Hiệu suất nhóm quỹ Cổ phiếu đã đảo chiều giảm trong tháng 5/2026, đánh dấu sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm quỹ nội và ngoại. Số liệu thống kê từ FiinTrade cho thấy mức giảm bình quân -1,4% so với mức tăng +2,2% của tháng 4/2026.
Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Theo bài viết trên VnEconomy, có tới 70/86 quỹ cổ phiếu báo hiệu suất âm trong tháng 5/2026. Hiện tượng suy giảm diễn ra trên diện rộng, tập trung ở nhóm quỹ mở ETF tham chiếu theo VNDiamond và các quỹ mở nội địa.
Ngược lại, một số quỹ ETF tham chiếu theo VNFINSELECT, VNX50 và quỹ Fubon FTSE Vietnam vẫn duy trì hiệu suất dương. Nguyên nhân đến từ tỷ trọng nắm giữ cao các cổ phiếu ngân hàng (VCB, ACB, LPB) và vốn hóa lớn như GAS, PLX, VHM, GEX.
Dưới đây là bảng thống kê các chỉ số hiệu suất chính:
| Nhóm quỹ | Hiệu suất tháng 5/2026 | Thay đổi so với tháng 4/2026 |
|---|---|---|
| Quỹ Cổ phiếu (bình quân) | -1,4% | Giảm 3,6 điểm phần trăm |
| Quỹ Trái phiếu (bình quân) | +0,42% | Giảm 0,11 điểm phần trăm |
| Quỹ Cân bằng (bình quân) | -0,9% | Giảm 1,6 điểm phần trăm |
Về hiệu suất lũy kế 5 tháng đầu năm 2026, có 39/69 quỹ Cổ phiếu ghi nhận kết quả kém hơn so với cùng kỳ 2025. Nhóm quỹ ETF ngoại như Fubon FTSE VN, Xtrackers Vietnam và VanEck Vietnam bị ảnh hưởng nặng nhất do nền so sánh cao từ cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, nhóm quỹ mở có NAV lớn lại có diễn biến tích cực hơn. 12/26 quỹ có NAV trên 1.000 tỷ đồng đạt hiệu suất cao hơn so với cùng kỳ. Nổi bật là quỹ CP ESG Eastspring Investments Việt Nam (EVESG) với hiệu suất lũy kế 5T2026 đạt +3,4%, đảo chiều so với mức -2,1% của cùng kỳ 2025.
Ở nhóm quỹ Trái phiếu, hiệu suất bình quân tháng 5 đạt 0,42%, thấp hơn mức +0,53% của tháng 4. Quỹ Trái phiếu Techcom (TCBF) dẫn đầu với mức sinh lời +0,7% - cao nhất kể từ tháng 1/2026. Quỹ Đầu tư TP DC (DCBF) duy trì ổn định 0,5% - 0,6% trong nhiều tháng gần đây.
Tuy nhiên, xu hướng rút ròng vẫn tiếp diễn ở các quỹ Trái phiếu dù quy mô rút ròng đã thu hẹp. Lũy kế 5 tháng năm 2026, nhóm này đạt hiệu suất bình quân 2,48%, tăng nhẹ +0,19 điểm phần trăm so với cùng kỳ.
Nhóm quỹ Cân bằng ghi nhận hiệu suất giảm bình quân -0,9% trong tháng 5, đảo chiều so với mức tăng +0,7% của tháng 4. Hiệu suất âm xuất hiện ở 11/12 quỹ cân bằng. Quỹ Đầu tư Cân bằng Bản Việt (VCAMBF) là quỹ duy nhất đạt hiệu suất dương +0,2% nhờ tỷ trọng cao ở cổ phiếu ngân hàng và VIX.
