Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với sức ép kép: tận dụng "cửa sổ thuế quan" ngắn hạn trước ngày 24/7/2026, đồng thời đối phó với tình trạng "khan hiếm" đơn hàng quý 4 và chi phí vận tải leo thang. Phân tích dưới đây đánh giá tác động dòng tiền và rủi ro vĩ mô từ góc nhìn nhà đầu tư.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo VietnamPlus, xuất khẩu dệt may 5 tháng đầu năm 2026 đạt 18,8 tỷ USD, tăng 5,6% so với cùng kỳ. Kết quả này được đánh giá là "ấn tượng" trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu tại các thị trường chủ lực suy giảm mạnh.
Các số liệu cụ thể về nhu cầu nhập khẩu tại các thị trường chính:
- Mỹ: lũy kế 4 tháng đầu năm 2026 giảm 12,1% so với cùng kỳ 2025.
- EU: lũy kế 2 tháng đầu năm 2026 giảm 12,8% so với cùng kỳ 2025.
- Hàn Quốc: lũy kế 4 tháng đầu năm 2026 giảm 1,8% so với cùng kỳ 2025.
Ông Cao Hữu Hiếu, Tổng Giám đốc Vinatex, cho biết doanh nghiệp đã tận dụng hiệu quả "cửa sổ thời cơ" khi tòa án Mỹ bác bỏ các mức thuế đối ứng, thay bằng mức thuế tạm thời 10% áp dụng đến ngày 24/7/2026.
Về phía Vinatex, lợi nhuận ước đạt 158 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm, bằng 210% so với cùng kỳ, hoàn thành 60% kế hoạch năm. Động lực chính đến từ sự phục hồi mạnh mẽ của khối sợi.
Tuy nhiên, tình trạng đơn hàng quý 4 đáng báo động. Ông Hoàng Mạnh Cầm, Chánh Văn phòng Vinatex, cho biết từ tháng 7/2026 trở đi, đơn hàng có dấu hiệu "khan hiếm" rõ rệt.
Bà Phạm Thị Phương Hoa, Tổng Giám đốc May Hưng Yên, chia sẻ suốt nửa tháng qua gần như không có khách hàng nào đến đàm phán đơn hàng mới cho quý 4. Mãi đến ngày 12/6 mới có một đoàn khách đến, nhưng cho đơn hàng dự kiến sản xuất từ tháng 1/2027.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dòng tiền ngắn hạn trong ngành dệt may Việt Nam đang phản ánh rõ tâm lý phòng thủ tài sản mang tính chu kỳ. Các nhà nhập khẩu Mỹ trong trạng thái "nghe ngóng", chờ đợi mức thuế đối ứng song phương sẽ được ban hành.
Chi phí vận tải tăng 30-40% là một yếu tố tác động trực tiếp đến chi phí vốn và biên lợi nhuận. Điều này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp có thể phải chuyển sang đường hàng không, với chi phí 4-5 USD/kg, gấp đôi giá gia công trung bình (~2 USD/sản phẩm).
Sự gián đoạn logistics cũng tạo ra rủi ro thanh khoản tạm thời khi hàng tồn kho bị tắc nghẽn. Bà Hoa cho biết chưa có năm nào doanh nghiệp rơi vào cảnh hàng về đến cảng mà không thể thuê xe đưa về nhà máy.
Xét từ góc độ vĩ mô, độ trễ chính sách thuế quan và bất ổn địa chính trị (căng thẳng Nga-Ukraine, diễn biến mới Mỹ-Iran) đang tạo ra một chu kỳ "chờ đợi" của các nhà nhập khẩu. Họ muốn so sánh mức thuế Mỹ áp cho Trung Quốc và các nước khác trước khi chọn nhà cung cấp.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Để hoàn thành mục tiêu xuất khẩu 48-49 tỷ USD trong năm 2026, ngành dệt may cần đạt kim ngạch bình quân 4,31-4,46 tỷ USD/tháng trong 7 tháng cuối năm. Tháng 5/2026 mới chỉ đạt gần 4 tỷ USD.
Các yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới:
- Kết quả đàm phán thương mại song phương Việt-Mỹ về mức thuế đối ứng cho hàng dệt may.
- Mức thuế thực tế Mỹ áp cho Trung Quốc, vì đây là cơ sở đàm phán của nhà nhập khẩu.
- Diễn biến xung đột địa chính trị Nga-Ukraine và Mỹ-Iran, ảnh hưởng đến chi phí vận tải và logistics.
- Khả năng duy trì tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong bối cảnh đơn hàng quý 4 thiếu hụt.
Về chiến lược dài hạn, Vinatex xác định không chạy theo tăng trưởng quy mô đơn thuần mà tập trung nâng cao hiệu quả theo chiều sâu, đẩy mạnh xây dựng hệ sinh thái sản xuất xanh.
Mặc dù còn nhiều thách thức, ông Hoàng Mạnh Cầm vẫn giữ thái độ thận trọng lạc quan: với kết quả xuất khẩu tích cực 5 tháng đầu năm, năng lực quản trị rủi ro và chi phí sản xuất cạnh tranh, Việt Nam vẫn là điểm đến uy tín của các nhà mua hàng Mỹ.
Tổng quan, câu chuyện dệt may đang phản ánh một nghịch lý thị trường điển hình: tăng trưởng hiện tại ấn tượng nhờ cơ hội thuế quan tạm thời, nhưng rủi ro thanh khoản và suy giảm đơn hàng đang hiện hữu rõ nét trong quý 4, đòi hỏi nhà đầu tư theo dõi sát các tín hiệu chính sách.