Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Ngày 13/7/2026, Cục Thống kê công bố kết quả sơ bộ Tổng điều tra kinh tế năm 2026. Số liệu phản ánh quy mô doanh nghiệp Việt Nam tính đến cuối năm 2025.
Cả nước có 859.048 doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất kinh doanh. Con số này tăng 2,4% so với năm 2024 và tăng 25,5% so với năm 2020.
| Chỉ tiêu | Giá trị (cuối 2025) | Thay đổi so với 2024 | Thay đổi so với 2020 |
|---|---|---|---|
| Tổng số doanh nghiệp | 859.048 | +2,4% | +25,5% |
| Doanh nghiệp ngoài Nhà nước | 827.500 | +2,1% | +25,4% |
| Doanh nghiệp FDI | 29.800 | +11,1% | +33,9% |
| Doanh nghiệp Nhà nước | 1.770 | +0,3% | -9,8% |
| Khu vực dịch vụ | 612.500 | +5,8% | +31,3% |
| Công nghiệp & xây dựng | 240.600 | -5,2% | +13,8% |
| Nông, lâm, thủy sản | 5.989 | +0,7% | -7,2% |
Tổng lao động trong doanh nghiệp đạt gần 17,6 triệu người, tăng 7,5% so với 2024 và 19,7% so với 2020. Tốc độ tăng lao động cao hơn tốc độ tăng số doanh nghiệp cho thấy xu hướng mở rộng quy mô sản xuất.
Về tài chính, tổng nguồn vốn doanh nghiệp đạt 82,8 triệu tỷ đồng, tăng 14,5% so với 2024 và 69,9% so với 2020. Doanh thu thuần toàn khu vực đạt 45,3 triệu tỷ đồng, tăng 13,1% so với 2024 và 65,6% so với 2020.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Số liệu trên phản ánh ba đặc điểm chính trong dòng chảy vốn và cấu trúc doanh nghiệp hiện tại.
- Khu vực tư nhân chiếm chủ đạo về số lượng: 827.500 doanh nghiệp ngoài Nhà nước (96,3% tổng số). Vốn khối này đạt 49 triệu tỷ đồng, chiếm 59,2% tổng vốn, nhưng doanh thu thuần chỉ 25,9 triệu tỷ (57,2% tổng doanh thu). Hiệu suất sử dụng vốn thấp hơn khối Nhà nước.
- FDI tăng trưởng vượt trội: Số doanh nghiệp FDI tăng 11,1% YoY và vốn tăng 83,1% trong 5 năm. Vốn bình quân mỗi doanh nghiệp FDI khoảng 574 tỷ đồng, cao hơn nhiều so với doanh nghiệp tư nhân trong nước (59 tỷ đồng). Điều này cho thấy dòng vốn ngoại tập trung vào các dự án thâm dụng vốn.
- Dịch vụ tiếp tục dẫn dắt: 71,3% doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, với doanh thu 23,1 triệu tỷ đồng (51% tổng doanh thu). Công nghiệp & xây dựng giảm 5,2% về số lượng nhưng doanh thu vẫn đạt 21,9 triệu tỷ đồng, cho thấy quy mô doanh nghiệp trung bình trong ngành này đang tăng lên.
Vốn bình quân trên một lao động toàn nền kinh tế đạt 4,7 tỷ đồng, nhưng chênh lệch lớn giữa các khối: doanh nghiệp Nhà nước đạt 17 tỷ đồng/lao động, trong khi FDI chỉ 2,8 tỷ đồng/lao động. Điều này phản ánh mức độ thâm dụng vốn khác nhau, không phải hiệu quả tuyệt đối.
Tốc độ tăng vốn (69,9% trong 5 năm) cao hơn tốc độ tăng doanh thu (65,6%) cho thấy hệ số vốn/doanh thu đang gia tăng, có thể báo hiệu áp lực lên ROA và ROE trong trung hạn nếu tăng trưởng doanh thu chậm lại.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Bức tranh doanh nghiệp cuối 2025 là kết quả của quá trình tái cơ cấu kéo dài 5 năm. Một số yếu tố cần được theo dõi trong giai đoạn tới:
- Xu hướng giảm số lượng doanh nghiệp công nghiệp & xây dựng: Giảm 5,2% so với 2024, dù tăng nhẹ so với 2020. Nguyên nhân có thể đến từ cạnh tranh, quy định mới hoặc dịch chuyển sang lĩnh vực dịch vụ.
- Khả năng hấp thụ vốn của khu vực tư nhân: Vốn bình quân mỗi doanh nghiệp ngoài Nhà nước chỉ 59 tỷ đồng, thấp hơn nhiều so với FDI (574 tỷ) và Nhà nước (9.435 tỷ). Nếu tín dụng ngân hàng tiếp tục mở rộng, nhóm này có thể tăng đầu tư nhưng cũng kéo theo rủi ro nợ xấu.
- Động lực từ FDI: Vốn FDI tăng 83,1% trong 5 năm, nhưng năng suất lao động (doanh thu/lao động) của khối FDI chỉ 2,8 tỷ đồng – thấp nhất trong ba khối. Cần phân tích thêm về cơ cấu ngành của FDI để đánh giá hiệu quả thực sự.
- Áp lực lạm phát chi phí: Tổng vốn tăng nhanh hơn doanh thu và lao động, có thể phản ánh chi phí đầu vào gia tăng. Nếu xu hướng này tiếp diễn, biên lợi nhuận doanh nghiệp sẽ chịu áp lực.
Theo báo cáo của Cục Thống kê, các số liệu trên là sơ bộ và sẽ được cập nhật trong kỳ điều tra chính thức. Nhà đầu tư cần theo dõi biến động của các chỉ số vĩ mô như CPI, lãi suất và dòng vốn FDI để đánh giá tác động đến thị trường chứng khoán và tỷ giá.