Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo TTXVN, chi phí logistics tại Việt Nam đang tăng mạnh do xung đột địa chính trị và bảo hộ thương mại. Cước vận tải quốc tế leo thang cùng hạ tầng nội địa thiếu đồng bộ đã bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp xuất khẩu.
Dẫn chứng từ ông Nguyễn Đình Tùng (Vina T&T Group), giá cước container lạnh vận chuyển trái cây tươi tăng từ 2.800 USD (đầu tháng 5) lên 7.800 USD (đầu tháng 7), mức tăng gần 200%. Thời gian vận chuyển từ Việt Nam đến Hoa Kỳ kéo dài từ 25 lên hơn 40 ngày.
| Chỉ tiêu | Giá trị cũ | Giá trị mới | Mức thay đổi |
|---|---|---|---|
| Cước container lạnh (USD) | 2.800 | 7.800 | +178% (gần 200%) |
| Thời gian vận chuyển Việt Nam - Hoa Kỳ (ngày) | 25 | 40+ | +60% |
| Chi phí logistics tháng của Phúc Sinh (tỷ đồng) | 7-8 | 17 (cước) + 5 (phụ phí) = 22 | +175% |
| Tỷ lệ logistics/giá thành dệt may | - | 9-10% | - |
| Biên lợi nhuận ròng doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ | - | 5-10% | - |
Ông Phan Minh Thông (Phúc Sinh) cho biết nửa đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu đạt 230 triệu USD (tăng 25% so với cùng kỳ). Tuy nhiên, chi phí logistics tăng từ 7-8 tỷ đồng/tháng lên 17 tỷ đồng (cước tàu) cộng thêm 5 tỷ đồng phụ phí, tổng 22 tỷ đồng, chiếm hơn 50% lợi nhuận.
Ngành dệt may cũng chịu áp lực. Theo Hiệp hội Dệt may Thời trang TP.HCM, chi phí logistics chiếm 9-10% giá thành sản phẩm, trong khi biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp vừa và nhỏ chỉ 5-10%. Ông Phạm Văn Việt (Việt Thắng Jean) cho biết nguyên phụ liệu tăng 15-20% do logistics.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Sự gia tăng chi phí logistics phản ánh cú sốc cung ứng toàn cầu kéo dài từ hậu COVID-19 và xung đột địa chính trị. Doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc hoàn toàn vào hãng tàu quốc tế, không có khả năng đàm phán giá cước dài hạn do thiếu dự báo sản lượng.
Điều này tạo ra rủi ro thanh khoản cho doanh nghiệp xuất khẩu: chi phí đầu vào tăng nhanh hơn doanh thu, biên lợi nhuận bị thu hẹp. Với các doanh nghiệp niêm yết trong ngành nông sản, dệt may, chi phí logistics có thể chiếm phần lớn lợi nhuận gộp, ảnh hưởng trực tiếp đến EPS và khả năng trả cổ tức.
Trên góc nhìn vĩ mô, chi phí logistics tăng cao là yếu tố thúc đẩy lạm phát chi phí đẩy (cost-push inflation). Nếu kéo dài, Ngân hàng Trung ương (NHNN) có thể phải thắt chặt chính sách tiền tệ để kiểm soát CPI, gây áp lực lên lãi suất và tỷ giá VND.
Đối với thị trường hàng hóa, cước vận tải biển tăng làm tăng giá nhập khẩu nguyên liệu, tác động đến giá cả hàng hóa cơ bản (commodities) như nông sản, dầu thô. Điều này có thể tạo ra cơ hội cho các quỹ đầu cơ hàng hóa nhưng cũng làm gia tăng biến động.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Xung đột địa chính trị tại Biển Đỏ và các khu vực khác tiếp tục làm gián đoạn tuyến vận tải quốc tế. Các hãng tàu buộc phải đi vòng qua mũi Hảo Vọng, kéo dài thời gian và tăng chi phí.
Doanh nghiệp Việt Nam đang tìm cách chuyển sang vận tải hàng không, nhưng gặp hạn chế về điểm đến và sự từ chối của hãng hàng không quốc tế đối với hàng nặng.
Các yếu tố cần theo dõi:
- Diễn biến giá cước vận tải biển (chỉ số SCFI, WCI) trong các quý tới.
- Khả năng đàm phán hợp đồng dài hạn của doanh nghiệp Việt với hãng tàu.
- Chính sách hỗ trợ hạ tầng logistics từ Chính phủ (cảng biển, đường bộ).
- Biến động tỷ giá VND/USD do áp lực nhập khẩu.
- Báo cáo tài chính quý II/2026 của các doanh nghiệp xuất khẩu niêm yết (như VHC, ANV, TNG, MSH) để đánh giá mức độ ảnh hưởng.
TTXVN cho biết chùm bài viết 'Giải bài toán chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia' sẽ tiếp tục phân tích các giải pháp. Nhà đầu tư cần theo dõi để đánh giá tác động dài hạn lên lợi nhuận doanh nghiệp và định giá cổ phiếu.