Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đối với ngành bao bì tại Việt Nam đã chính thức chuyển từ khung chính sách sang giai đoạn vận hành thực tế.
Theo Liên minh Tái chế Bao bì Việt Nam (PRO Việt Nam), tính đến hết tháng 5/2026, tổng khối lượng bao bì được đăng ký, ủy quyền và phê duyệt chính thức trên cả nước đạt hơn 60.000 tấn.
Trong đó, hơn 30.000 tấn đã được triển khai thu gom, tái chế thực tế. Quy mô thực hiện cả năm 2026 dự kiến tăng trưởng khoảng 90% so với năm 2025.
Bước ngoặt chính sách được đánh dấu bằng Nghị định 110/2026/NĐ-CP có hiệu lực ngày 25/5/2026. Nghị định quy định chi tiết trách nhiệm mở rộng của doanh nghiệp.
Các số liệu chính từ nguồn:
| Chỉ tiêu | Số liệu | Nguồn |
|---|---|---|
| Tổng khối lượng bao bì đăng ký EPR | Hơn 60.000 tấn | PRO Việt Nam |
| Khối lượng đã thu gom, tái chế thực tế | Hơn 30.000 tấn | PRO Việt Nam |
| Tăng trưởng quy mô năm 2026 so với 2025 | ~ 90% | PRO Việt Nam |
| Rác thải sinh hoạt phát sinh mỗi năm | 25,3 triệu tấn | Thống kê |
| Tỷ lệ rác thải xử lý bằng chôn lấp | 60% | Thống kê |
| Tỷ lệ tái chế bắt buộc tăng tối đa mỗi chu kỳ 3 năm | 10% | Nghị định 110/2026/NĐ-CP |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Chính sách EPR biến trách nhiệm xử lý chất thải sau tiêu thụ từ tự nguyện thành nghĩa vụ pháp lý. Điều này tạo ra một dòng chi phí bắt buộc cho doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu bao bì.
Doanh nghiệp có hai lựa chọn: tự tổ chức thu gom, tái chế hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và dòng tiền ròng.
Ông Lê Trung Thông, Giám đốc điều hành Lagom Việt Nam, nhận định doanh nghiệp bền vững nên tự tổ chức thay vì đóng quỹ để chuyển giao trách nhiệm.
Dữ liệu từ Vinamilk cho thấy mô hình tự chủ giúp tiết kiệm chi phí đến 1/3 so với phương án đóng phí vào Quỹ Bảo vệ Môi trường.
Năm 2025, Vinamilk phối hợp tái chế 6 nhóm bao bì với khối lượng hơn 12.800 tấn. Năm 2026, con số này tăng lên hơn 13.200 tấn.
Ngoài ra, cứ khoảng 1.000 tấn vỏ hộp sữa được tái chế giúp giảm phát thải khoảng 7.500 tấn CO₂ tương đương so với chôn lấp.
Vinamilk cũng triển khai giải pháp nắp có tai thay thế nắp trơn kèm ống hút nhựa, tiết giảm hơn 4,5 triệu ống hút (tương đương 1,7 tấn nhựa). Tối ưu hóa cấu trúc chai sữa chua uống giúp cắt giảm 48 tấn nhựa nguyên sinh.
99% thùng giấy của Vinamilk đã chuyển sang mực in gốc nước thân thiện môi trường. Bao bì dòng sữa chua uống Green Farm có gần 40% thành phần từ nguyên liệu tái tạo, đạt chứng nhận FSC.
Những doanh nghiệp chủ động chuẩn bị từ sớm có thể biến áp lực EPR thành lợi thế cạnh tranh nhờ kiểm soát toàn diện vòng đời bao bì và tối ưu hóa chi phí dài hạn.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Hạ tầng phân loại và thu gom rác tại Việt Nam vẫn chưa đồng bộ. Mỗi năm phát sinh khoảng 25,3 triệu tấn rác thải sinh hoạt, nhưng 60% trong số đó vẫn được xử lý qua chôn lấp.
Thực trạng này cho thấy việc triển khai EPR không chỉ là bài toán tuân thủ pháp lý, mà còn là phép thử năng lực và tầm nhìn dài hạn của doanh nghiệp.
Ông Hồ Kiên Trung, Phó Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho biết sau hơn hai năm triển khai EPR, nhận thức doanh nghiệp nâng cao, thị trường tái chế từng bước phát triển và nhiều mô hình hợp tác đa bên đã hình thành.
Theo ông Hồ Kiên Trung, tinh thần chính sách EPR lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Nhà sản xuất, nhập khẩu phải chủ động tổ chức thu gom, tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc sẽ được điều chỉnh tăng theo chu kỳ 3 năm một lần, với mức tăng tối đa 10%, bắt đầu từ năm 2029.
Các doanh nghiệp tiên phong như Vinamilk đã chứng minh khả năng tiết kiệm chi phí và tạo dữ liệu kiểm kê khí nhà kính chính xác hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050.
Nhà nước cần có cơ chế ghi nhận và ưu đãi rõ ràng cho đơn vị chọn con đường tự chủ để kiến tạo hệ thống tái chế bền vững.