Giá lúa gạo tuần qua (kết thúc ngày 31/5/2026) ghi nhận sự biến động trái chiều giữa các phân khúc xuất khẩu và nội địa. Theo báo cáo của Báo Công Thương, thị trường gạo châu Á tăng nhẹ, nhưng giao dịch tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn thận trọng.
Dữ liệu từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang và Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) cho thấy sự phân hóa rõ rệt về giá và dòng chảy thương mại.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam biến động trái chiều trong tuần. Cụ thể, gạo Jasmine tăng 4 USD/tấn, trong khi gạo thơm 100% tấm giảm 2 USD/tấn đầu tuần, sau đó đi ngang.
Trên thị trường thế giới, giá gạo 5% tấm của Thái Lan dao động 434-438 USD/tấn; gạo 100% tấm ở mức 409-413 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm ở mức 342-346 USD/tấn; gạo 100% tấm chào bán 280-284 USD/tấn.
Giá gạo nguyên liệu trong nước ghi nhận tăng nhẹ ở một số chủng loại:
- Gạo IR 504: tăng 200 đồng/kg, dao động 8.600 - 8.700 đồng/kg.
- Gạo CL 555: tăng 100 đồng/kg, dao động 9.100 - 9.200 đồng/kg.
- Gạo OM 5451: ổn định ở mức 9.500 - 9.600 đồng/kg.
- Gạo OM 18: dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Giá lúa tươi cũng có biến động nhẹ. Lúa IR 50404 (tươi) tăng 100 đồng/kg, dao động 5.500 - 5.600 đồng/kg. Các giống lúa khác như OM 18, Đài Thơm 8 duy trì ở mức 6.400 - 6.500 đồng/kg.
Bảng giá gạo xuất khẩu Việt Nam theo VFA:
| Chủng loại | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Gạo Jasmine | 528 - 532 |
| Gạo thơm 5% tấm | 505 - 520 |
| Gạo thơm 100% tấm | 337 - 341 |
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Công Thương, khối lượng xuất khẩu gạo nửa đầu tháng 5/2026 đạt 473.000 tấn, trị giá 220 triệu USD. Lũy kế đến 15/5/2026, xuất khẩu gạo đạt gần 3,8 triệu tấn, trị giá 1,8 tỷ USD.
Philippines vẫn là thị trường tiêu thụ lớn nhất với 48,5% thị phần. Trung Quốc tăng trưởng mạnh 44,4% so với cùng kỳ, chiếm 15,6%. Xuất khẩu sang Ghana giảm 28,7%; Bờ Biển Ngà giảm tới 59,6%.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao?
Dòng tiền trong thị trường lúa gạo tuần qua thể hiện rõ tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off). Chi phí logistics neo cao và xung đột địa chính trị đè nặng lên chi phí vốn, khiến giao dịch toàn cầu thận trọng.
Ở chiều ngược lại, nguồn cung lúa Hè Thu sớm bắt đầu được bán ra, tạo áp lực lên giá lúa tươi trong nước. Giá lúa một số giống đi ngang hoặc giảm nhẹ, phản ánh độ trễ chính sách (policy lag) giữa sản xuất và tiêu thụ.
Sự phân hóa giữa gạo Jasmine (tăng 4 USD/tấn) và gạo thơm 100% tấm (giảm 2 USD/tấn) cho thấy cầu đang dịch chuyển về các phân khúc cao cấp hơn, trong khi gạo cấp thấp gặp sức ép cạnh tranh từ Ấn Độ và Thái Lan.
Tín hiệu tích cực từ thị trường Trung Quốc (+44,4%) có thể kích hoạt dòng tiền đầu cơ vào gạo xuất khẩu, nhưng rủi ro thanh khoản từ các thị trường châu Phi (Ghana -28,7%, Bờ Biển Ngà -59,6%) vẫn hiện hữu.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Các yếu tố tác động lên thị trường lúa gạo trong giai đoạn tới bao gồm:
- Diễn biến xung đột địa chính trị: ảnh hưởng đến chi phí logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Giá năng lượng vẫn neo ở mức lớn, gây áp lực chi phí vận chuyển và sản xuất.
- Cung lúa Hè Thu: nguồn cung bắt đầu gia tăng, có thể làm giá lúa tươi điều chỉnh giảm.
- Chính sách nhập khẩu của Philippines: thị trường chính chiếm 48,5% thị phần xuất khẩu của Việt Nam.
Giá gạo thành phẩm tại các chợ lẻ ổn định. Một số mức giá tham khảo: gạo Nàng Nhen 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm thái hạt dài 20.000 - 22.000 đồng/kg; gạo trắng thông dụng 16.000 đồng/kg; gạo thường 12.000 - 13.000 đồng/kg.
Trong bối cảnh chi phí vốn cao và tâm lý thận trọng, dòng tiền vào thị trường lúa gạo khó có đột biến trong ngắn hạn. Nhà đầu tư cần theo dõi sát các số liệu xuất khẩu hàng tuần từ VFA và Bộ Công Thương.