Trade247
      Tìm kiếm...
      Đề xuấtKhám phá
      • Về chúng tôi
      • Thỏa thuận người dùng
      • Chính sách bảo mật
      • Quảng cáo
      Chứng khoán

      Áp lực thanh khoản ngân hàng quý 2/2026: Từ thặng dư ngân sách đến rủi ro nợ xấu

      TL;DR

      Áp lực thanh khoản hệ thống ngân hàng gia tăng mạnh trong quý 1/2026 do thặng dư ngân sách hút tiền, lãi suất tăng, và Ngân hàng Nhà nước thắt chặt OMO để ổn định tỷ giá. Biên lãi ròng giảm xuống 2,9%, tiềm ẩn rủi ro nợ xấu quý 2/2026.

      Điểm chính

      • Tăng trưởng huy động chỉ 1,7%, thấp hơn tín dụng 1,8 điểm %, buộc ngân hàng huy động qua giấy tờ có giá tăng 9,8%.
      • Thặng dư ngân sách 300.000 tỷ đồng và OMO giảm mạnh từ 500.000 xuống dưới 290.000 tỷ đồng, siết chặt thanh khoản.
      • NIM toàn ngành giảm xuống 2,9% (thấp nhất nhiều năm); chỉ HDB và VPB huy động vượt trội với mức tăng trên 11%.

      Fact-check: Unverified

      Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin

      Theo báo cáo cập nhật của Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) được VnEconomy phản ánh ngày 29/05/2026, ngành ngân hàng Việt Nam đang đối mặt với hàng loạt thách thức gia tăng trong quý 2/2026. Tăng trưởng huy động của các ngân hàng niêm yết tính đến hết quý 1/2026 đạt 1,7%, thấp hơn 1,8 điểm phần trăm so với tăng trưởng tín dụng. Khoảng cách giữa huy động và tín dụng chưa được thu hẹp đáng kể.

      Phần lớn ngân hàng gặp khó khăn trong huy động tiền gửi khách hàng, tăng trưởng chỉ đạt 0,6% từ đầu năm, dù mặt bằng lãi suất đã tăng 150-250 điểm cơ bản trong quý 1/2026. Để bù đắp, các ngân hàng buộc phải đẩy mạnh huy động qua phát hành giấy tờ có giá, ghi nhận mức tăng trưởng 9,8% từ đầu năm.

      Chỉ tiêuSố liệu quý 1/2026Nguồn
      Tăng trưởng huy động ngân hàng niêm yết1,7%VDSC
      Tăng trưởng tín dụngCao hơn huy động 1,8 điểm %VDSC
      Tăng trưởng tiền gửi khách hàng0,6%VDSC
      Mức tăng lãi suất huy động quý 1/2026150 - 250 điểm cơ bảnVDSC
      Tăng trưởng huy động qua giấy tờ có giá9,8%VDSC
      Thặng dư ngân sách lũy kế~300.000 tỷ đồngVDSC
      Tiền gửi Kho bạc Nhà nước quay lại hệ thống+156.000 tỷ đồngVDSC
      Lượng OMO lưu hành (cuối quý 1)Dưới 290.000 tỷ đồngVDSC
      Lượng OMO lưu hành (đầu tháng 2/2026)~500.000 tỷ đồngVDSC
      Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) toàn thị trường20,8% (giảm 1,6 điểm % so với quý trước)VDSC
      Biên lãi ròng (NIM) toàn ngành quý 1/20262,9% (giảm ~15 điểm cơ bản so với quý trước)VDSC

      Một nguyên nhân chính khiến huy động tiền gửi khó cải thiện là thặng dư ngân sách lũy kế đạt gần 300.000 tỷ đồng, trong khi lượng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước quay lại hệ thống ngân hàng thương mại chỉ tăng 156.000 tỷ đồng. Điều này hàm ý dòng tiền vẫn đang bị rút khỏi hệ thống.

      Trong khi đó, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục kiểm soát quy mô kênh cầm cố. Lượng nghiệp vụ thị trường mở (OMO) lưu hành hiện chỉ dưới 290.000 tỷ đồng, giảm mạnh từ mức gần 500.000 tỷ đồng đầu tháng 2/2026. Định hướng này cho thấy ưu tiên ổn định tỷ giá hơn là bơm thanh khoản.

      Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao

      Sự kết hợp giữa tăng trưởng tín dụng cao, dòng tiền bị hút khỏi hệ thống do thặng dư ngân sách, cùng việc Ngân hàng Nhà nước ưu tiên kiểm soát tỷ giá thông qua điều tiết thanh khoản trên thị trường mở, đã tạo ra áp lực kép. Thêm vào đó, việc loại bỏ 20% phần còn lại của tiền gửi Kho bạc Nhà nước có kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại trước khi Thông tư 08/2026/TT-NHNN có hiệu lực càng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt nguồn vốn giá rẻ.

