Trade247
      Tìm kiếm...
      Đề xuấtKhám phá
      • Về chúng tôi
      • Thỏa thuận người dùng
      • Chính sách bảo mật
      • Quảng cáo
      Kinh tế vĩ mô

      Từ Thông tư 31/2026: Định giá tín chỉ carbon rừng theo chất lượng – Cơ sở kỹ thuật cho sàn giao dịch carbon Việt Nam

      TL;DR

      Bộ NN&MT ban hành Thông tư 31/2026 quy định hai phương pháp định giá tín chỉ carbon rừng (chi phí và so sánh), phân nhóm chất lượng dựa trên tỷ lệ cây bản địa và thời gian duy trì. Khung pháp lý này tạo cơ sở kỹ thuật cho các dự án xác định giá trước khi đưa lên sàn giao dịch carbon, góp phần giảm chênh lệch thông tin và thu hút dòng vốn ngoại.

      Điểm chính

      • Thông tư 31/2026 áp dụng hai phương pháp định giá: chi phí và so sánh, lấy mức cao hơn làm cơ sở.
      • Chất lượng dự án được phân thành hai nhóm dựa trên tỷ lệ cây bản địa (>70%) và thời gian duy trì (20 năm hoặc 10-20 năm).
      • Dự án đạt tiêu chuẩn quốc tế được đánh giá cao hơn, tạo phân hóa giá trên thị trường carbon.
      • Việt Nam đã thu 56,5 triệu USD từ chuyển nhượng tín chỉ carbon rừng, cho thấy tiềm năng thị trường.

      Fact-check: Verified

      Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin

      Ngày 21/07/2026, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm thông báo Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Thông tư số 31/2026/TT-BNNMT. Văn bản này quy định phương pháp định giá rừng, hướng dẫn định khung giá rừng và phương pháp xác định mức chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng. Mục tiêu là tạo căn cứ kỹ thuật để các dự án xác định mức giá trước khi đàm phán hợp đồng và đưa tín chỉ lên sàn giao dịch carbon.

      Thông tư áp dụng hai phương pháp định giá: phương pháp chi phí và phương pháp so sánh. Sau khi tính toán, mức cao hơn sẽ được dùng làm cơ sở đàm phán hoặc đưa lên sàn giao dịch.

      Phương phápMô tảYếu tố chính
      Chi phíTính toàn bộ khoản tiền cần thiết để tạo ra lượng tín chỉ có thể cung ứngChi phí xây dựng, đăng ký, đo đạc, báo cáo, thẩm định, cấp tín chỉ, trao đổi, chuyển nhượng, thuế, phí; hỗ trợ bảo vệ rừng tối đa 15% kinh phí Nhà nước cấp
      So sánhLựa chọn ít nhất 3 dự án carbon rừng tham chiếu đã giao dịch trong 24 tháng gần nhấtGiá bình quân của 3 dự án; quy đổi ngoại tệ sang VND theo tỷ giá trung tâm (USD) hoặc tỷ giá tính thuế của NHNN

      Về chất lượng, các dự án được xếp thành hai nhóm dựa trên tỷ lệ cây bản địa và thời gian duy trì:

      NhómĐiều kiện
      Nhóm 1Trên 70% cây bản địa, thời gian duy trì từ 20 năm trở lên
      Nhóm 210 đến dưới 20 năm; hoặc rừng trồng/nông lâm kết hợp với dưới 70% cây bản địa

      Dự án theo tiêu chuẩn carbon quốc tế, tín chỉ đạt chuẩn toàn vẹn carbon hoặc đủ điều kiện bù đắp phát thải hàng không quốc tế sẽ được đánh giá cao hơn.

      Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao

      Thông tư 31/2026 cung cấp khung định giá có thể định lượng, giảm chênh lệch thông tin giữa chủ rừng và đối tác quốc tế. Điều này tác động trực tiếp đến dòng tiền ròng từ các dự án carbon rừng. Với phương pháp chi phí, các khoản mục được liệt kê rõ ràng, bao gồm cả chi phí hỗ trợ sinh kế tối đa 15% kinh phí bảo vệ rừng do Nhà nước cấp. Nhà đầu tư có thể ước tính chi phí vốn và biên lợi nhuận kỳ vọng.

      Phương pháp so sánh buộc các dự án phải tham chiếu ít nhất 3 giao dịch thực tế trong 24 tháng. Điều này tạo ra cơ chế thị trường cho tín chỉ carbon rừng, tương tự như định giá bất động sản hoặc cổ phiếu theo P/E. Nếu không có giao dịch trong 12 tháng liên tục, mức chi trả được điều chỉnh theo giá bình quân của 3 dự án gần nhất. Quy tắc này giảm rủi ro thanh khoản cho người bán.

