Hiện tượng thực tế và những mảnh ghép thông tin
Ngày 23/7/2026, VietnamPlus công bố biểu lãi suất huy động tại quầy của hơn 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Dữ liệu cho thấy mặt bằng lãi suất tiếp tục phân hóa mạnh theo nhóm và kỳ hạn.
Kỳ hạn 12 tháng ghi nhận mức cao nhất 7,50%/năm tại Shinhan Bank. Các ngân hàng theo sau gồm Bac A Bank (7,10%), PGBank (6,70%), OCB (6,70%), BVBank (6,65%), MSB và VIB cùng 6,50%, MB Bank, SHB và Vietbank cùng 6,20%.
Nhóm Big4 gồm Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank áp dụng mức 5,90-6,00%/năm cho các kỳ hạn dài. Chênh lệch giữa nhóm dẫn đầu và Big4 lên tới 1,6 điểm phần trăm.
| Ngân hàng | Lãi suất 12 tháng (%/năm) |
|---|---|
| Shinhan Bank | 7,50 |
| Bac A Bank | 7,10 |
| PGBank | 6,70 |
| OCB | 6,70 |
| BVBank | 6,65 |
| MSB | 6,50 |
| VIB | 6,50 |
| MB Bank | 6,20 |
| SHB | 6,20 |
| Vietbank | 6,20 |
| Agribank/BIDV/Vietcombank/VietinBank | 5,90-6,00 |
Ở kỳ hạn 18 tháng và 24 tháng, mức cao nhất lần lượt là 7,10%/năm (Shinhan Bank) và 7,00%/năm (MB Bank). Bac A Bank duy trì 6,95%/năm cho cả hai kỳ hạn. OCB, PGBank, Sacombank, LPBank, Vietbank, BVBank niêm yết từ 6,45% đến 6,80%/năm.
Bên cạnh đó, trong cùng nguồn tin, PVcomBank dẫn đầu thị trường với mức lãi suất 10%/năm cho tiền gửi kỳ hạn 12-13 tháng, lĩnh lãi cuối kỳ. Đây là mức đặc biệt cao, có thể đi kèm điều kiện số dư tối thiểu.
Bản chất dòng tiền đang vận hành ra sao
Dữ liệu từ VietnamPlus cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng. Mức chênh lệch lên tới 1,6 điểm phần trăm giữa Shinhan Bank và Big4 phản ánh chi phí vốn khác nhau.
Nhóm ngân hàng nhỏ và nước ngoài phải trả lãi suất huy động cao hơn để cạnh tranh dòng tiền gửi. Trong khi đó, nhóm Big4 có lợi thế mạng lưới và thương hiệu, duy trì mức thấp hơn.
Mức lãi suất 10%/năm của PVcomBank là một điểm bất thường, có thể liên quan đến chiến dịch huy động vốn ngắn hạn hoặc yêu cầu số dư lớn. Điều này tạo ra áp lực lên chi phí vốn của toàn hệ thống.
Nhìn từ góc độ vĩ mô, mặt bằng lãi suất huy động tháng 7/2026 vẫn ở mức cao so với giai đoạn 2023-2024. Điều này có thể phản ánh nhu cầu tín dụng duy trì ổn định và chính sách tiền tệ chưa nới lỏng mạnh.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là dữ liệu thời điểm, không thể suy diễn xu hướng dài hạn nếu không có chuỗi số liệu liên tục.
Bối cảnh và các dữ kiện cần theo dõi
Ngoài kỳ hạn 12 tháng, các kỳ hạn ngắn dưới 6 tháng đang chịu trần lãi suất 4,75%/năm theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Nhiều ngân hàng duy trì mức này cho kỳ hạn 3-5 tháng.
Kỳ hạn 6 tháng ghi nhận mức 6,00-7,00%/năm tùy ngân hàng, trong đó CBBank và OceanBank dẫn đầu với 7,00%/năm.
Kỳ hạn 36 tháng có mức cao nhất 7,10%/năm tại OCB, tiếp theo là MBBank và LPBank cùng 7,00%/năm.
Một số ngân hàng như SCB niêm yết lãi suất rất thấp (3,70% cho 12 tháng), phản ánh chiến lược huy động khác biệt hoặc hạn chế nhận tiền gửi.
Các yếu tố cần theo dõi trong thời gian tới:
- Động thái điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước trong bối cảnh lạm phát và tăng trưởng tín dụng.
- Biến động lãi suất liên ngân hàng và thanh khoản hệ thống.
- Các chương trình ưu đãi tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu (ví dụ Sacombank 20.000 tỷ đồng).
- Kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2026 của các ngân hàng – ảnh hưởng đến khả năng duy trì lãi suất huy động cao.
Nhà đầu tư cần đối chiếu lãi suất huy động với lợi suất các kênh đầu tư khác như trái phiếu chính phủ, cổ phiếu ngân hàng, và bất động sản để đánh giá chi phí cơ hội.