Giáo sư Carl Thayer (Học viện Quốc phòng Úc, Đại học New South Wales) đã có hơn 50 năm chứng kiến hành trình phát triển của TP.HCM — từ Sài Gòn năm 1967 đến nay. Trong cuộc phỏng vấn với báo Tuổi Trẻ (02/07/2026), ông nhận định chính những cải cách và cơ chế đặc thù đã tạo nền tảng để thành phố trở thành trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước và tiếp tục quyết định khả năng bứt phá trong giai đoạn mới.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo bài viết trên Tuổi Trẻ, quá trình chuyển mình của TP.HCM được ghi nhận qua các cột mốc cụ thể. Năm 1981, Nhà nước nắm vai trò chủ đạo trong quản lý nền kinh tế. Những thay đổi sâu sắc nhất diễn ra sau năm 1986 khi công cuộc Đổi mới triển khai.
Giáo sư Carl Thayer nhấn mạnh hai dấu mốc tiêu biểu: thành lập Khu chế xuất Tân Thuận (1991) và Khu Công nghệ cao Sài Gòn (2002). Giai đoạn giữa và cuối thập niên 1990 chứng kiến đà chuyển mình mạnh mẽ với các công trình Saigon Centre (25 tầng, 1996) và Saigon Trade Center (33 tầng, 1997).
Đường chân trời TP.HCM thay đổi với tòa tháp tài chính Bitexco (2010) và Landmark 81 (2018) — hiện vẫn là tòa nhà cao nhất Việt Nam.
| Cột mốc | Năm | Ý nghĩa/hạng mục |
|---|---|---|
| Thành lập Khu chế xuất Tân Thuận | 1991 | Cửa ngõ thu hút FDI đầu tiên |
| Quy hoạch tổng thể Nam Sài Gòn | 1994 | Tiền đề cho khu đô thị Phú Mỹ Hưng |
| Saigon Centre hoàn thành | 1996 | 25 tầng, biểu tượng thương mại |
| Saigon Trade Center hoàn thành | 1997 | 33 tầng, trung tâm dịch vụ |
| Khu Công nghệ cao Sài Gòn | 2002 | Trung tâm đổi mới sáng tạo |
| Tòa tháp Bitexco | 2010 | |
| Landmark 81 | 2018 | Cao nhất Việt Nam |
| Thành lập TP Thủ Đức (sáp nhập Q2, Q9) | 2021 | Trung tâm đổi mới sáng tạo, thương mại điện tử, công nghệ cao |
Nghị quyết 09 gần đây nhất được đề cập trong bài như một thông điệp về sự sẵn sàng thu hút dòng vốn đầu tư, dù chi tiết cụ thể chưa được nêu rõ trong phần trích dẫn.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Các cơ chế đặc thù — từ Quy hoạch tổng thể Nam Sài Gòn (1994) đến việc thành lập TP Thủ Đức (2021) — đã tạo ra những khu vực địa kinh tế mới. Điều này tác động trực tiếp đến dòng tiền đầu tư vào bất động sản, cơ sở hạ tầng và dịch vụ.
Ví dụ điển hình: Quy hoạch Nam Sài Gòn biến vùng đầm lầy quận 7 thành khu tài chính, thương mại và dân cư sôi động (Phú Mỹ Hưng). Đây là hình ảnh thu nhỏ của quá trình chuyển dịch dòng tiền từ khu vực nông nghiệp sang khu vực đô thị hóa cao.
Ở góc nhìn macro, các chính sách này tương tự như cơ chế đặc thù tại các đặc khu kinh tế Trung Quốc thập niên 1980 — nơi cải cách thể chế đi trước, sau đó dòng vốn FDI và trong nước đổ vào, tạo vòng xoáy tăng trưởng. Độ trễ chính sách (policy lag) ở TP.HCM kéo dài khoảng 5-10 năm từ khi ban hành đến khi có hiệu ứng rõ rệt trên thị trường.
Các dự án trọng điểm hiện tại: tuyến vành đai 2, 3, 4; Cảng hàng không quốc tế Long Thành; Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ. Những dự án này dự kiến sẽ kích hoạt thêm dòng tiền vào kết cấu hạ tầng, logistics và bất động sản công nghiệp.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Thứ nhất, Nghị quyết 09 và các cơ chế đặc thù tiếp theo sẽ là tín hiệu chính sách quan trọng cho nhà đầu tư. Mức độ cụ thể hóa thành luật và triển khai thực tế quyết định mức độ tin cậy của dòng vốn.
Thứ hai, dự án Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ và Cảng hàng không Long Thành (dự kiến vận hành giai đoạn 1 vào năm 2026) sẽ thay đổi bản đồ logistics khu vực, ảnh hưởng đến cổ phiếu ngành cảng biển và hàng không.
Thứ ba, quá trình sáp nhập quận 2, 9 thành TP Thủ Đức (2021) tiếp tục định hình lại thị trường bất động sản phía Đông TP.HCM. Các khu công nghệ cao và thương mại điện tử tại đây thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp.
Các yếu tố cần theo dõi thêm: tốc độ giải ngân vốn đầu tư công, lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước, và diễn biến dòng vốn FDI vào Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh với các nước ASEAN khác.