      Việc phân nhóm chất lượng (tỷ lệ cây bản địa, thời gian duy trì) tạo ra sự phân hóa giá. Dự án rừng tự nhiên, rừng ngập mặn, phục hồi đất thoái hóa với trên 70% cây bản địa và thời gian duy trì từ 20 năm trở lên được xếp nhóm 1 – chất lượng cao hơn, có thể định giá premium. Ngược lại, rừng trồng với dưới 70% cây bản địa và thời gian ngắn hơn thuộc nhóm 2, giá thấp hơn.

      Đối với tín chỉ đạt chuẩn quốc tế (toàn vẹn carbon, bù đắp hàng không), yêu cầu đánh giá cao hơn cho thấy thị trường đang hướng tới tiêu chuẩn toàn cầu. Điều này có thể thu hút dòng vốn ngoại, tương tự như cách các ETF ESG thu hút nhà đầu tư tổ chức.

      Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi

      Theo VietnamPlus, Việt Nam đã thu 56,5 triệu USD từ chuyển nhượng tín chỉ carbon rừng, chi trả cho gần 80.000 người hưởng lợi. Con số này cho thấy quy mô thị trường hiện tại và tiềm năng tăng trưởng khi sàn giao dịch carbon trong nước vận hành.

      Thông tư 31/2026 cũng quy định chi tiết về quy đổi ngoại tệ: giá tín chỉ bằng ngoại tệ được quy đổi thành VND theo tỷ giá trung tâm (đối với USD) hoặc tỷ giá tính thuế do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm xác định mức chi trả. Điều này giúp nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng tham gia mà không lo rủi ro tỷ giá chưa được xác định.

      Các yếu tố cần theo dõi tiếp theo bao gồm:

      • Tiến độ vận hành sàn giao dịch carbon trong nước – hành lang pháp lý, hạ tầng kỹ thuật, nguồn hàng hóa, cơ chế thanh toán đã hoàn thiện theo lộ trình.
      • Khả năng áp dụng tiêu chuẩn carbon quốc tế (CORSIA, ICVCM) cho tín chỉ Việt Nam – ảnh hưởng đến giá và khả năng xuất khẩu.
      • Biến động chi phí bảo vệ rừng do Nhà nước cấp – ảnh hưởng đến mức hỗ trợ tối đa 15% trong phương pháp chi phí.
      • Dữ liệu giao dịch thực tế trong 24 tháng tới – làm cơ sở cho phương pháp so sánh.

      Thông tư 31/2026 không đưa ra khuyến nghị đầu tư. Các nhà đầu tư cần tự đánh giá rủi ro pháp lý, rủi ro thanh khoản và rủi ro chất lượng dự án khi tham gia thị trường carbon rừng.

      Quảng cáo

      Carbon creditForest carbonThông tư 31/2026Việt NamBộ NN&MT

      Nguồn tham khảo

      1. Thông tư 31/2026/TT-BNNMT
      2. VietnamPlus article

      Câu hỏi thường gặp

      Thông tư 31/2026 quy định những phương pháp định giá tín chỉ carbon rừng nào?
      Thông tư quy định hai phương pháp: phương pháp chi phí (tính toàn bộ chi phí dự án, bao gồm hỗ trợ bảo vệ rừng tối đa 15% kinh phí Nhà nước) và phương pháp so sánh (dựa trên giá bình quân của ít nhất 3 dự án tham chiếu trong 24 tháng gần nhất). Mức cao hơn được chọn làm cơ sở đàm phán hoặc đưa lên sàn giao dịch.

      Bài nổi bật

      #1

      Từ dự án FAST-V của USDA: Chuỗi giá trị cá rô phi Việt Nam và tác động đến ngành hàng thủy sản

      Nguyễn Tuấn Anh

      #2

      Từ dự án chế biến nông sản 500 tỉ đồng của Phúc Sinh: Nhìn về dòng vốn FDI và áp lực chuyển đổi chuỗi cung ứng nông sản Việt

      Nguyễn Tuấn Anh

      #3

      Từ tin đồn iPhone 17 Pro: Nhìn về chiến lược sản phẩm và tác động đến cổ phiếu Apple

      Nguyễn Tuấn Anh

      #4

      Giá dầu giảm hơn 1% sau đề xuất ngừng bắn: Từ tín hiệu ngoại giao đến áp lực thanh khoản trên thị trường năng lượng

      Nguyễn Tuấn Anh

      #5

      Cà Mau đặt mục tiêu xuất khẩu 17 tỷ USD giai đoạn 2026-2030: Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập

      Nguyễn Tuấn Anh

      #6

      Giá tiêu ngày 21/7/2026: Ổn định nội địa, xuất khẩu giảm – Tín hiệu từ cung – cầu hàng hóa

      Nguyễn Tuấn Anh