Tính đến cuối tháng 5/2026, tổng tài sản ròng (NAV) của các quỹ đầu tư đạt hơn 260 nghìn tỷ đồng, giảm 6,1 nghìn tỷ đồng so với tháng trước.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Diễn biến hiệu suất quỹ tháng 5/2026 phản ánh trạng thái tâm lý phòng thủ tài sản (risk-off) trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dòng tiền ròng có xu hướng dịch chuyển khỏi nhóm quỹ Cổ phiếu và Cân bằng, đồng thời vẫn duy trì trạng thái rút ròng ở nhóm quỹ Trái phiếu.
Một yếu tố quan trọng là lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng tại nhóm ngân hàng quốc doanh đã tăng lên khoảng 5,9%/năm từ mức 4,67%/năm cùng kỳ năm trước. Mức tăng +1,23 điểm phần trăm này vượt xa mức cải thiện hiệu suất bình quân của quỹ Trái phiếu (+0,19 điểm phần trăm).
Chênh lệch sinh lời giữa quỹ Trái phiếu và kênh tiền gửi tiếp tục thu hẹp. Điều này làm giảm sức hấp dẫn tương đối của nhóm quỹ này, bất chấp hiệu suất hoạt động vẫn ổn định.
Sự phân hóa giữa quỹ nội và quỹ ngoại cũng cho thấy tác động của cơ cấu danh mục. Các quỹ ETF ngoại chịu áp lực từ nền so sánh cao cùng kỳ năm 2025, khi họ nắm giữ nhiều cổ phiếu VIC, VHM và được hỗ trợ bởi sự tăng giá của USD so với VND.
Trong khi đó, các quỹ mở nội như EVESG lại được hưởng lợi từ đà tăng của nhóm Vingroup (VIC, VHM). Quỹ VCAMBF tận dụng tỷ trọng lớn ở cổ phiếu ngân hàng để duy trì hiệu suất dương trong bối cảnh thị trường chung suy yếu.
Nhìn chung, dòng tiền quỹ đang vận hành theo hướng chọn lọc cổ phiếu hơn là đầu tư theo chỉ số. Các quỹ chủ động (active funds) có khả năng điều chỉnh danh mục linh hoạt đang cho thấy lợi thế so với các quỹ thụ động (passive funds) trong giai đoạn thị trường phân hóa mạnh.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Áp lực lên dòng tiền quỹ trong thời gian tới chịu tác động từ nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô:
- Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng tại ngân hàng quốc doanh đạt 5,9%/năm, tạo lực hút mạnh đối với dòng tiền nhàn rỗi.
- Biên độ chênh lệch sinh lời giữa quỹ Trái phiếu và tiền gửi thu hẹp, tiếp tục làm suy giảm sức hấp dẫn của kênh đầu tư tập thể.
- Hiệu suất lũy kế 5 tháng của nhóm quỹ cổ phiếu phụ thuộc nhiều vào diễn biến của các cổ phiếu trụ: VCB, ACB, LPB, VIC, VHM, GAS, PLX.
- Quy mô rút ròng ở các quỹ Trái phiếu có dấu hiệu thu hẹp nhưng chưa đảo chiều, cho thấy tâm lý phòng thủ chưa chấm dứt.
- Sự phân hóa giữa quỹ ETF ngoại và quỹ mở nội phản ánh rủi ro tỷ giá và khác biệt về chiến lược đầu tư.
Các dữ kiện từ FiinTrade cho thấy tổng NAV toàn thị trường quỹ đã giảm 6,1 nghìn tỷ đồng trong tháng 5, tương đương mức giảm khoảng 2,3% so với tháng trước. Đây là tín hiệu cho thấy dòng tiền ròng đang rút khỏi các quỹ đầu tư nói chung.
Trong bối cảnh lãi suất tiết kiệm duy trì xu hướng tăng, kênh đầu tư quỹ cần phải chứng minh được khả năng sinh lời vượt trội để thu hút lại dòng tiền. Các quỹ cổ phiếu có chiến lược đầu tư tập trung vào nhóm ngân hàng và vốn hóa lớn đang cho thấy lợi thế tạm thời.