Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo bài viết trên VietnamPlus ngày 18/6/2026, một số ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang niêm yết lãi suất huy động ở mức trên 8%/năm. Đây là diễn biến nổi bật trong bối cảnh mặt bằng lãi suất có xu hướng tăng trở lại.
PVcomBank dẫn đầu với lãi suất 10%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng, lĩnh lãi cuối kỳ. Mức này chỉ áp dụng cho khách hàng gửi tại quầy với số tiền từ 2.000 tỷ đồng trở lên.
MSB niêm yết lãi suất 9%/năm cho kỳ hạn 12 hoặc 13 tháng. Điều kiện áp dụng là sổ tiết kiệm mở mới hoặc tự động gia hạn từ ngày 1/1/2018 với số dư tối thiểu 500 tỷ đồng.
Nam A Bank ghi nhận mức 8,3%/năm cho tiền gửi kỳ hạn 24 tháng, số dư từ 500 tỷ đồng. Với kỳ hạn 36 tháng, mức lãi suất được phê duyệt lên tới 8,1%/năm sau khi có phê duyệt của Tổng Giám đốc.
Cake by VPBank triển khai chương trình cộng thêm 1,5 điểm phần trăm cho khách hàng cá nhân lần đầu gửi tiết kiệm từ 100.000 đồng, kỳ hạn từ 6 tháng và không tất toán trước hạn, nâng lãi suất thực nhận tối đa lên 8,9%/năm.
Bảng lãi suất niêm yết online (lãi cuối kỳ) một số ngân hàng tháng 6/2026
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Techcombank | 4,50% | 4,75% | 6,70% | 6,90% | 6,00% | 6,00% | 6,00% |
| VPBank | 4,75% | 4,75% | 6,60% | 6,70% | 6,20% | 6,20% | 6,20% |
| LPBank | 4,70% | 4,75% | 6,80% | 7,00% | 7,10% | 7,20% | 7,20% |
| OceanBank | 4,60% | 4,75% | 6,50% | 7,20% | 7,20% | 7,20% | 7,20% |
| OCB | 4,75% | 4,75% | 6,40% | 6,70% | 6,70% | 6,90% | 7,10% |
| Viet Capital Bank | 4,75% | 4,75% | 6,30% | 6,60% | 7,00% | 7,10% | 7,10% |
| PVcomBank | 4,75% | 4,75% | 5,50% | 5,80% | 6,80% | 6,80% | 6,80% |
| Vietcombank | 2,10% | 2,40% | 3,50% | 5,20% | 4,60% | 4,70% | 4,70% |
| VietinBank | 2,10% | 2,40% | 3,50% | 5,20% | 5,20% | 5,30% | 5,30% |
| Agribank | 2,60% | 2,90% | 4,00% | 5,20% | 5,20% | 5,30% | 5,30% |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Lãi suất huy động trên 8% tập trung ở các kỳ hạn dài (12 tháng trở lên) và yêu cầu số dư tối thiểu rất cao (500 tỷ đến 2.000 tỷ đồng). Điều này cho thấy các ngân hàng đang nhắm đến nhóm khách hàng tổ chức hoặc cá nhân siêu giàu.
Các mức lãi suất đặc biệt này không phải là niêm yết đại trà. Chúng phản ánh nhu cầu huy động vốn trung - dài hạn có chọn lọc của ngân hàng thương mại.
Theo một tin liên quan đăng tải cùng ngày, tín dụng tăng gần gấp đôi huy động đã tạo áp lực lên thanh khoản hệ thống, kéo lãi suất liên ngân hàng và huy động tăng trở lại.
Diễn biến này tương đồng với chu kỳ tăng lãi suất huy động giai đoạn 2022-2023, khi NHNN siết tín dụng và các ngân hàng chạy đua vốn để đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn (CAR).
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
NHNN đang đề xuất nới trần vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn từ 30% lên 40%. Động thái này có thể làm giảm bớt áp lực huy động vốn dài hạn của các ngân hàng.
Fed đã giữ nguyên lãi suất quỹ liên bang ở mức 3,5%-3,75% sau cuộc họp ngày 18/6/2026. Chênh lệch lãi suất VND-USD vẫn duy trì ở mức hấp dẫn, hỗ trợ dòng vốn ngoại.
Chính phủ ưu tiên vốn ODA cho các dự án lớn và thúc đẩy giải ngân đầu tư công. Điều này tạo thêm nhu cầu tín dụng trung - dài hạn trong nửa cuối năm.
Các yếu tố cần theo dõi gồm: tốc độ tăng trưởng tín dụng so với huy động, diễn biến lãi suất liên ngân hàng, chính sách điều hành của NHNN, và biến động lãi suất USD từ Fed.