Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo báo cáo từ Tuổi Trẻ ngày 15-7, thị trường TP.HCM ghi nhận diễn biến trái chiều trên hai sàn cà phê quốc tế. Trên sàn London, giá Robusta kỳ hạn tháng 9-2026 chốt phiên tăng 15 USD/tấn, lên 3.849 USD/tấn. Trong phiên, giá có lúc vọt lên 4.033 USD/tấn, tăng 199 USD/tấn so với chốt phiên trước.
Trên sàn New York, giá Arabica cùng kỳ hạn chốt phiên giảm gần 90 USD/tấn, còn 7.190 USD/tấn. Dù vậy, có thời điểm giá nhảy vọt lên 7.770 USD/tấn trước khi quay đầu giảm mạnh. Trong nước, giá cà phê nhân xô Robusta được dự báo dao động quanh 96.000 đồng/kg.
Đối với mặt hàng sầu riêng, giá tại vườn tiếp tục ở mức thấp. Cụ thể, sầu Thái (Dona) loại A phổ biến từ 49.000 - 53.000 đồng/kg, loại B từ 32.000 - 36.000 đồng/kg. Hàng Thái xô, dạt hoặc lỗi chỉ còn 20.000 - 25.000 đồng/kg. Sầu riêng Ri6 giá tại vườn phổ biến 18.000 - 24.000 đồng/kg.
Tại siêu thị, sầu riêng được khuyến mãi từ 85.000 đồng/kg còn 69.000 đồng/kg tại MM Mega Market An Phú. Giá bán lẻ phổ biến 60.000 - 80.000 đồng/kg. Một yếu tố đáng chú ý khác là Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) sẽ áp dụng từ ngày 30-12-2026, yêu cầu cà phê và nhiều mặt hàng phải có hồ sơ chứng minh đáp ứng tiêu chuẩn chống phá rừng.
| Mặt hàng | Giá (ngày 15-7) | Biến động | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Cà phê Robusta (London, kỳ hạn tháng 9-2026) | 3.849 USD/tấn | +15 USD/tấn (+0,39%) | Tuổi Trẻ |
| Cà phê Arabica (New York, kỳ hạn tháng 9-2026) | 7.190 USD/tấn | -90 USD/tấn (-1,24%) | Tuổi Trẻ |
| Cà phê nhân xô Robusta (trong nước) | 96.000 đồng/kg | Không đổi | Dự báo thị trường |
| Sầu Thái (Dona) loại A (tại vườn) | 49.000 - 53.000 đồng/kg | Ở mức thấp | Nhà vườn, thương lái |
| Sầu Thái (Dona) loại B (tại vườn) | 32.000 - 36.000 đồng/kg | Ở mức thấp | Nhà vườn, thương lái |
| Sầu riêng Ri6 (tại vườn) | 18.000 - 24.000 đồng/kg | Ở mức thấp | Nhà vườn, thương lái |
| Hồ tiêu (trong nước) | Tăng 2.500 đồng/kg | Tăng | Tuổi Trẻ |
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Diễn biến giá cà phê cho thấy thị trường chịu tác động lớn từ dòng vốn đầu cơ và hoạt động của các quỹ đầu tư tài chính, thay vì chỉ phản ánh các yếu tố cung - cầu thuần túy. Biên độ dao động quá mạnh — Robusta có lúc tăng 199 USD/tấn, Arabica có lúc tăng lên 7.770 USD/tấn rồi giảm mạnh — phản ánh tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) ngắn hạn và sự thiếu ổn định của dòng tiền đầu cơ.
Đối với sầu riêng, giá tại vườn thấp do nguồn cung tăng mạnh khi nhiều nước cùng vào vụ, trong khi lượng mua từ Trung Quốc không tăng mạnh như kỳ vọng. Mưa nhiều ở phía Nam làm giảm chất lượng cơm, tỉ lệ sầu riêng bị sượng cao hơn, khiến các doanh nghiệp xuất khẩu siết chặt thu mua. Sức mua tại siêu thị không tăng đột biến dù có khuyến mãi, cho thấy người dùng kỳ vọng mức giá tốt hơn.
Về mặt hàng hóa, hồ tiêu bất ngờ tăng đến 2.500 đồng/kg, trong khi cà phê Robusta tăng nhẹ. Sự phân hóa này cho thấy dòng tiền không đồng nhất mà có sự luân chuyển giữa các nhóm hàng dựa trên kỳ vọng cung - cầu cụ thể.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
EUDR sẽ chính thức áp dụng từ ngày 30-12-2026. Cà phê và nhiều mặt hàng khác khi vào thị trường EU phải có hồ sơ chứng minh đáp ứng các yêu cầu về chống phá rừng. EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới. Nếu không đáp ứng, hàng hóa sẽ không được phép lưu thông tại thị trường này.
Với giá hiện nay, nhiều nhà vườn sầu riêng thu đạt năng suất thấp, chất lượng trái giảm có thể bị thua lỗ. Điều này có thể dẫn đến giảm diện tích trồng trong vụ tới, tác động đến nguồn cung trung hạn.
Các yếu tố cần theo dõi bao gồm hoạt động của các quỹ đầu cơ trên thị trường cà phê, tình hình thời tiết tại Brazil (ảnh hưởng đến Arabica), và tiến độ thực thi EUDR. Đối với sầu riêng, cần quan sát nhu cầu từ Trung Quốc và chất lượng trái mùa mưa.