Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo số liệu từ Báo Công Thương ngày 8/6/2026, thị trường hồ tiêu trong nước không ghi nhận biến động mới. Giá thu mua duy trì ở mức 137.000 - 140.000 đồng/kg.
Mức giá thấp nhất là 137.000 đồng/kg tại Gia Lai và Đồng Nai. TP. HCM ghi nhận 138.000 đồng/kg. Lâm Đồng và Đắk Lắk đứng ở mức cao nhất 140.000 đồng/kg.
Trong tuần qua, giá đã giảm 1.000 - 2.000 đồng/kg so với tuần trước đó. Đây là tuần giảm thứ ba liên tiếp, đưa mặt bằng giá thu mua xuống ngưỡng hiện tại.
| Khu vực | Giá (đồng/kg) | Thay đổi so với tuần trước |
|---|---|---|
| Gia Lai | 137.000 | -1.000 đến -2.000 |
| Đồng Nai | 137.000 | -1.000 đến -2.000 |
| TP. HCM | 138.000 | -1.000 đến -2.000 |
| Lâm Đồng | 140.000 | -1.000 đến -2.000 |
| Đắk Lắk | 140.000 | -1.000 đến -2.000 |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Thị trường trong nước đang chịu sức ép từ hai phía: giá giảm liên tiếp và khối lượng xuất khẩu thu hẹp. Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), tháng 5/2026 xuất khẩu đạt 25.180 tấn, kim ngạch 166,2 triệu USD.
So với tháng 4/2026, lượng xuất khẩu giảm 18,9%, giá trị giảm 13,9%. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu giảm 4,8%. Điều này cho thấy nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu đang suy yếu, ít nhất là trong ngắn hạn.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu tháng 5/2026 đạt 8.745 tấn, kim ngạch 49,8 triệu USD. Lượng nhập khẩu tăng 7,4% so với tháng 4 và tăng 22,2% so với tháng 5/2025.
Sự tăng mạnh của nhập khẩu (22,2% YoY) trong bối cảnh xuất khẩu giảm cho thấy doanh nghiệp đang tích trữ nguyên liệu phục vụ chế biến và tái xuất. Nhu cầu nguyên liệu ở mức cao, nhưng thị trường đầu ra chưa hấp thụ kịp.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Trên thị trường quốc tế, giá tiêu đen Lampung (Indonesia) đứng ở 7.091 USD/tấn. Tiêu trắng Muntok (Indonesia) ở mức 9.241 USD/tấn. Giá tiêu Brazil là 6.025 USD/tấn.
Tại Malaysia, tiêu đen ASTA giao dịch tại 9.350 USD/tấn. Tiêu trắng ASTA đạt 12.200 USD/tấn. Tất cả các mức giá trên đều đi ngang, không ghi nhận biến động so với phiên trước.
Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam loại 500 gr/l là 6.100 USD/tấn. Loại 550 gr/l là 6.200 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam xuất khẩu ở mức 9.000 USD/tấn.
Những yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới:
- Diễn biến giá tại các thị trường trọng điểm: Indonesia, Brazil, Malaysia có tiếp tục đi ngang hay không. Sự đột biến giá của một nước xuất khẩu lớn sẽ ảnh hưởng đến mặt bằng giá toàn cầu.
- Tốc độ giảm của giá nội địa: tuần giảm thứ ba liên tiếp có thể báo hiệu một xu hướng giảm sâu hơn nếu không có yếu tố hỗ trợ mới. Biên độ giảm 1.000 - 2.000 đồng/kg mỗi tuần tương đương mức giảm ~0,7% - 1,5%.
- Chênh lệch nhập khẩu - xuất khẩu: nhập khẩu tăng 22,2% YoY trong khi xuất khẩu giảm 4,8% YoY tạo ra áp lực tồn kho. Lượng tồn kho có thể gây sức ép lên giá nội địa trong ngắn hạn.
- Biến động tỷ giá USD/VND: giá tiêu xuất khẩu niêm yết bằng USD, do đó biến động tỷ giá sẽ ảnh hưởng đến thu nhập thực tế của người trồng và doanh nghiệp.
Kết luận từ số liệu VPSA: tổng lượng xuất khẩu lũy kế 5 tháng đầu năm 2026 đã vượt 122.000 tấn. Kim ngạch đạt gần 790 triệu USD. Tuy nhiên, đà tăng chững lại rõ rệt trong tháng 5.