Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Giá vàng thế giới vừa trải qua một phiên đảo chiều kỹ thuật đáng chú ý. Theo dữ liệu từ Kitco, giá vàng giao ngay tại New York đóng cửa ở 4.496,9 USD/oz, tăng 39,4 USD (tương đương 0,88%) so với phiên trước. Trong phiên, giá đã chạm đáy 4.366 USD/oz — mức thấp nhất kể từ cuối tháng 3 — trước khi bật lên vùng 4.517 USD/oz, tương ứng biên độ dao động hơn 150 USD/oz. Trên sàn COMEX, giá vàng giao tháng 6/2026 tăng 1,1%, đạt 4.532,4 USD/oz. Giá bạc giao ngay cũng tăng 1,01 USD (1,35%), lên 75,78 USD/oz.
Ba yếu tố hỗ trợ chính cho đà phục hồi của kim loại quý trong phiên này bao gồm: (1) báo cáo lạm phát PCE của Mỹ thấp hơn dự báo, (2) giá dầu thô đi xuống, và (3) đồng USD cùng lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ giảm. Tuy nhiên, quỹ ETF vàng lớn nhất thế giới SPDR Gold Trust đã bán ròng 2,3 tấn vàng trong phiên, đưa lượng nắm giữ về 1.032,6 tấn.
| Chỉ báo | Giá trị/Biến động | Nguồn |
|---|---|---|
| Giá vàng giao ngay (chốt) | 4.496,9 USD/oz (+39,4 USD; +0.88%) | Kitco |
| Giá vàng đáy phiên | 4.366 USD/oz (thấp nhất kể từ cuối tháng 3) | Kitco |
| Giá vàng COMEX tháng 6/2026 | 4.532,4 USD/oz (+1,1%) | COMEX |
| Giá bạc giao ngay | 75,78 USD/oz (+1,01 USD; +1,35%) | Kitco |
| Dầu Brent giao tháng 7/2026 | 93,71 USD/thùng (-0,58 USD) | London |
| Dầu WTI giao sau (New York) | 88,9 USD/thùng (+0,22 USD; +0,3%) | NYMEX |
| Chỉ số Dollar Index (DXY) | 98,99 điểm (-0,21%) | Thị trường |
| Lợi suất T-note 10 năm | 4,453% (-3 bps) | Kho bạc Mỹ |
| Lợi suất T-note 2 năm | 4,025% (-1 bp) | Kho bạc Mỹ |
| SPDR Gold Trust (nắm giữ) | 1.032,6 tấn (-2,3 tấn) | SPDR |
| PCE toàn phần tháng 4 (tháng) | +0,4% (dự báo +0,5%) | Bộ Thương mại Mỹ |
| PCE lõi tháng 4 (tháng) | +0,2% (dự báo +0,3%) | Bộ Thương mại Mỹ |
| PCE toàn phần 12 tháng | +3,8% (cao nhất kể từ tháng 5/2023) | Bộ Thương mại Mỹ |
| PCE lõi 12 tháng | +3,3% (cao nhất kể từ tháng 11/2023) | Bộ Thương mại Mỹ |