      Kết quả là tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động (LDR) của nhiều ngân hàng, đặc biệt là nhóm ngân hàng thương mại lớn, đã lên sát ngưỡng tối đa. Mặt bằng lãi suất tăng đáng kể kéo tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) toàn thị trường giảm 1,6 điểm phần trăm so với quý trước, xuống còn 20,8% - thấp hơn cả mức đáy năm 2022.

      Diễn biến tăng lãi suất làm tốc độ tăng trưởng huy động phân hóa mạnh. Chỉ một số ngân hàng chấp nhận chi phí huy động cao mới ghi nhận tăng trưởng vượt mức trung bình ngành. Các ngân hàng dẫn đầu gồm HDB và VPB với mức tăng lần lượt 12,1% và 11,7% từ đầu năm.

      Áp lực chi phí vốn đã tác động trực tiếp đến biên lãi ròng (NIM) toàn ngành. Quý 1/2026, NIM giảm gần 15 điểm cơ bản so với quý trước, xuống còn 2,9% - mức thấp nhất nhiều năm. Trong khi lợi suất tài sản sinh lãi chỉ tăng khiêm tốn, chi phí vốn tăng mạnh đã bào mòn lợi nhuận cốt lõi của các ngân hàng.

      Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi

      VDSC dự báo áp lực thanh khoản chưa sớm chấm dứt khi các yếu tố nền tảng chưa cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, kỳ vọng áp lực có thể giảm đáng kể trong nửa cuối năm 2026 nếu tiến độ giải ngân đầu tư công được đẩy nhanh, qua đó tạo trạng thái thâm hụt ngân sách. Đây được xem là tín hiệu quan trọng nhất để đánh giá thời điểm chi phí vốn của các ngân hàng bắt đầu hạ nhiệt.

      Xu hướng gia tăng nợ xấu trong quý 2/2026 cần được theo dõi sát, đặc biệt trước rủi ro khả năng trả nợ của khách hàng bị ảnh hưởng bởi mặt bằng lãi suất tăng mạnh. Biên lãi ròng suy giảm và chi phí vốn tăng sẽ tiếp tục đè nặng lên báo cáo tài chính của các ngân hàng trong các quý tới.

      Các yếu tố cần theo dõi bao gồm: tốc độ giải ngân vốn đầu tư công, diễn biến lãi suất liên ngân hàng, chính sách điều tiết thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước qua kênh OMO, và khả năng phục hồi của dòng tiền gửi từ Kho bạc Nhà nước. Bất kỳ sự thay đổi nào trong các yếu tố này đều có thể tác động đáng kể đến chi phí vốn và rủi ro tín dụng của toàn hệ thống ngân hàng.

      Ngân hàngVDSClãi suấtThanh khoảnquý 2/2026Nợ xấu

      Nguồn tham khảo

      1. Báo cáo của Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) về triển vọng ngành ngân hàng, được VnEconomy dẫn lại ngày 29/05/2026

      Câu hỏi thường gặp

      Vì sao huy động vốn của ngân hàng khó khăn trong quý 1/2026?
      Theo báo cáo của VDSC, huy động tiền gửi khách hàng chỉ tăng 0,6% dù lãi suất đã tăng 150-250 điểm cơ bản. Nguyên nhân chính là thặng dư ngân sách lũy kế đạt gần 300.000 tỷ đồng, khiến dòng tiền bị rút khỏi hệ thống ngân hàng thương mại.
      Biên lãi ròng (NIM) của ngân hàng đã thay đổi thế nào?
      NIM toàn ngành quý 1/2026 giảm gần 15 điểm cơ bản so với quý trước, xuống còn 2,9% - mức thấp nhất nhiều năm, do chi phí vốn tăng mạnh trong khi lợi suất tài sản sinh lãi chỉ tăng khiêm tốn.

      Bài nổi bật

      #1

      Xăng sinh học E10: Bước chuyển năng lượng và tác động đến thị trường nhiên liệu Việt Nam

      Nguyễn Tuấn Anh

      #2

      Xung đột Trung Đông tạo áp lực lên tăng trưởng GDP châu Phi: Dự báo từ AfDB

      Nguyễn Tuấn Anh

      #3

      Từ kiến nghị Luật Đô thị đặc biệt: Nhìn về năng lực thể chế và tác động đầu tư vùng tại TP.HCM

      Nguyễn Tuấn Anh

      #4

      Từ lộ trình xăng sinh học E10 toàn quốc: Tác động đến chi phí vận hành và dòng tiền ngành năng lượng

      Nguyễn Tuấn Anh

      #5

      Từ chiến dịch tập kích hậu cần và năng lượng Nga: Áp lực dòng chảy hàng hóa và chi phí vận hành chiến trường

      Nguyễn Tuấn Anh

      #6

      Từ Nghị quyết 68: Định lượng tác động của cải cách thể chế lên dòng vốn tư nhân và thị trường chứng khoán

      Nguyễn Tuấn Anh