Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo số liệu từ Cục Hàng không Việt Nam được Tuổi Trẻ dẫn lại, sáu tháng đầu năm 2026, tổng lượng khách hàng không quốc tế đến Việt Nam đạt 26,2 triệu lượt, tăng 15,4% so với cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, thị trường nội địa gần như đi ngang với 18,7 triệu lượt, chỉ tăng 0,3%.
Các hãng hàng không Việt Nam mới vận chuyển 36,6% lượng khách quốc tế. Gần 2/3 thị phần còn lại do các hãng nước ngoài nắm giữ.
Dưới đây là bảng tổng hợp các số liệu chính từ bài báo:
| Chỉ tiêu | Giá trị | Thay đổi (YoY) |
|---|---|---|
| Khách quốc tế (6 tháng đầu 2026) | 26,2 triệu lượt | +15,4% |
| Khách nội địa (6 tháng đầu 2026) | 18,7 triệu lượt | +0,3% |
| Thị phần hãng Việt trên đường bay quốc tế | 36,6% | — |
| Thị phần hãng nước ngoài | 63,4% | — |
Trước bối cảnh đó, nhiều hãng bay Việt đồng loạt công bố kế hoạch mở rộng mạng bay quốc tế.
Vietnam Airlines đang nghiên cứu bay đến Cheongju và Daegu (Hàn Quốc), bên cạnh hai cửa ngõ Seoul và Busan.
Hãng cũng tăng tần suất chặng Đà Nẵng - Seoul lên 14 chuyến/tuần, Đà Nẵng - Tokyo lên 11 chuyến/tuần, đồng thời mở rộng đến Amsterdam, Milan, Copenhagen và Colombo.
Vietjet lên kế hoạch khai thác các điểm đến như Colombo, Cebu, Singapore, Kuala Lumpur.
Sun PhuQuoc Airways khai trương Phú Quốc - Thành Đô, sắp mở Bangkok và hướng tới Nhật Bản, Ấn Độ, Nga, Kazakhstan.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Động lực chính thúc đẩy các hãng bay Việt mở rộng quốc tế đến từ sự chững lại của thị trường nội địa.
Khi lượng khách nội địa tăng trưởng gần như bằng 0, việc khai thác máy bay trên các đường bay nội địa trở nên kém hiệu quả, đặc biệt khi chi phí cố định như thuê tàu, bảo dưỡng và nhân sự vẫn phát sinh.
Đại diện một hãng bay chia sẻ với Tuổi Trẻ rằng mở đường bay quốc tế giúp doanh nghiệp tiếp cận thêm khách, tăng thu từ vé thương gia, hành lý, suất ăn và hàng hóa.
Máy bay được sử dụng nhiều giờ hơn, thay vì nằm đất nhưng vẫn phát sinh chi phí.
Về mặt chi phí vận hành, nhiên liệu chiếm khoảng 25-30% tổng chi phí khai thác.
Biến động giá dầu WTI/Brent, tỉ giá USD/VND và phí sân bay là những yếu tố rủi ro có thể bào mòn lợi nhuận nhanh chóng.
Do đó, các hãng không chỉ cần lấp đầy ghế mà phải có khách ở cả hai chiều, bán được nhiều hạng vé và tăng doanh thu ngoài tiền vé.
Thị trường quốc tế hiện có khoảng trống thị phần lớn (63,4% do hãng nước ngoài nắm giữ), tạo cơ hội cho các hãng Việt gia tăng thị phần.
Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh về giá, chất lượng dịch vụ và khả năng kết nối cũng là thách thức không nhỏ.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Du lịch là một động lực quan trọng thúc đẩy nhu cầu bay quốc tế.
Các đường bay thẳng giúp giảm thời gian nối chuyến, tạo điều kiện cho doanh nghiệp lữ hành xây tour và đưa khách trực tiếp đến Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc thay vì qua Hà Nội hoặc TP.HCM.
Theo thống kê của Tuổi Trẻ từ tháng 7 đến cuối năm 2026, thị trường dự kiến đón thêm hàng loạt đường bay quốc tế mới.
Vietnam Airlines hiện có 12 đường bay thẳng đến tám điểm tại châu Âu.
Việc mở rộng mạng bay còn phụ thuộc vào các yếu tố vĩ mô như giá dầu thế giới, tỉ giá USD và chính sách visa của Việt Nam.
Một số rủi ro cần theo dõi:
- Giá dầu tăng làm tăng chi phí nhiên liệu (25-30% tổng chi phí).
- Tỉ giá USD/VND biến động ảnh hưởng đến chi phí thuê tàu và mua nhiên liệu.
- Phí sân bay có thể tăng tại các điểm đến mới.
- Cạnh tranh từ các hãng hàng không nước ngoài với mạng bay rộng và chi phí thấp hơn.
Nhìn chung, chiến lược mở rộng quốc tế của các hãng bay Việt là phản ứng trước sự suy giảm tăng trưởng nội địa, nhằm tối ưu hiệu suất đội tàu và gia tăng doanh thu.
Tuy nhiên, thành công phụ thuộc vào khả năng kiểm soát chi phí, khai thác hiệu quả hai chiều và thích ứng với biến động vĩ mô.