn là cần thiết để mở thư tín dụng (L/C) thanh toán nhiên liệu và đảm bảo thanh toán hàng tháng cho các nhà đầu tư bán điện. Tuy nhiên, dòng tiền này chưa đủ để đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Bức tranh tài chính của EVN phản ánh một thực tế phổ biến trong các tập đoàn nhà nước có quy mô lớn: lợi nhuận hợp nhất cao nhưng áp lực thanh khoản ngắn hạn vẫn rất lớn. Sự chênh lệch giữa tiền gửi 152.000 tỉ và nợ ngắn hạn 227.000 tỉ cho thấy hệ số thanh toán hiện hành (current ratio) dưới 0,7 lần.
Điều này đặt ra câu hỏi về khả năng đáp ứng các khoản phải trả ngay lập tức, đặc biệt là tiền mua điện từ các nhà máy ngoài EVN (hơn 118.000 tỉ) và các khoản vay đến hạn (hơn 47.000 tỉ). Trong bối cảnh giá điện tăng mạnh, chi phí nhiên liệu đầu vào cũng gia tăng, tạo áp lực kép lên dòng tiền.
Về mặt kế toán, lợi nhuận hợp nhất 51.881 tỉ đồng bao gồm lợi nhuận từ các công ty con. Tuy nhiên, lợi nhuận này chưa phân phối và chưa trích lập quỹ. Do đó, dòng tiền thực tế có thể thấp hơn con số lợi nhuận kế toán.
Đối với nhà đầu tư, tình hình này cho thấy rủi ro thanh khoản của EVN và các đơn vị thành viên. Dù tập đoàn có quy mô lớn và được Nhà nước hậu thuẫn, nhưng áp lực nợ ngắn hạn vẫn là yếu tố cần theo dõi, đặc biệt khi thị trường vốn thắt chặt.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Một số yếu tố quan trọng cần được tiếp tục quan sát:
- Khả năng EVN điều chỉnh giá điện trong thời gian tới, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng trả nợ.
- Tiến độ giải ngân các khoản vay dài hạn và tái cấp vốn cho các khoản nợ đến hạn.
- Biến động giá nhiên liệu (than, dầu, khí) tác động đến chi phí sản xuất điện.
- Kết quả kinh doanh của các công ty con trong lĩnh vực phát điện, truyền tải, phân phối.
- Chính sách của Chính phủ về cơ cấu lại các tập đoàn nhà nước và quản lý nợ công.
EVN khẳng định việc duy trì số dư tiền gửi là cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh và thanh toán. Tuy nhiên, với tỷ lệ nợ ngắn hạn cao, bất kỳ cú sốc nào về dòng tiền (chậm thu hồi công nợ, tăng giá nhiên liệu đột biến) đều có thể gây áp lực thanh khoản tạm thời.
Theo báo cáo, EVN đã gửi văn bản báo cáo Bộ Công Thương về tình hình tài chính. Điều này cho thấy cơ quan quản lý đã nắm được thực trạng và có thể có các biện pháp hỗ trợ hoặc điều chỉnh chính sách.
Nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp cần theo dõi các thông tin tiếp theo về khả năng phát hành trái phiếu của EVN hoặc các đơn vị thành viên, cũng như các chỉ số tín nhiệm.