Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Tâm lý kinh doanh tại Việt Nam ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ trong năm 2026, bất chấp chi phí gia tăng và bất ổn toàn cầu. Theo Nghiên cứu Triển vọng Doanh nghiệp năm 2026 của Ngân hàng UOB, 85% doanh nghiệp Việt Nam có tâm lý tích cực. Con số này tăng mạnh so với mức 48% của năm 2025.
Mức 48% của năm 2025 phản ánh tác động từ các biến động liên quan đến chính sách thuế quan của Hoa Kỳ. Các doanh nghiệp kỳ vọng kết quả kinh doanh sẽ cải thiện trong năm 2026 và dự báo tăng trưởng doanh thu mạnh hơn trong giai đoạn 2027-2028.
| Chỉ số | Năm 2025 | Năm 2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ doanh nghiệp lạc quan | 48% | 85% | +37 điểm % |
| Doanh nghiệp coi trọng quản lý năng lượng | Không có số liệu | 96% | - |
| Doanh nghiệp có kế hoạch đầu tư ra nước ngoài (2 năm tới) | Không có số liệu | 80% | - |
| Quy mô đầu tư trung bình dự kiến | Không có số liệu | > 28 triệu USD | - |
Tuy nhiên, chi phí đang gia tăng do ảnh hưởng của thuế quan và căng thẳng địa chính trị. Điều này thúc đẩy nhu cầu về các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động, kiểm soát chi phí và hỗ trợ chuyển đổi bền vững.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dòng tiền doanh nghiệp đang chuyển hướng mạnh sang ba lĩnh vực: quản lý năng lượng, ứng dụng AI và mở rộng chuỗi cung ứng ra ASEAN. Đây là phản ứng phòng thủ tài sản (risk-off) trước rủi ro chi phí và địa chính trị.
Về năng lượng, 96% doanh nghiệp coi trọng quản lý và sử dụng năng lượng hiệu quả, cao hơn mức trung bình khu vực 87%. Các ưu tiên cụ thể:
- 55% ưu tiên đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định và bền vững.
- 53% tập trung tối ưu hóa sử dụng năng lượng.
- 47% chú trọng cắt giảm tiêu thụ và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Để hiện thực hóa, doanh nghiệp đầu tư vào máy móc hiệu suất cao (43%) và năng lượng Mặt Trời (42%). Mục tiêu là cân bằng giữa kiểm soát chi phí và phát triển bền vững.
Về AI, phần lớn doanh nghiệp vẫn ở giai đoạn đầu triển khai. Chỉ khoảng 25% doanh nghiệp đã ứng dụng AI ở cấp độ nâng cao. Mức độ trưởng thành số là yếu tố quyết định khả năng ứng dụng AI.
Hiệu quả thực tế của AI đã được ghi nhận:
- 49% doanh nghiệp ghi nhận năng suất được cải thiện.
- 47% đạt hiệu quả tiết giảm chi phí.
- 46% ghi nhận tăng trưởng doanh thu nhờ ứng dụng AI.
Với niềm tin vào AI, hai phần ba doanh nghiệp dự kiến tăng ngân sách đầu tư cho AI thêm hơn 25% trong năm 2026. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất gồm chi phí và hạn chế nguồn lực tài chính (49%), giới hạn giải pháp AI và hệ sinh thái đối tác (48%), cùng vấn đề dữ liệu và mức độ sẵn sàng của hệ thống (47%).
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Quản lý chuỗi cung ứng là ưu tiên chiến lược với 97% doanh nghiệp đánh giá là yếu tố quan trọng. Rủi ro hiện hữu bao gồm địa chính trị (40%) và sự phức tạp trong hoạt động mua sắm (34%). Sự thiếu rõ ràng trong các quy định pháp lý ảnh hưởng đến 88% doanh nghiệp.
Để tăng khả năng chống chịu, doanh nghiệp đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Hơn một nửa hướng tới gia tăng số lượng nhà cung cấp trong khu vực ASEAN, trong khi 23% tập trung vào nguồn cung nội địa.
Xu hướng dịch chuyển sản xuất về các thị trường gần hơn ngày càng rõ nét. Khoảng một phần ba doanh nghiệp có kế hoạch thiết lập hoặc mở rộng sản xuất trong nước, trong khi 43% cân nhắc mở rộng sản xuất sang các nước ASEAN.
Đáng chú ý, 80% doanh nghiệp Việt Nam có kế hoạch đầu tư ra nước ngoài trong vòng hai năm tới, với quy mô đầu tư trung bình dự kiến vượt 28 triệu USD. ASEAN tiếp tục là điểm đến ưu tiên hàng đầu với 65% lựa chọn. Thái Lan, Singapore và Indonesia là những thị trường nhận được nhiều sự quan tâm nhất.
Quá trình mở rộng quốc tế đi kèm thách thức. Khó khăn lớn nhất gồm đáp ứng yêu cầu pháp lý, quy định, tuân thủ và nghĩa vụ thuế (36%); tìm kiếm đối tác địa phương phù hợp (36%); tiếp cận cơ hội hợp tác với doanh nghiệp lớn hoặc tổ chức có liên kết với Chính phủ.
Chuyên gia UOB cho biết đang hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản pháp lý và vận hành để hiện thực hóa kế hoạch mở rộng quốc tế.